Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 26.518 20.961 49.819 44.515 41.436
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 2.778 2.786 32.483 1.054 1.958
1. Tiền 2.778 2.786 32.483 1.054 1.958
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 17.504 12.139 11.761 37.541 29.215
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 15.036 5.575 7.136 8.521 12.425
2. Trả trước cho người bán 1.580 1.478 1.605 14.326 8.873
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 2.486 6.684 4.832 16.505 9.728
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1.597 -1.597 -1.811 -1.811 -1.811
IV. Tổng hàng tồn kho 6.056 6.016 5.460 5.880 6.054
1. Hàng tồn kho 6.189 6.149 5.559 5.977 6.089
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -133 -133 -99 -97 -35
V. Tài sản ngắn hạn khác 179 20 115 40 4.208
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 43 20 3 2 11
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 111 38 4.147
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 136 0 0 0 50
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 3.088 2.691 2.672 7.440 67.635
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 2.369 2.157 1.961 1.285 1.080
1. Tài sản cố định hữu hình 1.675 1.532 1.389 748 579
- Nguyên giá 8.317 8.317 8.317 3.103 3.103
- Giá trị hao mòn lũy kế -6.642 -6.785 -6.928 -2.355 -2.524
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 694 625 573 537 501
- Nguyên giá 1.232 1.232 1.232 1.133 1.133
- Giá trị hao mòn lũy kế -539 -607 -660 -596 -632
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 403 436 666 5.763 66.377
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 403 436 666 5.763 66.377
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 316 98 45 393 178
1. Chi phí trả trước dài hạn 316 98 45 393 178
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 29.606 23.652 52.491 51.956 109.071
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 15.941 8.129 6.885 6.039 63.108
I. Nợ ngắn hạn 15.820 8.054 6.810 6.039 31.592
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 622 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 12.072 4.057 3.776 4.608 25.992
4. Người mua trả tiền trước 609 716 0 0 4.352
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 572 766 470 166 25
6. Phải trả người lao động 457 385 1.669 484 455
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 67 127 136 57 104
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 199 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 1.844 1.382 759 724 664
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 121 75 75 0 31.515
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 121 75 75 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 31.515
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 13.665 15.523 45.606 45.917 45.963
I. Vốn chủ sở hữu 13.665 15.523 45.606 45.917 45.963
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 20.612 20.612 50.612 50.612 50.612
2. Thặng dư vốn cổ phần 49 49 49 49 49
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -6.996 -5.138 -5.055 -4.745 -4.698
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -7.058 -6.996 -5.138 -5.055 -4.745
- LNST chưa phân phối kỳ này 62 1.858 83 311 46
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 29.606 23.652 52.491 51.956 109.071