|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
4.271.869
|
4.455.791
|
5.060.136
|
4.651.347
|
4.489.572
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
4.311
|
5.470
|
5.049
|
3.717
|
3.450
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
4.267.559
|
4.450.322
|
5.055.087
|
4.647.630
|
4.486.121
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
3.751.591
|
3.792.795
|
4.458.863
|
4.044.443
|
3.897.230
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
515.968
|
657.527
|
596.224
|
603.187
|
588.891
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
76.156
|
113.723
|
52.899
|
126.029
|
100.042
|
|
7. Chi phí tài chính
|
111.664
|
157.441
|
77.191
|
124.718
|
100.054
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
70.529
|
92.527
|
40.985
|
172.864
|
82.922
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
127.158
|
130.948
|
214.923
|
202.802
|
140.969
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
119.784
|
121.584
|
131.189
|
129.396
|
131.269
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
222.993
|
248.261
|
283.484
|
258.861
|
246.867
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
264.841
|
374.912
|
372.181
|
419.043
|
351.712
|
|
12. Thu nhập khác
|
11.822
|
13.682
|
17.977
|
25.382
|
13.311
|
|
13. Chi phí khác
|
5.641
|
8.223
|
12.464
|
10.014
|
9.424
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
6.181
|
5.459
|
5.514
|
15.368
|
3.887
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
271.022
|
380.371
|
377.694
|
434.410
|
355.599
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
19.796
|
51.521
|
30.378
|
36.765
|
29.549
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
483
|
-1.971
|
-11.989
|
5.294
|
-6.102
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
20.280
|
49.551
|
18.389
|
42.059
|
23.447
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
250.742
|
330.821
|
359.305
|
392.351
|
332.153
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
78.624
|
181.874
|
134.140
|
97.717
|
90.004
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
172.118
|
148.947
|
225.165
|
294.634
|
242.149
|