|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
90.569
|
48.855
|
40.480
|
75.029
|
89.729
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-38.708
|
-2.462
|
-5.430
|
-15.308
|
6.374
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
2.935
|
2.916
|
3.377
|
3.187
|
2.529
|
|
- Các khoản dự phòng
|
0
|
|
518
|
0
|
32.314
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
1
|
|
-1
|
0
|
-1
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-47.063
|
-10.831
|
-13.926
|
-22.029
|
-32.835
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
5.419
|
5.442
|
4.603
|
3.534
|
4.366
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
11
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
51.860
|
46.393
|
35.050
|
59.721
|
96.103
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
17.074
|
-106.065
|
50.952
|
216.462
|
129.396
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
11.733
|
-216.712
|
256.682
|
-55.535
|
30.361
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
101.177
|
315.604
|
8.756
|
32.652
|
-404.289
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
3.179
|
923
|
267
|
922
|
903
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-5.661
|
-5.173
|
-4.706
|
-3.505
|
-4.514
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-4.353
|
-17.592
|
0
|
-3.910
|
-16.000
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-20
|
-1.865
|
0
|
0
|
-600
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
174.990
|
15.514
|
347.001
|
246.806
|
-168.640
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-15.025
|
-23.377
|
-9.610
|
-8.928
|
-5.044
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
46.268
|
105
|
2.248
|
56
|
648
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
|
-295.000
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
873
|
1.035
|
27.410
|
2.560
|
2.314
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
32.116
|
-22.238
|
20.049
|
-6.312
|
-297.082
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
1.099.104
|
1.084.664
|
1.414.308
|
1.113.276
|
812.791
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-1.280.030
|
-1.102.971
|
-1.535.889
|
-1.386.329
|
-610.331
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
|
0
|
|
-3
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-180.926
|
-18.306
|
-121.581
|
-273.053
|
202.458
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
26.180
|
-25.030
|
245.469
|
-32.558
|
-263.264
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
109.542
|
135.721
|
110.691
|
356.161
|
323.602
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-1
|
|
1
|
0
|
1
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
135.721
|
110.691
|
356.161
|
323.602
|
60.339
|