|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1.090
|
831
|
535
|
479
|
554
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
0
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1.090
|
831
|
535
|
479
|
554
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
182
|
176
|
195
|
349
|
488
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
908
|
654
|
341
|
130
|
66
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
825
|
967
|
1.369
|
1.130
|
1.195
|
|
7. Chi phí tài chính
|
250
|
342
|
670
|
120
|
190
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
|
29
|
57
|
36
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
666
|
338
|
302
|
241
|
181
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
506
|
487
|
481
|
572
|
442
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
311
|
453
|
258
|
326
|
448
|
|
12. Thu nhập khác
|
0
|
0
|
0
|
|
5
|
|
13. Chi phí khác
|
0
|
0
|
2
|
0
|
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
0
|
0
|
-2
|
0
|
5
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
310
|
454
|
256
|
326
|
453
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
65
|
55
|
45
|
65
|
79
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
0
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
65
|
55
|
45
|
65
|
79
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
245
|
399
|
211
|
261
|
374
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
0
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
245
|
399
|
211
|
261
|
374
|