Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 28.433 48.204 40.031 31.591 53.718
2. Điều chỉnh cho các khoản 4.635 17.905 6.106 15.336 -4.019
- Khấu hao TSCĐ 19.420 18.790 15.386 19.638 3.958
- Các khoản dự phòng -20.209 2.303 7.278 -2.009
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -4.790 -966 -2.675 1.077
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -5.531 -7.329 -15.631 -7.074 -7.977
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 15.745 5.107 1.749 3.703
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 33.069 66.110 46.138 46.927 49.699
- Tăng, giảm các khoản phải thu 1.182.198 1.082.831 551.782 373.926 -1.039.280
- Tăng, giảm hàng tồn kho 1.367.202 1.582.421 698.451 169.045 70.331
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -2.979.235 -1.827.555 -1.266.375 -461.862 943.064
- Tăng giảm chi phí trả trước 3.799 -2.920 7.333 4.921
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -13.200 -7.997 -1.749 -3.703
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -15.850 -4.175 -13.709 -4.797 -6.241
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 -41 -7.008
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -422.016 888.714 21.872 124.417 10.565
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -20.468 -4.706 -16.329 -7.773
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 10 127 5 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -368 -21.263 -10.941 -9.652 -189.880
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 425 9.726 13.987 7.650
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 -1.380 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 14.727 12.499 11.000 6.852 6.836
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -5.673 -4.997 -2.278 -2.923 -183.044
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 46.410 2.000 6.710 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 1.736.174 0 338.500 317.500
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -1.468.800 -805.374 -338.500 -317.500
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -40.067 -15.440 -30.178 -30.178
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 273.717 -818.814 -23.468 -30.178
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -153.972 64.903 -3.875 91.315 -172.479
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 302.726 148.751 213.681 209.806 301.122
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -1 27 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 148.753 213.681 209.806 301.122 128.642