Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 231.110 265.381 325.062 436.107 534.711
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 467 57 11 5 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 230.643 265.324 325.051 436.102 534.711
4. Giá vốn hàng bán 197.316 254.103 311.613 420.327 491.808
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 33.327 11.222 13.438 15.775 42.903
6. Doanh thu hoạt động tài chính 110 74 233 281 103
7. Chi phí tài chính 5.294 4.319 4.869 6.988 14.425
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 4.303 4.815 6.698 13.994
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 22.305 1.350 2.379 2.585 1.830
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2.936 3.556 3.690 4.366 4.641
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 2.902 2.072 2.733 2.117 22.109
12. Thu nhập khác 20 73 0 1.139 163
13. Chi phí khác 224 288 67 169 141
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -204 -215 -67 971 22
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 2.698 1.857 2.667 3.088 22.130
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 580 426 416 430 4.488
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 580 426 416 430 4.488
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 2.118 1.431 2.251 2.658 17.642
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 81 120 95
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 2.118 1.431 2.169 2.538 17.547