Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 9.546.051 9.555.809 9.011.900 9.551.569 10.682.748
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 636.969 615.869 668.658 1.004.606 981.166
1. Tiền 343.806 420.521 288.504 334.076 404.696
2. Các khoản tương đương tiền 293.164 195.348 380.153 670.529 576.470
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 2.251.456 2.214.675 2.186.377 2.470.361 3.184.714
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 2.251.456 2.214.675 2.186.377 2.470.361 3.184.714
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 3.087.282 2.331.075 2.777.088 2.605.636 2.677.467
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 2.349.967 2.021.874 2.419.776 2.275.338 2.435.876
2. Trả trước cho người bán 203.035 111.607 159.928 210.122 163.927
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 163.569 23.751 28.708 4.543 2.343
6. Phải thu ngắn hạn khác 704.957 499.231 503.933 439.571 411.101
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -334.247 -325.389 -335.257 -323.937 -335.779
IV. Tổng hàng tồn kho 3.352.746 4.137.862 3.116.488 3.217.896 3.491.361
1. Hàng tồn kho 3.432.819 4.471.910 3.218.970 3.290.341 3.580.121
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -80.073 -334.048 -102.482 -72.445 -88.760
V. Tài sản ngắn hạn khác 217.597 256.328 263.290 253.070 348.039
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 27.586 27.971 29.974 33.511 36.583
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 184.312 218.835 217.852 206.720 293.535
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 5.699 9.521 15.087 11.657 17.726
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 377 1.182 196
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 10.799.773 10.477.931 10.064.370 9.714.282 9.900.991
I. Các khoản phải thu dài hạn 161.986 97.978 47.425 48.300 44.195
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 53.221 34.041 4.686 2.343 0
5. Phải thu dài hạn khác 214.875 170.047 148.849 152.067 150.305
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -106.110 -106.110 -106.110 -106.110 -106.110
II. Tài sản cố định 6.781.811 6.254.563 5.871.928 5.553.948 5.033.118
1. Tài sản cố định hữu hình 6.507.755 5.980.190 5.631.368 5.306.726 4.867.414
- Nguyên giá 14.003.583 14.047.149 14.066.042 14.183.090 14.268.271
- Giá trị hao mòn lũy kế -7.495.828 -8.066.960 -8.434.675 -8.876.364 -9.400.857
2. Tài sản cố định thuê tài chính 178.216 178.801 146.632 154.704 128.350
- Nguyên giá 241.826 259.887 168.731 176.072 158.927
- Giá trị hao mòn lũy kế -63.611 -81.085 -22.098 -21.368 -30.577
3. Tài sản cố định vô hình 95.840 95.572 93.927 92.518 37.354
- Nguyên giá 150.874 155.583 146.690 151.255 81.265
- Giá trị hao mòn lũy kế -55.034 -60.011 -52.763 -58.737 -43.911
III. Bất động sản đầu tư 395.180 382.731 275.630 264.931 434.944
- Nguyên giá 494.189 500.054 369.186 366.592 557.603
- Giá trị hao mòn lũy kế -99.010 -117.323 -93.556 -101.661 -122.659
IV. Tài sản dở dang dài hạn 425.047 465.975 448.832 400.959 589.115
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 215.341 65.337 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 209.706 400.638 448.832 400.959 589.115
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 2.709.428 2.932.950 3.098.826 3.138.796 3.464.369
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 2.529.982 2.787.135 2.904.444 2.991.643 3.229.199
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 216.864 179.578 182.643 183.478 181.058
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -41.818 -38.162 -147.947 -184.907 -188.537
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 4.400 4.400 159.686 148.581 242.649
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 326.321 343.733 321.730 307.348 335.250
1. Chi phí trả trước dài hạn 323.699 321.473 307.069 291.487 321.575
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 2.040 21.679 14.080 15.280 13.094
3. Tài sản dài hạn khác 581 581 581 581 581
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 20.345.823 20.033.739 19.076.271 19.265.850 20.583.739
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 11.112.823 10.603.677 9.934.357 9.989.508 10.538.966
I. Nợ ngắn hạn 6.988.512 7.078.451 6.894.000 7.066.893 8.048.240
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 3.518.766 4.232.687 3.901.105 4.040.032 4.908.127
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 1.862.815 1.204.971 1.182.952 1.258.591 1.042.781
4. Người mua trả tiền trước 91.632 85.896 75.532 92.832 70.620
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 91.218 151.584 216.348 70.518 79.357
6. Phải trả người lao động 881.195 769.743 624.353 705.298 956.103
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 102.749 109.251 68.512 50.784 69.014
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 16.582 18.441 18.564 22.643 28.626
11. Phải trả ngắn hạn khác 179.523 198.583 529.411 562.650 618.278
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 63.863 103.929 62.473 62.473 63.329
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 180.169 203.366 214.751 201.073 212.005
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 4.124.310 3.525.226 3.040.357 2.922.615 2.490.727
1. Phải trả người bán dài hạn 189.959 18 18 18 18
2. Chi phí phải trả dài hạn 21.819 10.227 9.762 9.297 8.832
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 102.139 76.085 72.210 76.708 84.374
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 3.380.915 3.026.002 2.544.060 2.372.226 1.870.758
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 64.695 73.408 106.217 166.054 167.271
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 29.555 24.666 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 335.228 314.821 308.090 298.312 323.473
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 36.000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 9.233.001 9.430.063 9.141.914 9.276.342 10.044.772
I. Vốn chủ sở hữu 9.208.745 9.407.848 9.121.741 9.257.028 10.026.080
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 30.362 30.362 30.362 30.362 30.362
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 45.484 141.681 214.733 216.824 216.824
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản -747.830 -747.830 -747.830 -747.830 -747.830
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 627.550 729.562 777.414 824.955 900.170
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 1.420.087 1.220.650 874.895 930.922 1.420.138
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 616.940 633.305 709.368 606.539 547.417
- LNST chưa phân phối kỳ này 803.147 587.345 165.527 324.383 872.721
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 543.093 543.093 543.093 543.093 543.093
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 2.290.000 2.490.330 2.429.074 2.458.703 2.663.324
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 24.256 22.215 20.173 19.314 18.692
1. Nguồn kinh phí 24.256 22.215 20.173 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 19.314 18.692
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 20.345.823 20.033.739 19.076.271 19.265.850 20.583.739