|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
3.839.479
|
9.105.623
|
5.420.373
|
32.985.823
|
30.726.795
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
256.534
|
-5.700.146
|
-4.524.230
|
-3.421.764
|
-1.324.724
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
488.518
|
490.504
|
402.704
|
795.622
|
613.379
|
|
- Các khoản dự phòng
|
157.428
|
-310.263
|
-420.005
|
64.576
|
59.615
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
48.276
|
145.605
|
-3.801
|
46.704
|
17.776
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-4.079.207
|
-8.834.090
|
-7.202.263
|
-7.116.788
|
-4.683.913
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
3.641.519
|
2.808.098
|
2.699.135
|
2.788.122
|
2.668.419
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
4.096.013
|
3.405.477
|
896.143
|
29.564.059
|
29.402.071
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
13.105.903
|
-15.665.324
|
-14.765.171
|
-1.237.059
|
-20.217.247
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-976.784
|
-19.088.707
|
-50.281.133
|
-8.947.482
|
-7.470.549
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-13.009.643
|
90.835.848
|
68.364.559
|
-15.845.900
|
38.409.576
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-146.682
|
-914.697
|
-575.276
|
-542.367
|
65.753
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
2.128.250
|
|
1.500.000
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-3.638.831
|
-2.735.502
|
-3.057.713
|
-4.909.621
|
-2.509.437
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-922.662
|
-6.013.904
|
-266.854
|
-315.718
|
-460.022
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
635.564
|
49.823.191
|
1.814.555
|
-2.234.088
|
37.220.145
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-2.324.859
|
-1.481.767
|
-2.809.778
|
-10.659.822
|
-412.825
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
121.443
|
2.324.369
|
432.684
|
-26.733
|
616.335
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-7.367.722
|
-16.017.587
|
9.170.850
|
-6.092.329
|
-16.470.253
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
8.198.743
|
91.705
|
-179.262
|
22.575.986
|
6.001.696
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-15.925.119
|
-29.433.138
|
-65.136.200
|
-18.759.010
|
-66.392.947
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
2.167.780
|
5.008.098
|
3.885.979
|
8.044.882
|
9.273.135
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
597.512
|
15.719.958
|
1.915.649
|
4.954.461
|
1.352.655
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-14.532.222
|
-23.788.362
|
-52.720.078
|
37.435
|
-66.032.204
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
3.899
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
21.136.121
|
15.373.927
|
64.754.609
|
22.729.168
|
26.933.807
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-14.526.880
|
-13.135.556
|
-13.657.263
|
-18.328.223
|
-11.208.588
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
-1.093.782
|
-100.000
|
-1.023.396
|
-162.222
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
6.609.241
|
1.144.589
|
51.001.245
|
3.377.549
|
15.562.997
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-7.287.417
|
27.179.418
|
95.722
|
1.180.896
|
-13.249.062
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
28.780.123
|
21.492.706
|
48.671.892
|
48.767.614
|
49.086.598
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
21.492.706
|
48.672.124
|
48.767.614
|
49.948.510
|
35.837.536
|