|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
170,785
|
294,227
|
177,369
|
245,823
|
248,636
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
170,785
|
294,227
|
177,369
|
245,823
|
248,636
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
138,714
|
247,639
|
143,528
|
199,261
|
203,771
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
32,070
|
46,588
|
33,841
|
46,561
|
44,865
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
2,971
|
5,088
|
2,923
|
10,550
|
3,518
|
|
7. Chi phí tài chính
|
75
|
198
|
224
|
1,100
|
139
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
50
|
0
|
224
|
251
|
139
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
2,000
|
2,171
|
1,082
|
-6,356
|
791
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
21,488
|
34,191
|
26,657
|
30,518
|
28,252
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
15,477
|
19,458
|
10,965
|
19,136
|
20,782
|
|
12. Thu nhập khác
|
281
|
541
|
86
|
541
|
501
|
|
13. Chi phí khác
|
889
|
419
|
183
|
373
|
351
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-607
|
121
|
-97
|
168
|
150
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
14,870
|
19,579
|
10,868
|
19,304
|
20,932
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,763
|
3,553
|
2,119
|
3,383
|
4,137
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
2,763
|
3,553
|
2,119
|
3,383
|
4,137
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
12,108
|
16,026
|
8,749
|
15,920
|
16,795
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
2,442
|
2,866
|
2,270
|
3,757
|
3,452
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
9,665
|
13,160
|
6,479
|
12,163
|
13,344
|