|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,637,169
|
1,623,132
|
1,229,280
|
1,148,292
|
1,109,243
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
149
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1,637,020
|
1,623,132
|
1,229,280
|
1,148,292
|
1,109,243
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1,383,479
|
1,425,158
|
1,114,525
|
1,021,509
|
925,046
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
253,541
|
197,974
|
114,755
|
126,783
|
184,198
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
2,011
|
1,979
|
751
|
1,663
|
5,110
|
|
7. Chi phí tài chính
|
18,292
|
12,188
|
11,006
|
5,451
|
1,914
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
16,622
|
11,548
|
10,668
|
4,776
|
3,741
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
1,696
|
-6,758
|
-22,120
|
-20,462
|
-3,868
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
130,447
|
123,050
|
100,074
|
96,923
|
103,296
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
55,818
|
47,966
|
46,556
|
45,074
|
47,289
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
52,691
|
9,990
|
-64,250
|
-39,462
|
32,940
|
|
12. Thu nhập khác
|
3,706
|
3,419
|
2,112
|
1,574
|
3,378
|
|
13. Chi phí khác
|
398
|
4,701
|
2,354
|
22,877
|
1,480
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
3,308
|
-1,282
|
-242
|
-21,303
|
1,898
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
55,999
|
8,709
|
-64,492
|
-60,766
|
34,839
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
11,118
|
7,460
|
597
|
1,307
|
4,200
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
1,190
|
1,079
|
4,389
|
4,364
|
714
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
12,309
|
8,539
|
4,986
|
5,671
|
4,914
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
43,690
|
170
|
-69,478
|
-66,437
|
29,925
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
43,690
|
170
|
-69,478
|
-66,437
|
29,925
|