単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 33,136,430 15,697,917 19,022,223 16,419,972 103,009,532
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 33,136,430 15,697,917 19,022,223 16,419,972 103,009,532
4. Giá vốn hàng bán 21,179,868 10,539,988 14,498,383 13,954,311 69,387,042
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 11,956,562 5,157,929 4,523,840 2,465,661 33,622,490
6. Doanh thu hoạt động tài chính 10,500,201 4,640,393 9,151,125 7,899,526 7,587,191
7. Chi phí tài chính 2,961,135 3,859,512 3,385,789 3,447,484 5,837,944
-Trong đó: Chi phí lãi vay 2,538,701 3,641,519 2,808,098 2,699,135 2,788,122
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 915 964 581 930 -336
9. Chi phí bán hàng 1,295,414 732,197 300,983 447,836 308,402
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,281,021 1,372,522 1,246,203 1,230,670 2,431,942
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 15,920,108 3,835,055 8,742,571 5,240,127 32,631,057
12. Thu nhập khác 84,324 272,073 500,854 579,105 417,949
13. Chi phí khác 151,707 267,649 137,802 398,859 63,183
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -67,383 4,424 363,052 180,246 354,766
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 15,852,725 3,839,479 9,105,623 5,420,373 32,985,823
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 262,474 1,081,215 457,464 598,833 6,178,257
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 1,486,560 106,230 299,989 385,899 9,571
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1,749,034 1,187,445 757,453 984,732 6,187,828
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 14,103,691 2,652,034 8,348,170 4,435,641 26,797,995
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 2,566,871 -36,920 794,721 251,712 71,769
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 11,536,820 2,688,954 7,553,449 4,183,929 26,726,226