|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
54.996
|
43.814
|
52.717
|
48.061
|
54.538
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
62
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
54.934
|
43.814
|
52.717
|
48.061
|
54.538
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
19.805
|
15.175
|
18.373
|
16.936
|
18.003
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
35.129
|
28.639
|
34.344
|
31.125
|
36.534
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
5.839
|
1.372
|
7.573
|
1.692
|
9.180
|
|
7. Chi phí tài chính
|
14
|
14
|
259
|
764
|
749
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
14
|
14
|
259
|
764
|
749
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
31
|
9.925
|
12.403
|
11.910
|
-1.112
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
7.282
|
5.101
|
10.255
|
6.378
|
11.647
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
33.641
|
14.972
|
19.000
|
13.764
|
34.432
|
|
12. Thu nhập khác
|
7.121
|
349
|
317
|
428
|
2.869
|
|
13. Chi phí khác
|
321
|
220
|
461
|
254
|
285
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
6.800
|
129
|
-145
|
175
|
2.584
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
40.441
|
15.101
|
18.855
|
13.939
|
37.015
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
12.296
|
2.938
|
3.549
|
2.511
|
7.087
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
12.296
|
2.938
|
3.549
|
2.511
|
7.087
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
28.145
|
12.163
|
15.306
|
11.428
|
29.929
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
28.145
|
12.163
|
15.306
|
11.428
|
29.929
|