|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
329.908
|
271.022
|
380.371
|
377.694
|
434.410
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
80.491
|
166.545
|
112.051
|
36.764
|
225.125
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
247.343
|
181.159
|
192.743
|
155.815
|
165.281
|
|
- Các khoản dự phòng
|
16.349
|
-11.006
|
13.053
|
27.600
|
19.134
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
2.868
|
29.140
|
17.432
|
17.478
|
-2.060
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-242.269
|
-103.277
|
-203.705
|
-205.115
|
-85.093
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
56.200
|
70.529
|
92.527
|
40.985
|
127.864
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
410.399
|
437.567
|
492.422
|
414.458
|
659.535
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
89.562
|
-526.300
|
28.375
|
65.424
|
167.445
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
108.070
|
331.367
|
-348.253
|
371.480
|
-227.879
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
156.320
|
-410.006
|
95.107
|
233.781
|
-7.596
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-2.055
|
-25.695
|
-3.061
|
2.737
|
26.881
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-35.687
|
-79.520
|
-103.531
|
-79.704
|
-127.956
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-40.529
|
-43.098
|
-25.254
|
-34.893
|
-65.882
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-4.000
|
-14.170
|
-14.000
|
-45.591
|
-11.333
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
682.080
|
-329.855
|
121.803
|
927.692
|
413.215
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-174.558
|
-99.363
|
-69.557
|
-84.353
|
-449.187
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
3.000
|
1.130
|
|
1.572
|
2.739
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-936.251
|
-1.020.510
|
348.000
|
-178.625
|
-286.722
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
1.081.368
|
1.140.624
|
-599.966
|
54.430
|
300.000
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
10.279
|
|
8.000
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
99.960
|
259.011
|
153.000
|
65.518
|
227.000
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
83.798
|
280.892
|
-160.522
|
-141.457
|
-206.170
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
3.924.448
|
3.866.909
|
2.147.117
|
2.841.700
|
2.395.960
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-4.097.896
|
-3.857.521
|
-1.938.466
|
-3.160.144
|
-2.987.995
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-222.038
|
|
-32.643
|
|
-199.970
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-395.486
|
9.387
|
176.008
|
-318.444
|
-792.005
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
370.392
|
-39.576
|
137.289
|
467.790
|
-584.960
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
621.944
|
1.004.606
|
965.030
|
1.102.013
|
1.566.126
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
|
-3.677
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
992.336
|
965.030
|
1.102.318
|
1.566.126
|
981.166
|