Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 259.860.077 387.915.470 436.436.596 500.834.700 517.760.338
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 21.492.706 48.671.892 48.767.614 49.948.510 35.837.536
1. Tiền 20.760.496 33.372.756 33.709.134 18.728.524 30.171.364
2. Các khoản tương đương tiền 732.210 15.299.136 15.058.480 31.219.986 5.666.172
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 3.346.766 3.437.044 2.116.747 2.259.178 10.288.183
1. Chứng khoán kinh doanh 1.500.000 1.500.000 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 1.846.766 1.937.044 2.116.747 2.259.178 10.288.183
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 149.281.209 214.264.630 218.408.164 215.216.410 225.589.117
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 17.420.482 19.936.487 22.082.436 23.839.083 27.680.047
2. Trả trước cho người bán 35.921.181 41.766.680 54.859.079 67.668.451 71.997.498
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 440.996 14.857.073 14.508.677 4.404.937 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 95.932.740 138.097.513 127.227.660 119.559.546 126.172.266
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -434.190 -393.123 -269.688 -255.607 -260.694
IV. Tổng hàng tồn kho 55.672.832 80.555.168 125.608.165 134.792.654 138.885.119
1. Hàng tồn kho 55.730.707 80.629.689 125.689.997 134.898.102 138.990.567
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -57.875 -74.521 -81.832 -105.448 -105.448
V. Tài sản ngắn hạn khác 30.066.564 40.986.736 41.535.906 98.617.948 107.160.383
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1.271.865 1.291.768 1.727.507 2.007.722 1.885.173
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1.431.499 1.931.216 2.123.343 2.392.276 2.246.115
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 53.616 114.469 386.657 31.437 33.692
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 27.309.584 37.649.283 37.298.399 94.186.513 102.995.403
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 301.643.481 265.891.354 331.827.957 285.540.547 352.214.165
I. Các khoản phải thu dài hạn 123.489.415 80.145.195 72.204.430 68.617.803 43.127.452
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 10.859.889 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 17.988.808 19.389.313 0 6.001.345 0
5. Phải thu dài hạn khác 105.500.607 60.755.882 61.344.541 62.616.458 43.127.452
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 14.474.497 17.393.991 18.119.705 22.055.774 21.404.537
1. Tài sản cố định hữu hình 13.440.403 16.332.838 17.070.706 20.967.994 20.325.311
- Nguyên giá 16.099.592 18.860.783 19.919.890 24.311.364 23.928.571
- Giá trị hao mòn lũy kế -2.659.189 -2.527.945 -2.849.184 -3.343.370 -3.603.260
2. Tài sản cố định thuê tài chính 48.919 69.721 70.171 67.671 73.585
- Nguyên giá 54.034 75.977 76.488 68.995 76.896
- Giá trị hao mòn lũy kế -5.115 -6.256 -6.317 -1.324 -3.311
3. Tài sản cố định vô hình 985.175 991.432 978.828 1.020.109 1.005.641
- Nguyên giá 1.389.250 1.406.264 1.406.764 1.484.761 1.489.591
- Giá trị hao mòn lũy kế -404.075 -414.832 -427.936 -464.652 -483.950
III. Bất động sản đầu tư 16.787.442 15.205.122 16.221.717 16.070.174 15.918.108
- Nguyên giá 19.157.102 17.652.232 18.728.975 18.906.381 18.798.072
- Giá trị hao mòn lũy kế -2.369.660 -2.447.110 -2.507.258 -2.836.207 -2.879.964
IV. Tài sản dở dang dài hạn 83.199.793 77.716.306 84.999.021 93.391.831 97.043.207
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 83.199.793 77.716.306 84.999.021 93.391.831 97.043.207
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 12.502.754 12.495.673 12.435.017 12.417.827 56.183.711
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 191.644 192.225 193.155 192.819 193.930
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 12.294.236 12.284.236 12.222.095 12.222.095 41.043.241
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 16.874 19.212 19.767 2.913 14.946.540
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 51.189.580 62.935.067 127.848.067 72.987.138 118.537.150
1. Chi phí trả trước dài hạn 2.827.698 3.765.271 4.044.605 4.306.757 4.128.124
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 1.116.348 1.211.650 947.590 1.044.156 1.061.594
3. Tài sản dài hạn khác 46.801.377 57.589.341 122.524.141 67.341.923 113.090.851
VII. Lợi thế thương mại 444.157 368.805 331.731 294.302 256.581
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 561.503.558 653.806.824 768.264.553 786.375.247 869.974.503
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 338.107.549 423.301.025 533.334.874 538.469.649 597.132.268
I. Nợ ngắn hạn 237.524.644 286.758.448 329.506.259 345.174.167 388.427.617
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 33.423.836 47.550.488 48.372.781 43.376.867 55.456.879
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 19.245.617 19.130.775 17.348.222 20.237.243 17.221.466
4. Người mua trả tiền trước 43.294.133 47.943.400 100.841.103 89.157.012 105.202.920
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 11.595.840 10.895.313 13.002.409 14.068.772 18.850.169
6. Phải trả người lao động 0 0 0 0 0
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 35.317.736 38.141.730 42.043.384 60.369.066 67.719.916
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 416.056 306.978 314.348 262.373 427.452
11. Phải trả ngắn hạn khác 93.744.964 122.464.471 107.234.120 117.383.510 123.206.215
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 486.462 325.293 349.892 319.324 342.600
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 100.582.905 136.542.577 203.828.615 193.295.482 208.704.651
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 326.934 456.253 1.607.148 24.493 180.302
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 41.494.605 88.783.216 104.830.970 85.953.087 97.287.096
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 54.525.866 42.850.814 93.117.003 102.878.889 106.609.958
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 1.504.190 1.891.041 2.022.681 2.035.411 2.291.472
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 2.311.294 2.143.977 1.896.577 1.981.465 2.048.324
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 420.016 417.276 354.236 422.137 287.499
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 223.396.009 230.505.799 234.929.679 247.905.598 272.842.235
I. Vốn chủ sở hữu 223.396.009 230.505.799 234.929.679 247.905.598 272.842.235
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 41.074.120 41.074.120 41.074.120 41.074.120 41.074.120
2. Thặng dư vốn cổ phần -6.755.610 -6.755.610 -6.755.610 -6.755.610 -6.755.610
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 1.111.316 1.116.316 1.116.316 1.116.316 1.116.316
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 169.894.769 177.669.489 181.864.292 200.768.971 226.824.529
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 167.205.815 167.200.815 167.200.815 167.200.815 202.644.241
- LNST chưa phân phối kỳ này 2.688.954 10.468.674 14.663.477 33.568.156 24.180.288
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 18.071.414 17.401.484 17.630.561 11.701.801 10.582.880
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 561.503.558 653.806.824 768.264.553 786.375.247 869.974.503