Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 212.820 48.887 116.033 157.603 128.379
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 2 84
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 212.820 48.887 116.033 157.601 128.295
4. Giá vốn hàng bán 193.297 40.064 106.707 144.849 118.712
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 19.523 8.823 9.325 12.752 9.583
6. Doanh thu hoạt động tài chính 12 6 77 30 6
7. Chi phí tài chính 3.563 4.111 4.231 4.678 5.524
-Trong đó: Chi phí lãi vay 3.541 3.956 4.168 4.618 5.448
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 576 392 446 336 401
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1.083 1.087 1.483 1.222 1.551
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 14.313 3.239 3.241 6.546 2.113
12. Thu nhập khác 26 2 0 1
13. Chi phí khác 84 11 40 81 287
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -58 -11 -38 -81 -286
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 14.255 3.228 3.203 6.465 1.827
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2.873 648 678 1.309 428
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 2.873 648 678 1.309 428
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 11.382 2.580 2.525 5.157 1.399
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 45 0 50 44 6
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 11.337 2.580 2.475 5.113 1.393