|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
635,216
|
741,839
|
622,683
|
737,147
|
1,104,152
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
5,393
|
0
|
0
|
0
|
268
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
629,823
|
741,839
|
622,683
|
737,147
|
1,103,885
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
520,434
|
606,810
|
509,558
|
600,864
|
914,236
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
109,389
|
135,029
|
113,125
|
136,283
|
189,649
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
15,386
|
17,670
|
22,707
|
22,751
|
22,667
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1,283
|
1,039
|
806
|
408
|
1,572
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
927
|
1,008
|
806
|
185
|
688
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-1,478
|
-948
|
-1,542
|
2,528
|
-1,526
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
76
|
5
|
1
|
0
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
88,410
|
109,644
|
88,127
|
95,966
|
141,826
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
33,528
|
41,063
|
45,355
|
65,186
|
67,392
|
|
12. Thu nhập khác
|
2,155
|
6,266
|
8,250
|
1,204
|
2,903
|
|
13. Chi phí khác
|
2,135
|
7,782
|
9,523
|
1,907
|
2,827
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
21
|
-1,516
|
-1,274
|
-704
|
75
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
33,548
|
39,546
|
44,082
|
64,483
|
67,467
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
5,098
|
9,542
|
8,198
|
11,229
|
12,330
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
5,098
|
9,542
|
8,198
|
11,229
|
12,330
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
28,450
|
30,005
|
35,884
|
53,254
|
55,137
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
7,801
|
8,649
|
7,117
|
9,332
|
12,152
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
20,649
|
21,356
|
28,767
|
43,922
|
42,985
|