Unit: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 240,250,006 255,295,711 259,728,446 302,730,495 287,465,943
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 14,104,131 9,524,619 17,179,976 20,621,483 28,990,635
1. Tiền 13,124,281 8,904,196 16,636,089 20,324,623 21,851,228
2. Các khoản tương đương tiền 979,850 620,423 543,887 296,860 7,139,407
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 3,832,848 3,629,316 3,673,995 3,802,114 3,270,313
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 1,500,000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 3,832,848 3,629,316 3,673,995 3,802,114 1,770,313
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 126,607,372 152,936,619 145,799,709 187,108,837 171,858,073
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 19,925,087 19,155,652 20,661,172 20,959,738 19,318,165
2. Trả trước cho người bán 17,197,498 16,571,862 20,207,313 20,586,548 23,473,056
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 4,944,650 17,774,275 1,468,250 10,503,541 17,220,112
6. Phải thu ngắn hạn khác 84,763,323 99,658,289 103,697,020 135,278,955 112,050,675
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -223,186 -223,459 -234,046 -219,945 -203,935
IV. Tổng hàng tồn kho 52,342,813 58,756,231 58,659,923 57,981,046 48,723,136
1. Hàng tồn kho 52,379,650 58,808,531 58,712,830 58,034,209 48,780,704
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -36,837 -52,300 -52,907 -53,163 -57,568
V. Tài sản ngắn hạn khác 43,362,842 30,448,926 34,414,843 33,217,015 34,623,786
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,444,334 1,868,717 1,936,780 2,160,205 1,175,078
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 875,364 918,737 903,536 1,211,447 1,223,892
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 41,294 41,243 41,173 41,134 53,793
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 41,001,850 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 27,620,229 31,533,354 29,804,229 32,171,023
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 207,110,770 209,188,983 233,721,916 221,953,857 273,258,247
I. Các khoản phải thu dài hạn 34,063,730 33,582,332 66,453,120 49,668,379 100,341,453
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 1,050,800 240,000 10,930,572 4,509,196 2,066,805
5. Phải thu dài hạn khác 33,012,930 33,342,332 55,522,548 45,159,183 98,274,648
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 11,731,171 10,972,789 12,268,758 17,352,385 14,693,105
1. Tài sản cố định hữu hình 10,678,699 9,937,896 11,251,725 16,308,138 13,644,228
- Nguyên giá 12,322,803 11,668,898 13,203,825 19,128,384 16,056,176
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,644,104 -1,731,002 -1,952,100 -2,820,246 -2,411,948
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 26,175 51,395
- Nguyên giá 0 0 0 26,809 53,805
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 -634 -2,410
3. Tài sản cố định vô hình 1,052,472 1,034,893 1,017,033 1,018,072 997,482
- Nguyên giá 1,381,279 1,382,113 1,382,487 1,395,337 1,387,967
- Giá trị hao mòn lũy kế -328,807 -347,220 -365,454 -377,265 -390,485
III. Bất động sản đầu tư 17,931,541 17,632,901 19,830,562 17,237,951 17,215,929
- Nguyên giá 19,724,732 19,532,129 21,928,035 19,315,830 19,461,538
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,793,191 -1,899,228 -2,097,473 -2,077,879 -2,245,609
IV. Tài sản dở dang dài hạn 63,970,223 67,385,932 73,553,798 80,363,229 83,690,530
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 63,970,223 67,385,932 73,553,798 80,363,229 83,690,530
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 7,760,265 8,021,445 10,374,902 9,736,355 12,849,279
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 187,469 188,365 189,106 189,765 190,680
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 7,624,903 7,831,546 10,158,325 9,513,399 12,294,236
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -52,107 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 1,534 27,471 33,191 364,363
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 71,017,689 70,995,907 50,681,573 47,074,830 43,986,074
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,645,894 1,863,562 2,611,669 2,701,347 2,870,273
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 869,937 1,049,267 943,527 2,423,981 1,318,779
3. Tài sản dài hạn khác 68,501,858 68,083,078 47,126,377 41,949,502 39,797,022
VII. Lợi thế thương mại 636,151 597,677 559,203 520,728 481,877
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 447,360,776 464,484,694 493,450,362 524,684,352 560,724,190
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 264,991,288 268,268,453 286,518,100 308,718,618 340,281,150
I. Nợ ngắn hạn 214,020,096 214,974,936 227,951,712 246,563,570 290,350,308
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 18,289,641 24,400,865 25,901,229 24,201,679 43,306,496
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 20,607,380 19,209,655 18,503,257 21,162,646 18,764,865
4. Người mua trả tiền trước 54,503,801 43,551,036 47,710,091 49,421,223 46,382,906
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 16,044,095 14,306,061 15,697,841 13,565,932 14,500,600
6. Phải trả người lao động 0 0 0 0 0
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 35,215,756 31,212,620 36,308,970 42,455,479 40,647,510
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 520,689 323,115 492,491 493,810 430,261
11. Phải trả ngắn hạn khác 68,491,410 81,585,761 82,814,017 94,713,128 125,971,634
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 347,324 385,823 523,816 549,673 346,036
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 50,971,192 53,293,517 58,566,388 62,155,048 49,930,842
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 439,725 441,155 611,614 432,377 315,965
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 7,770,480 8,984,474 9,240,580 9,295,059 7,313,058
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 38,393,923 39,496,110 44,599,750 47,969,250 37,985,689
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 1,172,180 1,224,762 1,313,542 1,623,862 1,445,872
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 2,424,021 2,236,861 2,223,451 2,302,193 2,397,772
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 770,863 910,155 577,451 532,307 472,486
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 182,369,488 196,216,241 206,932,262 215,965,734 220,443,040
I. Vốn chủ sở hữu 182,369,488 196,216,241 206,932,262 215,965,734 220,443,040
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 43,543,675 43,543,675 43,543,675 43,543,675 41,074,120
2. Thặng dư vốn cổ phần 1,260,023 1,260,023 1,260,023 1,260,023 -6,755,610
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 1,106,316 1,106,316 1,111,316 1,111,316 1,111,316
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 133,124,962 136,335,857 146,351,374 154,216,100 166,650,994
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 99,999,493 133,391,638 133,391,779 133,386,100 133,386,779
- LNST chưa phân phối kỳ này 33,125,469 2,944,219 12,959,595 20,830,000 33,264,215
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 3,334,512 13,970,370 14,665,874 15,834,620 18,362,220
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 447,360,776 464,484,694 493,450,362 524,684,352 560,724,190