|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
4,831,919
|
4,271,869
|
4,455,791
|
5,060,136
|
4,651,347
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
12,629
|
4,311
|
5,470
|
5,049
|
3,717
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
4,819,290
|
4,267,559
|
4,450,322
|
5,055,087
|
4,647,630
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
4,232,416
|
3,751,591
|
3,792,795
|
4,458,863
|
4,044,443
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
586,874
|
515,968
|
657,527
|
596,224
|
603,187
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
80,106
|
76,156
|
113,723
|
52,899
|
126,029
|
|
7. Chi phí tài chính
|
133,658
|
111,664
|
157,441
|
77,191
|
124,718
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
56,200
|
70,529
|
92,527
|
40,985
|
172,864
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
179,542
|
127,158
|
130,948
|
214,923
|
202,802
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
143,154
|
119,784
|
121,584
|
131,189
|
129,396
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
264,535
|
222,993
|
248,261
|
283,484
|
258,861
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
305,174
|
264,841
|
374,912
|
372,181
|
419,043
|
|
12. Thu nhập khác
|
38,071
|
11,822
|
13,682
|
17,977
|
25,382
|
|
13. Chi phí khác
|
13,338
|
5,641
|
8,223
|
12,464
|
10,014
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
24,733
|
6,181
|
5,459
|
5,514
|
15,368
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
329,908
|
271,022
|
380,371
|
377,694
|
434,410
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
43,381
|
19,796
|
51,521
|
30,378
|
36,765
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
7,875
|
483
|
-1,971
|
-11,989
|
5,294
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
51,255
|
20,280
|
49,551
|
18,389
|
42,059
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
278,652
|
250,742
|
330,821
|
359,305
|
392,351
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
78,200
|
78,624
|
181,874
|
134,140
|
97,717
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
200,453
|
172,118
|
148,947
|
225,165
|
294,634
|