|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
52,717
|
48,061
|
54,538
|
58,390
|
63,280
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
7
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
52,717
|
48,061
|
54,538
|
58,390
|
63,274
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
18,373
|
16,936
|
18,003
|
19,381
|
20,520
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
34,344
|
31,125
|
36,534
|
39,010
|
42,754
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
7,573
|
1,692
|
9,180
|
1,596
|
11,758
|
|
7. Chi phí tài chính
|
259
|
764
|
749
|
702
|
696
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
259
|
764
|
749
|
702
|
696
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
12,403
|
11,910
|
-1,112
|
10,517
|
12,812
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
10,255
|
6,378
|
11,647
|
6,758
|
7,033
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
19,000
|
13,764
|
34,432
|
22,629
|
33,970
|
|
12. Thu nhập khác
|
317
|
428
|
2,869
|
489
|
503
|
|
13. Chi phí khác
|
461
|
254
|
285
|
389
|
426
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-145
|
175
|
2,584
|
100
|
77
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
18,855
|
13,939
|
37,015
|
22,728
|
34,047
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3,549
|
2,511
|
7,087
|
4,263
|
6,537
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
3,549
|
2,511
|
7,087
|
4,263
|
6,537
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
15,306
|
11,428
|
29,929
|
18,466
|
27,510
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
15,306
|
11,428
|
29,929
|
18,466
|
27,510
|