Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 41.669 41.340 46.828 46.866 47.618
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 14.602 10.234 10.557 4.517 2.980
1. Tiền 5.032 1.620 3.435 1.901 1.433
2. Các khoản tương đương tiền 9.570 8.614 7.122 2.616 1.546
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 3.505 4.130 3.589 5.146
1. Chứng khoán kinh doanh 0 3.667 4.223 3.807 5.381
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 -162 -93 -218 -235
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 27.017 27.561 32.112 38.755 39.363
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 337 337 537 499 337
2. Trả trước cho người bán 2 1 0 0 39
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 5.000 2.000 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 22.015 25.560 31.912 38.593 39.324
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -337 -337 -337 -337 -337
IV. Tổng hàng tồn kho 5 5 5 0 123
1. Hàng tồn kho 5 5 5 0 123
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 45 34 23 6 6
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 44 34 23 6 6
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 4.173 4.232 737 720 703
I. Các khoản phải thu dài hạn 3.415 3.492 15 15 15
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 3.415 3.492 15 15 15
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 718 705 693 680 668
1. Tài sản cố định hữu hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 753 753 753 753 753
- Giá trị hao mòn lũy kế -753 -753 -753 -753 -753
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 718 705 693 680 668
- Nguyên giá 990 990 990 990 990
- Giá trị hao mòn lũy kế -272 -285 -297 -309 -322
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 41 35 29 24 20
1. Chi phí trả trước dài hạn 41 35 29 24 20
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 45.842 45.572 47.564 47.586 48.321
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1.542 1.026 2.620 2.431 2.905
I. Nợ ngắn hạn 1.542 1.026 2.620 2.431 2.905
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 1.793 1.572 1.967
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 589 298 85 270 8
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 0 173
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 378 265 202 143 241
6. Phải trả người lao động 285 160 161 153 150
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 0 0 60 0 60
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 117 131 146 120 134
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 172 172 172 172 172
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 44.301 44.546 44.944 45.155 45.416
I. Vốn chủ sở hữu 44.301 44.546 44.944 45.155 45.416
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 39.960 39.960 39.960 39.960 39.960
2. Thặng dư vốn cổ phần -203 -203 -203 -203 -203
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 182 182 182 182 182
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 4.361 4.606 5.005 5.216 5.477
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 4.131 4.131 4.131 5.005 5.005
- LNST chưa phân phối kỳ này 231 476 875 211 472
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 45.842 45.572 47.564 47.586 48.321