|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
1.951.296
|
3.096.089
|
3.125.601
|
3.477.000
|
3.014.396
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
311.765
|
356.660
|
511.830
|
398.783
|
322.517
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
511.791
|
521.676
|
541.039
|
541.739
|
598.157
|
|
- Các khoản dự phòng
|
2.486
|
15.325
|
-271
|
46.127
|
-16.770
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
-16.189
|
-3.760
|
194.492
|
-23.984
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
4.699
|
466
|
1.967
|
-814
|
12.173
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
60.820
|
-711.562
|
835.229
|
62.171
|
-389.344
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
-326.996
|
449.312
|
-1.136.090
|
-316.436
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
75.155
|
85.204
|
75.465
|
89.980
|
118.301
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
2.263.061
|
3.452.749
|
3.637.431
|
3.875.783
|
3.336.913
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
915.923
|
-620.097
|
9.777
|
-169.342
|
-127.949
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-1.409.386
|
-192.131
|
608.237
|
-696.280
|
-1.036.623
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-429.866
|
1.368.993
|
-686.343
|
-449.878
|
327.880
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-61.949
|
-19.203
|
-50.064
|
-86.053
|
-126.150
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-58.880
|
-77.135
|
-85.506
|
-89.986
|
-80.974
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-931.863
|
-6.940
|
-230.296
|
-367.026
|
-1.579.997
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-411.754
|
-9.371
|
-46.192
|
-278.276
|
-443.772
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-124.715
|
3.896.865
|
3.157.044
|
1.738.943
|
269.327
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-417.018
|
-421.124
|
-578.217
|
-345.651
|
-422.226
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
25.698
|
25.860
|
30.714
|
35.457
|
29.443
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
|
|
-661.240
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
774.830
|
836.613
|
908.499
|
-287.521
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
-62.898
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
983
|
|
6.035
|
14.960
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
157.982
|
245.119
|
653.952
|
371.831
|
173.027
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
542.474
|
686.468
|
1.020.982
|
-273.823
|
-880.996
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
7.200
|
0
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
4.902.421
|
4.945.600
|
3.247.745
|
6.403.017
|
5.616.726
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-3.963.677
|
-5.376.263
|
-4.765.229
|
-5.218.255
|
-4.720.962
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-1.044.978
|
-4.207.250
|
-4.737
|
-6.007.520
|
-56
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-106.234
|
-4.630.713
|
-1.522.221
|
-4.822.758
|
895.708
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
311.525
|
-47.379
|
2.655.805
|
-3.357.638
|
284.039
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
2.225.944
|
2.538.024
|
2.498.443
|
5.154.466
|
1.794.880
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
555
|
7.798
|
218
|
-1.948
|
-1.323
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
2.538.024
|
2.498.443
|
5.154.466
|
1.794.880
|
2.077.596
|