|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
62.338
|
156.970
|
212.820
|
48.887
|
116.033
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
62.338
|
156.970
|
212.820
|
48.887
|
116.033
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
58.136
|
151.740
|
193.297
|
40.064
|
106.707
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
4.201
|
5.231
|
19.523
|
8.823
|
9.325
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
25
|
8
|
12
|
6
|
77
|
|
7. Chi phí tài chính
|
2.193
|
2.519
|
3.563
|
4.111
|
4.231
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2.067
|
2.427
|
3.541
|
3.956
|
4.168
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
549
|
416
|
576
|
392
|
446
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1.274
|
988
|
1.083
|
1.087
|
1.483
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
209
|
1.316
|
14.313
|
3.239
|
3.241
|
|
12. Thu nhập khác
|
376
|
134
|
26
|
|
2
|
|
13. Chi phí khác
|
44
|
6
|
84
|
11
|
40
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
332
|
129
|
-58
|
-11
|
-38
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
542
|
1.445
|
14.255
|
3.228
|
3.203
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
61
|
289
|
2.873
|
648
|
678
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
61
|
289
|
2.873
|
648
|
678
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
481
|
1.155
|
11.382
|
2.580
|
2.525
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
50
|
2
|
45
|
0
|
50
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
431
|
1.154
|
11.337
|
2.580
|
2.475
|