Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 54.996 43.814 52.717 48.061 54.538
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 62
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 54.934 43.814 52.717 48.061 54.538
4. Giá vốn hàng bán 19.805 15.175 18.373 16.936 18.003
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 35.129 28.639 34.344 31.125 36.534
6. Doanh thu hoạt động tài chính 5.839 1.372 7.573 1.692 9.180
7. Chi phí tài chính 14 14 259 764 749
-Trong đó: Chi phí lãi vay 14 14 259 764 749
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 31 9.925 12.403 11.910 -1.112
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 7.282 5.101 10.255 6.378 11.647
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 33.641 14.972 19.000 13.764 34.432
12. Thu nhập khác 7.121 349 317 428 2.869
13. Chi phí khác 321 220 461 254 285
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 6.800 129 -145 175 2.584
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 40.441 15.101 18.855 13.939 37.015
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 12.296 2.938 3.549 2.511 7.087
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 12.296 2.938 3.549 2.511 7.087
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 28.145 12.163 15.306 11.428 29.929
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 28.145 12.163 15.306 11.428 29.929