|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
10.640
|
14.934
|
17.789
|
33.006
|
38.487
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
4.344
|
6.252
|
19.380
|
9.633
|
-780
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
5.395
|
5.560
|
5.649
|
5.315
|
5.619
|
|
- Các khoản dự phòng
|
184
|
722
|
3.533
|
5.539
|
-5.267
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-394
|
-53
|
-329
|
-213
|
85
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-886
|
-65
|
10.403
|
-1.077
|
-1.310
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
45
|
87
|
124
|
70
|
93
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
14.984
|
21.186
|
37.169
|
42.639
|
37.707
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-27.268
|
22.079
|
-10.671
|
27.807
|
-56.306
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
1.380
|
-349
|
-725
|
-1.118
|
1.026
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
51.309
|
-54.387
|
78.376
|
18.765
|
18.200
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
308
|
-160
|
-596
|
603
|
692
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
0
|
-574
|
-574
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-45
|
-87
|
-113
|
-59
|
-93
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-3.054
|
-1.489
|
-2.937
|
-3.537
|
-8.381
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
-507
|
2.100
|
-11.781
|
2.949
|
-558
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
3.599
|
-29.488
|
17.472
|
-24.134
|
4.851
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
40.707
|
-40.593
|
106.193
|
63.339
|
-3.436
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-5.997
|
-3.356
|
-2.412
|
-6.588
|
-7.726
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
62
|
0
|
50
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
|
-28.596
|
-11.430
|
4.926
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
-7.108
|
|
2.001
|
419
|
33.296
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
-1.050
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
-581
|
19
|
37
|
502
|
1.536
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-13.686
|
-3.276
|
-28.969
|
-18.097
|
32.033
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
2.827
|
18
|
141
|
0
|
159
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-201
|
-399
|
-607
|
1.364
|
-2.258
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-10.500
|
-7
|
-17
|
-640
|
-12.606
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-7.874
|
-389
|
-484
|
725
|
-14.706
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
19.147
|
-44.258
|
76.740
|
45.967
|
13.891
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
100.904
|
120.402
|
76.193
|
153.242
|
199.388
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
351
|
48
|
309
|
180
|
-34
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
120.402
|
76.193
|
153.242
|
199.388
|
213.245
|