|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
40.692
|
47.129
|
47.573
|
45.967
|
104.596
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
20.357
|
19.964
|
27.029
|
20.993
|
21.846
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
20.930
|
21.297
|
21.147
|
21.525
|
22.525
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-2.688
|
-150
|
837
|
1.782
|
2.070
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
171
|
-553
|
-357
|
-545
|
-502
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-416
|
-1.488
|
-2.452
|
-1.905
|
-2.621
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
1.010
|
858
|
44
|
137
|
374
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
1.350
|
0
|
7.810
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
61.049
|
67.093
|
74.602
|
66.961
|
126.442
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
636
|
4.655
|
8.809
|
-35.399
|
-43.605
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-800
|
-2.211
|
-934
|
4.602
|
-1.166
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
13.283
|
-20.804
|
8.813
|
14.733
|
61.224
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
1.578
|
-1.386
|
1.777
|
863
|
641
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-861
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-988
|
-858
|
-44
|
-137
|
-363
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-8.922
|
-9.919
|
-9.706
|
-9.469
|
-16.344
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
25.106
|
-11.321
|
0
|
-138
|
2.391
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-20.750
|
-9.005
|
-22.648
|
-30.963
|
-29.861
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
70.191
|
16.244
|
60.669
|
11.052
|
98.497
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-31.059
|
-12.960
|
-22.390
|
-14.588
|
-17.536
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
479
|
0
|
805
|
325
|
62
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-500
|
-7.074
|
-7.997
|
-1
|
-8.100
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
1.500
|
10.595
|
76
|
33.717
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
19.585
|
20.093
|
20.222
|
273
|
2.154
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-11.494
|
1.559
|
1.235
|
-13.915
|
10.297
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
490
|
490
|
490
|
0
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
150
|
7
|
1.386
|
3.682
|
159
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-3.488
|
-10.504
|
-234
|
0
|
0
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
-553
|
-1.901
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-39.303
|
-12.645
|
-10.926
|
-26.249
|
-14.706
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-42.151
|
-22.652
|
-9.283
|
-23.120
|
-16.448
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
16.546
|
-4.849
|
52.620
|
-25.984
|
92.346
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
87.544
|
104.435
|
92.928
|
145.861
|
120.402
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-155
|
578
|
313
|
524
|
498
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
103.935
|
100.164
|
145.861
|
120.402
|
213.245
|