|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
57.220
|
47.043
|
52.505
|
48.320
|
49.824
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-5.017
|
-5.967
|
-6.256
|
-8.574
|
-7.876
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-11.272
|
-14.094
|
-8.261
|
-8.586
|
-8.670
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
|
-14
|
-247
|
-764
|
-739
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-926
|
-12.296
|
-2.938
|
-3.514
|
-2.511
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
4.723
|
4.522
|
4.296
|
6.893
|
5.375
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-13.583
|
-12.619
|
-16.625
|
-20.940
|
-16.204
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
31.145
|
6.576
|
22.474
|
12.835
|
19.199
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-19.012
|
-7.007
|
-11.108
|
-5.101
|
-5.925
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-160.975
|
-84.480
|
-204.179
|
-5.000
|
-266.280
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
122.610
|
92.700
|
183.135
|
23.120
|
249.299
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
3.423
|
2.894
|
6.429
|
2.007
|
9.032
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-53.953
|
4.107
|
-25.723
|
15.026
|
-13.875
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
22.391
|
|
6.377
|
|
0
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
-2.654
|
-2.500
|
-2.654
|
-2.500
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
-9
|
-2
|
|
-41.201
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
22.391
|
-2.663
|
3.874
|
-2.654
|
-43.701
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-417
|
8.020
|
625
|
25.208
|
-38.377
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
15.674
|
15.256
|
23.276
|
23.901
|
49.109
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
15.256
|
23.276
|
23.901
|
49.109
|
10.732
|