Unit: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 170,785 294,227 177,369 245,823 248,636
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 170,785 294,227 177,369 245,823 248,636
4. Giá vốn hàng bán 138,714 247,639 143,528 199,261 203,771
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 32,070 46,588 33,841 46,561 44,865
6. Doanh thu hoạt động tài chính 2,971 5,088 2,923 10,550 3,518
7. Chi phí tài chính 75 198 224 1,100 139
-Trong đó: Chi phí lãi vay 50 0 224 251 139
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 2,000 2,171 1,082 -6,356 791
9. Chi phí bán hàng 0 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 21,488 34,191 26,657 30,518 28,252
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 15,477 19,458 10,965 19,136 20,782
12. Thu nhập khác 281 541 86 541 501
13. Chi phí khác 889 419 183 373 351
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -607 121 -97 168 150
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 14,870 19,579 10,868 19,304 20,932
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,763 3,553 2,119 3,383 4,137
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 2,763 3,553 2,119 3,383 4,137
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 12,108 16,026 8,749 15,920 16,795
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 2,442 2,866 2,270 3,757 3,452
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 9,665 13,160 6,479 12,163 13,344