TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
240,250,006
|
255,295,711
|
259,728,446
|
302,730,495
|
287,465,943
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
14,104,131
|
9,524,619
|
17,179,976
|
20,621,483
|
28,990,635
|
1. Tiền
|
13,124,281
|
8,904,196
|
16,636,089
|
20,324,623
|
21,851,228
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
979,850
|
620,423
|
543,887
|
296,860
|
7,139,407
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
3,832,848
|
3,629,316
|
3,673,995
|
3,802,114
|
3,270,313
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1,500,000
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
3,832,848
|
3,629,316
|
3,673,995
|
3,802,114
|
1,770,313
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
126,607,372
|
152,936,619
|
145,799,709
|
187,108,837
|
171,858,073
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
19,925,087
|
19,155,652
|
20,661,172
|
20,959,738
|
19,318,165
|
2. Trả trước cho người bán
|
17,197,498
|
16,571,862
|
20,207,313
|
20,586,548
|
23,473,056
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
4,944,650
|
17,774,275
|
1,468,250
|
10,503,541
|
17,220,112
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
84,763,323
|
99,658,289
|
103,697,020
|
135,278,955
|
112,050,675
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-223,186
|
-223,459
|
-234,046
|
-219,945
|
-203,935
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
52,342,813
|
58,756,231
|
58,659,923
|
57,981,046
|
48,723,136
|
1. Hàng tồn kho
|
52,379,650
|
58,808,531
|
58,712,830
|
58,034,209
|
48,780,704
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-36,837
|
-52,300
|
-52,907
|
-53,163
|
-57,568
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
43,362,842
|
30,448,926
|
34,414,843
|
33,217,015
|
34,623,786
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,444,334
|
1,868,717
|
1,936,780
|
2,160,205
|
1,175,078
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
875,364
|
918,737
|
903,536
|
1,211,447
|
1,223,892
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
41,294
|
41,243
|
41,173
|
41,134
|
53,793
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
41,001,850
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
27,620,229
|
31,533,354
|
29,804,229
|
32,171,023
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
207,110,770
|
209,188,983
|
233,721,916
|
221,953,857
|
273,258,247
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
34,063,730
|
33,582,332
|
66,453,120
|
49,668,379
|
100,341,453
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
1,050,800
|
240,000
|
10,930,572
|
4,509,196
|
2,066,805
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
33,012,930
|
33,342,332
|
55,522,548
|
45,159,183
|
98,274,648
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
11,731,171
|
10,972,789
|
12,268,758
|
17,352,385
|
14,693,105
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
10,678,699
|
9,937,896
|
11,251,725
|
16,308,138
|
13,644,228
|
- Nguyên giá
|
12,322,803
|
11,668,898
|
13,203,825
|
19,128,384
|
16,056,176
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,644,104
|
-1,731,002
|
-1,952,100
|
-2,820,246
|
-2,411,948
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
26,175
|
51,395
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
26,809
|
53,805
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
-634
|
-2,410
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1,052,472
|
1,034,893
|
1,017,033
|
1,018,072
|
997,482
|
- Nguyên giá
|
1,381,279
|
1,382,113
|
1,382,487
|
1,395,337
|
1,387,967
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-328,807
|
-347,220
|
-365,454
|
-377,265
|
-390,485
|
III. Bất động sản đầu tư
|
17,931,541
|
17,632,901
|
19,830,562
|
17,237,951
|
17,215,929
|
- Nguyên giá
|
19,724,732
|
19,532,129
|
21,928,035
|
19,315,830
|
19,461,538
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,793,191
|
-1,899,228
|
-2,097,473
|
-2,077,879
|
-2,245,609
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
63,970,223
|
67,385,932
|
73,553,798
|
80,363,229
|
83,690,530
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
63,970,223
|
67,385,932
|
73,553,798
|
80,363,229
|
83,690,530
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
7,760,265
|
8,021,445
|
10,374,902
|
9,736,355
|
12,849,279
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
187,469
|
188,365
|
189,106
|
189,765
|
190,680
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
7,624,903
|
7,831,546
|
10,158,325
|
9,513,399
|
12,294,236
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-52,107
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
1,534
|
27,471
|
33,191
|
364,363
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
71,017,689
|
70,995,907
|
50,681,573
|
47,074,830
|
43,986,074
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1,645,894
|
1,863,562
|
2,611,669
|
2,701,347
|
2,870,273
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
869,937
|
1,049,267
|
943,527
|
2,423,981
|
1,318,779
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
68,501,858
|
68,083,078
|
47,126,377
|
41,949,502
|
39,797,022
|
VII. Lợi thế thương mại
|
636,151
|
597,677
|
559,203
|
520,728
|
481,877
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
447,360,776
|
464,484,694
|
493,450,362
|
524,684,352
|
560,724,190
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
264,991,288
|
268,268,453
|
286,518,100
|
308,718,618
|
340,281,150
|
I. Nợ ngắn hạn
|
214,020,096
|
214,974,936
|
227,951,712
|
246,563,570
|
290,350,308
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
18,289,641
|
24,400,865
|
25,901,229
|
24,201,679
|
43,306,496
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
20,607,380
|
19,209,655
|
18,503,257
|
21,162,646
|
18,764,865
|
4. Người mua trả tiền trước
|
54,503,801
|
43,551,036
|
47,710,091
|
49,421,223
|
46,382,906
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
16,044,095
|
14,306,061
|
15,697,841
|
13,565,932
|
14,500,600
|
6. Phải trả người lao động
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
35,215,756
|
31,212,620
|
36,308,970
|
42,455,479
|
40,647,510
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
520,689
|
323,115
|
492,491
|
493,810
|
430,261
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
68,491,410
|
81,585,761
|
82,814,017
|
94,713,128
|
125,971,634
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
347,324
|
385,823
|
523,816
|
549,673
|
346,036
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
50,971,192
|
53,293,517
|
58,566,388
|
62,155,048
|
49,930,842
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
439,725
|
441,155
|
611,614
|
432,377
|
315,965
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
7,770,480
|
8,984,474
|
9,240,580
|
9,295,059
|
7,313,058
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
38,393,923
|
39,496,110
|
44,599,750
|
47,969,250
|
37,985,689
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
1,172,180
|
1,224,762
|
1,313,542
|
1,623,862
|
1,445,872
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
2,424,021
|
2,236,861
|
2,223,451
|
2,302,193
|
2,397,772
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
770,863
|
910,155
|
577,451
|
532,307
|
472,486
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
182,369,488
|
196,216,241
|
206,932,262
|
215,965,734
|
220,443,040
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
182,369,488
|
196,216,241
|
206,932,262
|
215,965,734
|
220,443,040
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
43,543,675
|
43,543,675
|
43,543,675
|
43,543,675
|
41,074,120
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
1,260,023
|
1,260,023
|
1,260,023
|
1,260,023
|
-6,755,610
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
1,106,316
|
1,106,316
|
1,111,316
|
1,111,316
|
1,111,316
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
133,124,962
|
136,335,857
|
146,351,374
|
154,216,100
|
166,650,994
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
99,999,493
|
133,391,638
|
133,391,779
|
133,386,100
|
133,386,779
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
33,125,469
|
2,944,219
|
12,959,595
|
20,830,000
|
33,264,215
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
3,334,512
|
13,970,370
|
14,665,874
|
15,834,620
|
18,362,220
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
447,360,776
|
464,484,694
|
493,450,362
|
524,684,352
|
560,724,190
|