Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 3.839.479 9.105.623 5.420.373 32.985.823 30.726.795
2. Điều chỉnh cho các khoản 256.534 -5.700.146 -4.524.230 -3.421.764 -1.324.724
- Khấu hao TSCĐ 488.518 490.504 402.704 795.622 613.379
- Các khoản dự phòng 157.428 -310.263 -420.005 64.576 59.615
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 48.276 145.605 -3.801 46.704 17.776
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -4.079.207 -8.834.090 -7.202.263 -7.116.788 -4.683.913
- Lãi tiền gửi
- Thu nhập lãi
- Chi phí lãi vay 3.641.519 2.808.098 2.699.135 2.788.122 2.668.419
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 4.096.013 3.405.477 896.143 29.564.059 29.402.071
- Tăng, giảm các khoản phải thu 13.105.903 -15.665.324 -14.765.171 -1.237.059 -20.217.247
- Tăng, giảm hàng tồn kho -976.784 -19.088.707 -50.281.133 -8.947.482 -7.470.549
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -13.009.643 90.835.848 68.364.559 -15.845.900 38.409.576
- Tăng giảm chi phí trả trước -146.682 -914.697 -575.276 -542.367 65.753
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 2.128.250 1.500.000 0
- Tiền lãi vay phải trả -3.638.831 -2.735.502 -3.057.713 -4.909.621 -2.509.437
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -922.662 -6.013.904 -266.854 -315.718 -460.022
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 635.564 49.823.191 1.814.555 -2.234.088 37.220.145
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -2.324.859 -1.481.767 -2.809.778 -10.659.822 -412.825
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 121.443 2.324.369 432.684 -26.733 616.335
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -7.367.722 -16.017.587 9.170.850 -6.092.329 -16.470.253
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 8.198.743 91.705 -179.262 22.575.986 6.001.696
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
6. Chi đầu tư ngắn hạn
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -15.925.119 -29.433.138 -65.136.200 -18.759.010 -66.392.947
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 2.167.780 5.008.098 3.885.979 8.044.882 9.273.135
9. Lãi tiền gửi đã thu
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 597.512 15.719.958 1.915.649 4.954.461 1.352.655
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -14.532.222 -23.788.362 -52.720.078 37.435 -66.032.204
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 3.899 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 21.136.121 15.373.927 64.754.609 22.729.168 26.933.807
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -14.526.880 -13.135.556 -13.657.263 -18.328.223 -11.208.588
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -1.093.782 -100.000 -1.023.396 -162.222
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 6.609.241 1.144.589 51.001.245 3.377.549 15.562.997
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -7.287.417 27.179.418 95.722 1.180.896 -13.249.062
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 28.780.123 21.492.706 48.671.892 48.767.614 49.086.598
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 21.492.706 48.672.124 48.767.614 49.948.510 35.837.536