Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1.090 831 535 479 554
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1.090 831 535 479 554
4. Giá vốn hàng bán 182 176 195 349 488
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 908 654 341 130 66
6. Doanh thu hoạt động tài chính 825 967 1.369 1.130 1.195
7. Chi phí tài chính 250 342 670 120 190
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 29 57 36
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 666 338 302 241 181
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 506 487 481 572 442
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 311 453 258 326 448
12. Thu nhập khác 0 0 0 5
13. Chi phí khác 0 0 2 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 0 0 -2 0 5
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 310 454 256 326 453
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 65 55 45 65 79
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 65 55 45 65 79
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 245 399 211 261 374
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 245 399 211 261 374