DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 10,79 | 5,92 | 10,13 | 16,75 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,18 | 0,77 | 1,50 | 2,97 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 3,92 | 3,09 | 3,14 | 3,14 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,34 | 2,49 | 2,15 | 1,80 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 8.483,24 | 7.555,69 | 7.321,87 | 7.318,59 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 26,93 | -10,93 | -3,09 | -0,04 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 2,28 | 2,53 | 3,03 | 3,90 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 1,80 | 1,44 | 2,13 | 3,72 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 76,49 | 66,65 | 86,66 | 93,40 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 85,73 | 80,34 | 81,43 | 85,42 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 37,58 | 42,46 | 32,10 | 17,19 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 19,07 | 21,19 | 28,08 | 27,63 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 23,35 | 25,96 | 20,22 | 6,70 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 64,50 | 71,51 | 66,15 | 61,79 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 263,26 | 221,68 | 283,18 | 413,33 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,21 | 1,18 | 1,27 | 1,50 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,86 | 0,83 | 0,75 | 0,85 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,31 | 0,40 | 0,43 | 0,47 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,34 | 1,49 | 1,15 | 0,80 |