Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 233.041 180.243 313.239 285.546 291.270
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 233.041 180.243 313.239 285.546 291.270
4. Giá vốn hàng bán 189.503 140.532 242.869 202.659 221.332
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 43.537 39.711 70.370 82.888 69.939
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1.404 446 1.022 1.774 563
7. Chi phí tài chính 85 294 301 621 -407
-Trong đó: Chi phí lãi vay 45 87 124 70 -145
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 79 29 0 0
9. Chi phí bán hàng 19.147 9.777 27.336 14.251 25.125
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 15.180 15.228 25.870 36.766 6.653
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 10.608 14.887 17.885 33.023 39.132
12. Thu nhập khác -118 314 2 1 101
13. Chi phí khác -150 267 97 18 746
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 32 48 -96 -17 -645
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 10.640 14.934 17.789 33.006 38.487
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2.142 3.089 3.443 6.588 8.303
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 2.142 3.089 3.443 6.588 8.303
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 8.497 11.845 14.346 26.418 30.184
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 501 110 1.100 0 4.666
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 7.997 11.735 13.246 26.418 25.518