TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
951,454
|
923,634
|
948,469
|
989,386
|
968,449
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
23,246
|
16,937
|
8,356
|
24,656
|
82,361
|
1. Tiền
|
23,246
|
16,937
|
8,356
|
24,656
|
82,361
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
51,435
|
50,498
|
61,769
|
52,574
|
64,570
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
50,262
|
52,644
|
60,954
|
48,204
|
66,098
|
2. Trả trước cho người bán
|
4,425
|
2,051
|
2,720
|
4,029
|
1,732
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
8,184
|
7,239
|
9,531
|
11,647
|
8,168
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-11,436
|
-11,436
|
-11,436
|
-11,306
|
-11,428
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
748,185
|
715,973
|
741,966
|
777,261
|
702,877
|
1. Hàng tồn kho
|
757,435
|
725,223
|
750,175
|
785,218
|
718,351
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-9,250
|
-9,250
|
-8,208
|
-7,956
|
-15,474
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
128,587
|
140,226
|
136,377
|
134,895
|
118,642
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2,144
|
15,719
|
12,888
|
10,696
|
845
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
125,654
|
123,842
|
122,832
|
123,544
|
117,152
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
789
|
666
|
657
|
655
|
644
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1,307,906
|
1,261,603
|
1,216,963
|
1,171,834
|
1,146,796
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
4,599
|
4,599
|
5,679
|
7,046
|
5,942
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
4,599
|
4,599
|
5,679
|
7,046
|
5,942
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
1,245,210
|
1,202,652
|
1,161,168
|
1,120,160
|
1,103,917
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1,134,135
|
1,101,057
|
1,084,731
|
1,052,026
|
1,019,533
|
- Nguyên giá
|
1,815,140
|
1,815,894
|
1,846,311
|
1,846,311
|
1,848,804
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-681,005
|
-714,837
|
-761,580
|
-794,285
|
-829,271
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
100,586
|
91,207
|
66,151
|
57,950
|
74,303
|
- Nguyên giá
|
144,188
|
143,434
|
111,841
|
111,841
|
134,338
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-43,602
|
-52,227
|
-45,689
|
-53,891
|
-60,035
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
10,490
|
10,388
|
10,286
|
10,184
|
10,082
|
- Nguyên giá
|
21,147
|
21,147
|
21,147
|
21,147
|
21,147
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-10,657
|
-10,759
|
-10,861
|
-10,963
|
-11,065
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
220
|
780
|
764
|
39
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
220
|
780
|
764
|
39
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
12,242
|
12,240
|
12,000
|
12,000
|
12,000
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
12,000
|
12,000
|
12,000
|
12,000
|
12,000
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
1,300
|
1,300
|
1,300
|
1,300
|
1,300
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-1,058
|
-1,060
|
-1,300
|
-1,300
|
-1,300
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
45,854
|
41,892
|
37,336
|
31,864
|
24,897
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
45,854
|
41,892
|
37,336
|
31,864
|
24,897
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2,259,359
|
2,185,237
|
2,165,431
|
2,161,221
|
2,115,245
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,681,230
|
1,639,397
|
1,599,258
|
1,562,643
|
1,481,375
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,064,229
|
1,019,950
|
1,091,318
|
1,035,004
|
1,000,538
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
826,386
|
774,238
|
819,683
|
716,870
|
708,231
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
195,408
|
208,704
|
226,573
|
255,187
|
229,242
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
0
|
0
|
6
|
468
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
7,758
|
3,234
|
2,539
|
6,319
|
10,795
|
6. Phải trả người lao động
|
13,295
|
5,424
|
19,029
|
25,295
|
36,629
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
4,184
|
13,339
|
8,858
|
16,381
|
2,505
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
1,878
|
1,647
|
1,888
|
1,566
|
1,443
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
6,977
|
5,659
|
5,212
|
5,974
|
4,081
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
8,342
|
7,705
|
7,536
|
7,404
|
7,141
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
617,002
|
619,447
|
507,940
|
527,640
|
480,837
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
251
|
251
|
251
|
251
|
251
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
615,294
|
617,639
|
506,664
|
526,776
|
480,425
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
1,456
|
1,556
|
1,025
|
612
|
162
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
578,129
|
545,840
|
566,173
|
598,578
|
633,870
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
578,129
|
545,840
|
566,173
|
598,578
|
633,870
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
500,000
|
500,000
|
500,000
|
500,000
|
500,000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-3,362
|
-3,362
|
-3,362
|
-3,362
|
-3,362
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-3
|
-3
|
-3
|
-3
|
-3
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
81,407
|
81,407
|
81,407
|
81,407
|
81,407
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
87
|
-32,202
|
-11,869
|
20,535
|
55,828
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
0
|
85
|
85
|
85
|
85
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
87
|
-32,287
|
-11,954
|
20,450
|
55,743
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2,259,359
|
2,185,237
|
2,165,431
|
2,161,221
|
2,115,245
|