|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
-77.804
|
-49.872
|
192.677
|
-23.452
|
-30.165
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
52.880
|
43.406
|
-232.464
|
43.705
|
64.445
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
15.102
|
14.885
|
13.233
|
13.174
|
32.501
|
|
- Các khoản dự phòng
|
15
|
349
|
-43.829
|
|
145
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
-911
|
1.088
|
|
108
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-39
|
-72
|
-109.136
|
-28
|
26
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
37.803
|
29.155
|
-93.820
|
30.560
|
31.665
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-24.924
|
-6.466
|
-39.787
|
20.253
|
34.281
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-12.190
|
-12.924
|
-414.488
|
-9.577
|
23.478
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
11.744
|
14.255
|
54.741
|
6.589
|
246
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
797
|
13.842
|
492.835
|
-12.551
|
-30.736
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
1.618
|
1.029
|
-2.481
|
1.799
|
368
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
18.667
|
2.235
|
-28.564
|
-3.469
|
-10.446
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-967
|
703
|
520
|
|
0
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
-14.318
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
1.736
|
-15.617
|
15.618
|
-5.316
|
896
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-17.837
|
-2.943
|
78.394
|
-2.271
|
18.085
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
969
|
-200
|
|
-1.538
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
2
|
37
|
13.509
|
155
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
0
|
18.309
|
|
0
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
-103.987
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
26
|
65
|
-132
|
28
|
-26
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
28
|
1.070
|
-72.502
|
183
|
-1.564
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
51.994
|
36.436
|
-86.973
|
180
|
0
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-32.650
|
-33.446
|
65.561
|
-6.503
|
-16.537
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
19.345
|
2.990
|
-21.412
|
-6.322
|
-16.537
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
1.536
|
1.117
|
-15.521
|
-8.411
|
-16
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
28.644
|
30.180
|
31.297
|
16.100
|
7.689
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
30.180
|
31.297
|
15.776
|
7.689
|
7.673
|