単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 177,369 245,823 248,636 437,383 357,180
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 268
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 177,369 245,823 248,636 437,116 357,180
4. Giá vốn hàng bán 143,528 199,261 203,771 372,509 294,270
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 33,841 46,561 44,865 64,607 62,910
6. Doanh thu hoạt động tài chính 2,923 10,550 3,518 5,648 4,274
7. Chi phí tài chính 224 1,100 139 108 208
-Trong đó: Chi phí lãi vay 224 251 139 73 198
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 1,082 -6,356 791 3,031 1,865
9. Chi phí bán hàng 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 26,657 30,518 28,252 56,623 42,364
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 10,965 19,136 20,782 16,555 26,477
12. Thu nhập khác 86 541 501 1,774 80
13. Chi phí khác 183 373 351 1,920 798
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -97 168 150 -146 -718
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 10,868 19,304 20,932 16,409 25,759
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,119 3,383 4,137 2,691 4,773
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 2,119 3,383 4,137 2,691 4,773
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 8,749 15,920 16,795 13,717 20,986
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 2,270 3,757 3,452 2,659 5,673
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 6,479 12,163 13,344 11,058 15,313