|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1.585.254
|
1.111.158
|
1.169.595
|
1.081.719
|
1.313.587
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
45.240
|
44.449
|
47.807
|
15.312
|
9.868
|
|
1. Tiền
|
37.488
|
22.631
|
39.909
|
15.312
|
9.868
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
7.753
|
21.818
|
7.898
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
512.003
|
281.786
|
269.277
|
280.532
|
275.792
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
269.277
|
269.277
|
280.529
|
275.789
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
512.003
|
12.508
|
0
|
3
|
3
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
925.938
|
678.584
|
737.344
|
673.009
|
900.163
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
310.446
|
74.493
|
61.796
|
67.479
|
194.532
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
131.850
|
207.256
|
327.275
|
241.610
|
255.918
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
97.782
|
103.831
|
87.510
|
82.204
|
168.482
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
391.640
|
298.826
|
266.586
|
287.535
|
287.045
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-5.780
|
-5.822
|
-5.822
|
-5.818
|
-5.814
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
7.547
|
11.746
|
15.150
|
12.951
|
9.187
|
|
1. Hàng tồn kho
|
7.547
|
11.746
|
15.150
|
12.951
|
9.187
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
94.525
|
94.592
|
100.017
|
99.915
|
118.576
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
3.384
|
3.742
|
4.148
|
5.511
|
5.480
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
91.104
|
90.814
|
95.755
|
94.335
|
113.058
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
37
|
36
|
114
|
69
|
39
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
2.975.207
|
2.941.889
|
2.960.891
|
3.037.456
|
3.119.138
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
107.014
|
95.852
|
86.296
|
84.669
|
84.767
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
42.900
|
32.000
|
32.000
|
31.950
|
31.950
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
64.114
|
63.852
|
54.296
|
52.719
|
52.817
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
1.811.052
|
1.793.760
|
1.774.296
|
1.752.677
|
1.794.239
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1.686.989
|
1.653.521
|
1.652.624
|
1.614.840
|
1.658.982
|
|
- Nguyên giá
|
2.152.924
|
2.137.497
|
2.155.258
|
2.135.585
|
2.189.118
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-465.935
|
-483.976
|
-502.634
|
-520.744
|
-530.136
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
3.852
|
3.751
|
3.649
|
3.548
|
3.446
|
|
- Nguyên giá
|
4.058
|
4.058
|
4.058
|
4.058
|
4.058
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-206
|
-308
|
-409
|
-511
|
-612
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
120.211
|
136.489
|
118.022
|
134.290
|
131.811
|
|
- Nguyên giá
|
154.998
|
172.308
|
155.178
|
172.616
|
170.124
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-34.786
|
-35.819
|
-37.155
|
-38.326
|
-38.313
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
415.855
|
415.945
|
432.166
|
441.677
|
485.117
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
415.855
|
415.945
|
432.166
|
441.677
|
485.117
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
582.166
|
582.995
|
623.840
|
714.591
|
718.312
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
232.276
|
232.350
|
230.989
|
228.735
|
232.456
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
348.928
|
348.928
|
393.028
|
483.619
|
483.619
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-2.038
|
-2.038
|
-4.452
|
-2.038
|
-2.038
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
3.000
|
3.755
|
4.274
|
4.274
|
4.274
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
59.120
|
53.336
|
44.294
|
43.841
|
36.703
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
51.926
|
46.324
|
40.902
|
37.341
|
30.376
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
4.769
|
4.784
|
1.503
|
4.784
|
4.784
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1.543
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
2.425
|
2.228
|
1.890
|
1.716
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
4.560.461
|
4.053.046
|
4.130.486
|
4.119.176
|
4.432.725
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
3.436.840
|
2.973.399
|
3.101.428
|
3.030.441
|
3.302.067
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1.576.106
|
1.057.217
|
1.104.865
|
1.071.350
|
1.309.658
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
1.182.552
|
707.871
|
678.651
|
754.817
|
859.563
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
151.755
|
116.875
|
93.564
|
92.047
|
102.576
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
67.902
|
61.862
|
151.356
|
51.773
|
111.663
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
63.055
|
59.032
|
59.893
|
52.150
|
90.902
|
|
6. Phải trả người lao động
|
2.672
|
8.590
|
9.127
|
8.625
|
14.131
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
53.772
|
35.426
|
40.930
|
41.051
|
47.425
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
958
|
1.358
|
3.287
|
3.247
|
6.023
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
53.440
|
66.201
|
68.054
|
67.638
|
77.374
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
2
|
2
|
2
|
2
|
2
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
1.860.734
|
1.916.182
|
1.996.563
|
1.959.091
|
1.992.409
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
12.550
|
12.050
|
12.050
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
101.545
|
102.351
|
101.004
|
103.653
|
103.545
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
1.746.978
|
1.789.056
|
1.872.131
|
1.831.334
|
1.876.983
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
10.848
|
10.862
|
10.015
|
10.689
|
10.517
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
1.364
|
1.364
|
1.364
|
1.364
|
1.364
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1.123.621
|
1.079.647
|
1.029.058
|
1.088.735
|
1.130.658
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1.123.621
|
1.079.647
|
1.029.058
|
1.088.735
|
1.130.658
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
972.766
|
972.766
|
972.766
|
972.766
|
972.766
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
106.460
|
106.460
|
106.460
|
106.460
|
106.460
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
18.568
|
18.568
|
18.568
|
18.568
|
18.568
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
70
|
70
|
70
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
6.750
|
6.750
|
6.750
|
6.750
|
6.750
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
1.367
|
1.367
|
1.367
|
1.367
|
1.367
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
13.042
|
-30.912
|
-81.509
|
-21.752
|
20.162
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
10.654
|
13.049
|
13.049
|
13.049
|
13.049
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
2.389
|
-43.961
|
-94.558
|
-34.802
|
7.113
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
4.598
|
4.579
|
4.587
|
4.577
|
4.585
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
4.560.461
|
4.053.046
|
4.130.486
|
4.119.176
|
4.432.725
|