|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
2.363
|
624
|
2.831
|
2.672
|
1.022
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
15.990
|
15.740
|
15.915
|
20.875
|
2.844
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
6.630
|
6.219
|
6.147
|
4.621
|
6.118
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-267
|
-744
|
-354
|
-742
|
-647
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-834
|
|
0
|
6.768
|
-11.931
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
10.460
|
10.265
|
10.121
|
10.228
|
9.305
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
18.353
|
16.363
|
18.746
|
23.548
|
3.866
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-97.431
|
127.920
|
17.592
|
47.983
|
-6.366
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-1.447
|
-49.745
|
53.901
|
-9.295
|
61.920
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
123.630
|
-47.467
|
-51.056
|
1.853
|
-8.999
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
2.166
|
3.245
|
-314
|
1.612
|
-3.014
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-10.315
|
-10.214
|
-10.295
|
-10.233
|
-9.206
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
|
-2.600
|
-2.736
|
0
|
0
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
34.955
|
37.502
|
25.840
|
55.468
|
38.202
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
0
|
0
|
1.277
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
919
|
|
0
|
3.374
|
3.876
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
0
|
-46.813
|
0
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
-66.000
|
0
|
-1.758
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
1.564
|
739
|
693
|
-869
|
297
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
2.482
|
-65.261
|
693
|
-46.066
|
5.449
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
211.362
|
257.179
|
205.425
|
250.697
|
257.792
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-209.471
|
-210.332
|
-234.449
|
-246.846
|
-289.886
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-2.090
|
-2.090
|
-2.090
|
-2.117
|
-2.063
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-4
|
-52
|
51
|
-10
|
-1
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-203
|
44.705
|
-31.063
|
1.725
|
-34.158
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
37.235
|
16.946
|
-4.530
|
11.126
|
9.494
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
67.753
|
77.754
|
94.700
|
92.498
|
66.389
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
0
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
104.988
|
94.700
|
92.496
|
66.389
|
113.118
|