|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1.067.744
|
1.055.316
|
1.088.087
|
1.600.387
|
1.768.085
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
4.534
|
16.089
|
21.932
|
36.783
|
56.968
|
|
1. Tiền
|
4.534
|
16.089
|
21.932
|
36.783
|
56.968
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
67.830
|
71.558
|
190.499
|
336.538
|
411.330
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
64.469
|
70.180
|
188.283
|
239.900
|
370.028
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
3.619
|
4.647
|
6.218
|
51.968
|
39.926
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
11.191
|
8.180
|
7.454
|
111.091
|
69.322
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-11.450
|
-11.450
|
-11.456
|
-66.421
|
-67.946
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
837.867
|
825.541
|
757.202
|
1.038.744
|
1.095.299
|
|
1. Hàng tồn kho
|
851.813
|
846.925
|
799.008
|
1.095.742
|
1.153.605
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-13.946
|
-21.384
|
-41.807
|
-56.998
|
-58.306
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
157.513
|
142.128
|
118.454
|
188.323
|
204.488
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
34.357
|
19.840
|
2.292
|
34.529
|
49.423
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
122.352
|
121.626
|
115.449
|
119.473
|
118.085
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
804
|
662
|
714
|
1.330
|
2.686
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
32.991
|
34.294
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1.084.787
|
1.072.305
|
1.030.746
|
1.356.984
|
1.330.437
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
8.590
|
8.590
|
8.511
|
29.616
|
27.063
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
8.590
|
8.590
|
8.511
|
29.616
|
27.063
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
1.022.171
|
1.025.162
|
985.465
|
1.228.270
|
1.246.797
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
955.222
|
946.603
|
914.288
|
972.258
|
999.880
|
|
- Nguyên giá
|
1.855.010
|
1.879.553
|
1.924.747
|
2.680.558
|
2.745.921
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-899.788
|
-932.950
|
-1.010.459
|
-1.708.300
|
-1.746.041
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
57.071
|
68.783
|
61.503
|
246.441
|
237.447
|
|
- Nguyên giá
|
128.553
|
148.927
|
103.563
|
332.202
|
337.687
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-71.482
|
-80.144
|
-42.060
|
-85.761
|
-100.241
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
9.878
|
9.776
|
9.674
|
9.572
|
9.470
|
|
- Nguyên giá
|
21.147
|
21.147
|
21.147
|
21.315
|
21.315
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-11.269
|
-11.371
|
-11.473
|
-11.742
|
-11.844
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
16.683
|
0
|
1.205
|
47.919
|
7.885
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
16.683
|
0
|
1.205
|
47.919
|
7.885
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
12.000
|
12.000
|
12.000
|
30.000
|
30.000
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
30.000
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
12.000
|
12.000
|
12.000
|
30.000
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
1.300
|
1.300
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-1.300
|
-1.300
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
25.343
|
26.552
|
23.565
|
21.179
|
18.691
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
25.343
|
26.552
|
23.565
|
21.179
|
18.691
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2.152.531
|
2.127.621
|
2.118.833
|
2.957.371
|
3.098.522
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1.509.235
|
1.500.451
|
1.467.326
|
2.117.674
|
2.215.940
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1.103.592
|
1.091.965
|
1.129.279
|
1.645.328
|
1.868.539
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
811.327
|
747.510
|
654.329
|
1.178.068
|
1.179.076
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
245.762
|
266.998
|
294.949
|
287.119
|
488.382
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1.896
|
2.819
|
114.311
|
15.136
|
38.576
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
4.105
|
11.045
|
10.436
|
4.795
|
15.507
|
|
6. Phải trả người lao động
|
24.456
|
37.838
|
42.814
|
28.991
|
57.427
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
4.464
|
14.477
|
4.947
|
52.972
|
54.729
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
596
|
355
|
162
|
26.591
|
13.358
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
5.270
|
5.481
|
2.264
|
29.714
|
9.367
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
17.250
|
3.144
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
5.716
|
5.442
|
5.068
|
4.692
|
8.974
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
405.644
|
408.486
|
338.048
|
472.346
|
347.401
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
251
|
251
|
251
|
1.281
|
1.281
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
405.328
|
408.218
|
337.797
|
428.962
|
298.376
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
65
|
16
|
0
|
42.103
|
47.745
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
643.296
|
627.171
|
651.507
|
839.696
|
882.582
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
643.296
|
627.171
|
651.507
|
839.696
|
882.582
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
500.000
|
500.000
|
500.000
|
688.017
|
688.017
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-3.362
|
-3.362
|
-3.362
|
-3.987
|
-4.085
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
-62.119
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-3
|
-3
|
-3
|
-3
|
-3
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
81.407
|
81.407
|
81.407
|
103.718
|
81.407
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
65.254
|
49.129
|
73.465
|
114.071
|
117.246
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
50.000
|
0
|
0
|
112.862
|
68.802
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
15.254
|
49.129
|
73.465
|
1.208
|
48.444
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2.152.531
|
2.127.621
|
2.118.833
|
2.957.371
|
3.098.522
|