Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 156.970 212.820 48.887 116.033 157.603
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 2
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 156.970 212.820 48.887 116.033 157.601
4. Giá vốn hàng bán 151.740 193.297 40.064 106.707 144.849
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 5.231 19.523 8.823 9.325 12.752
6. Doanh thu hoạt động tài chính 8 12 6 77 30
7. Chi phí tài chính 2.519 3.563 4.111 4.231 4.678
-Trong đó: Chi phí lãi vay 2.427 3.541 3.956 4.168 4.618
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 416 576 392 446 336
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 988 1.083 1.087 1.483 1.222
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 1.316 14.313 3.239 3.241 6.546
12. Thu nhập khác 134 26 2 0
13. Chi phí khác 6 84 11 40 81
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 129 -58 -11 -38 -81
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 1.445 14.255 3.228 3.203 6.465
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 289 2.873 648 678 1.309
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 289 2.873 648 678 1.309
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 1.155 11.382 2.580 2.525 5.157
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 2 45 0 50 44
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 1.154 11.337 2.580 2.475 5.113