|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
1.445
|
14.255
|
3.228
|
3.203
|
6.465
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
4.122
|
5.162
|
5.755
|
5.878
|
6.309
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
1.699
|
1.704
|
1.713
|
1.707
|
1.692
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-4
|
19
|
87
|
-102
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-1
|
-4
|
-1
|
3
|
-1
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
2.427
|
3.443
|
3.956
|
4.270
|
4.618
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
5.567
|
19.416
|
8.984
|
9.081
|
12.775
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-13.570
|
-77.243
|
66.454
|
10.188
|
7.719
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-26.906
|
16.537
|
-93.930
|
-7.113
|
-9.512
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
16.490
|
-3.686
|
-3.388
|
-3.880
|
-3.368
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
158
|
40
|
-337
|
8
|
160
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-2.394
|
-3.411
|
-3.918
|
-3.998
|
-4.573
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-97
|
0
|
-401
|
0
|
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
-202
|
385
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-20.752
|
-48.346
|
-26.739
|
4.669
|
3.201
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
-893
|
-215
|
-792
|
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
0
|
2
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
0
|
0
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
0
|
0
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
0
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
0
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
0
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
1
|
4
|
1
|
-3
|
1
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
1
|
-889
|
-214
|
-793
|
1
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
0
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
-31.316
|
251.248
|
112.332
|
115.036
|
137.161
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
57.804
|
-207.565
|
-84.777
|
-115.239
|
-134.021
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
0
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
0
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
0
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
0
|
0
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
0
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
26.488
|
43.683
|
27.555
|
-203
|
3.140
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
5.736
|
-5.553
|
601
|
3.673
|
6.341
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
687
|
6.423
|
870
|
1.471
|
5.144
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
6.423
|
870
|
1.471
|
5.144
|
11.486
|