Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 52,717 48,061 54,538 58,390 63,280
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 7
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 52,717 48,061 54,538 58,390 63,274
4. Giá vốn hàng bán 18,373 16,936 18,003 19,381 20,520
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 34,344 31,125 36,534 39,010 42,754
6. Doanh thu hoạt động tài chính 7,573 1,692 9,180 1,596 11,758
7. Chi phí tài chính 259 764 749 702 696
-Trong đó: Chi phí lãi vay 259 764 749 702 696
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng 12,403 11,910 -1,112 10,517 12,812
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 10,255 6,378 11,647 6,758 7,033
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 19,000 13,764 34,432 22,629 33,970
12. Thu nhập khác 317 428 2,869 489 503
13. Chi phí khác 461 254 285 389 426
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -145 175 2,584 100 77
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 18,855 13,939 37,015 22,728 34,047
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,549 2,511 7,087 4,263 6,537
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 3,549 2,511 7,087 4,263 6,537
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 15,306 11,428 29,929 18,466 27,510
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 15,306 11,428 29,929 18,466 27,510