単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,081,719 1,313,587 1,197,716 1,569,155 2,019,314
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 15,312 9,868 14,916 11,668 10,590
1. Tiền 15,312 9,868 14,916 11,668 10,590
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 280,532 275,792 479,858 495,236 1,267,699
1. Chứng khoán kinh doanh 280,529 275,789 275,789 275,789 275,789
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 3 3 204,069 219,447 991,910
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 673,009 900,163 584,190 918,519 626,697
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 67,479 194,532 116,776 412,576 209,143
2. Trả trước cho người bán 241,610 255,918 273,050 343,042 340,794
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 82,204 168,482 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 287,535 287,045 200,477 169,014 82,865
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -5,818 -5,814 -6,113 -6,113 -6,105
IV. Tổng hàng tồn kho 12,951 9,187 8,617 8,173 8,353
1. Hàng tồn kho 12,951 9,187 8,617 8,173 8,353
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 99,915 118,576 110,134 135,559 105,975
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 5,511 5,480 6,120 7,913 8,093
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 94,335 113,058 103,955 126,372 74,891
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 69 39 60 974 22,991
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 300 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 3,037,456 3,119,138 3,146,661 2,892,231 2,770,218
I. Các khoản phải thu dài hạn 84,669 84,767 21,233 18,104 18,097
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 31,950 31,950 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 52,719 52,817 21,233 18,104 18,097
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1,752,677 1,794,239 1,772,937 1,819,893 1,730,681
1. Tài sản cố định hữu hình 1,614,840 1,658,982 1,639,008 1,687,174 1,642,852
- Nguyên giá 2,135,585 2,189,118 2,187,319 2,257,685 2,236,915
- Giá trị hao mòn lũy kế -520,744 -530,136 -548,312 -570,511 -594,063
2. Tài sản cố định thuê tài chính 3,548 3,446 3,345 3,243 3,142
- Nguyên giá 4,058 4,058 4,058 4,058 4,058
- Giá trị hao mòn lũy kế -511 -612 -714 -815 -917
3. Tài sản cố định vô hình 134,290 131,811 130,585 129,475 84,687
- Nguyên giá 172,616 170,124 170,074 170,074 119,623
- Giá trị hao mòn lũy kế -38,326 -38,313 -39,490 -40,599 -34,936
III. Bất động sản đầu tư 0 0
- Nguyên giá 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 441,677 485,117 508,142 478,463 446,283
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 441,677 485,117 508,142 478,463 446,283
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 714,591 718,312 816,267 552,345 550,860
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 228,735 232,456 234,546 231,432 230,471
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 483,619 483,619 548,487 286,816 286,816
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -2,038 -2,038 -2,990 -2,038 -2,038
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 4,274 4,274 36,224 36,135 35,610
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 43,841 36,703 28,082 23,427 24,297
1. Chi phí trả trước dài hạn 37,341 30,376 24,930 20,493 21,492
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 4,784 4,784 1,782 1,737 1,782
3. Tài sản dài hạn khác 0 1,543 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 1,716 0 1,370 1,196 1,023
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 4,119,176 4,432,725 4,344,377 4,461,387 4,789,532
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 3,030,441 3,302,067 3,252,294 3,368,496 3,699,745
I. Nợ ngắn hạn 1,071,350 1,309,658 1,234,928 1,395,674 1,895,744
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 754,817 859,563 823,007 926,247 1,557,079
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 92,047 102,576 97,289 100,481 95,129
4. Người mua trả tiền trước 51,773 111,663 111,719 108,303 31,845
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 52,150 90,902 80,051 96,117 65,228
6. Phải trả người lao động 8,625 14,131 7,493 9,852 10,282
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 41,051 47,425 38,916 54,844 38,639
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 3,247 6,023 6,961 1,000 2,410
11. Phải trả ngắn hạn khác 67,638 77,374 69,491 98,829 95,131
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2 2 2 2 2
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1,959,091 1,992,409 2,017,366 1,972,822 1,804,001
1. Phải trả người bán dài hạn 12,050 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 103,653 103,545 60,816 13,488 9,522
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 1,831,334 1,876,983 1,948,385 1,950,541 1,786,410
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 10,689 10,517 6,801 7,430 6,705
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 1,364 1,364 1,364 1,364 1,364
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,088,735 1,130,658 1,092,083 1,092,891 1,089,787
I. Vốn chủ sở hữu 1,088,735 1,130,658 1,092,083 1,092,891 1,089,787
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 972,766 972,766 972,766 972,766 972,766
2. Thặng dư vốn cổ phần 106,460 106,460 106,460 106,460 106,460
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 18,568 18,568 18,568 18,568 18,568
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 6,750 6,750 6,750 6,750 6,750
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 1,367 1,367 1,367 1,367 1,367
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -21,752 20,162 -13,966 -13,141 -16,196
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 13,049 13,049 27,099 27,099 27,099
- LNST chưa phân phối kỳ này -34,802 7,113 -41,064 -40,240 -43,295
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 4,577 4,585 139 121 73
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 4,119,176 4,432,725 4,344,377 4,461,387 4,789,532