|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
5.293
|
9.421
|
7.575
|
4.404
|
10.489
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
1.612
|
-86
|
7.753
|
6.996
|
1.491
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
943
|
817
|
818
|
827
|
837
|
|
- Các khoản dự phòng
|
837
|
-1.483
|
259
|
87
|
-28
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-1.613
|
-468
|
536
|
-455
|
-81
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-2.971
|
-2.930
|
2.083
|
1.996
|
-4.750
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
4.416
|
3.977
|
4.057
|
4.542
|
5.513
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
6.905
|
9.334
|
15.329
|
11.400
|
11.979
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
5.346
|
-36.501
|
21.148
|
9.972
|
-122.931
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-24.385
|
|
|
|
0
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
23.605
|
3.674
|
15.902
|
-44.031
|
71.440
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-196
|
-166
|
54
|
-406
|
384
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-4.416
|
-3.977
|
-4.057
|
-4.542
|
-5.513
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
0
|
-1.485
|
-2.696
|
-2.282
|
-1.429
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
|
-347
|
-173
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
6.859
|
-29.120
|
45.679
|
-30.236
|
-46.243
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-127
|
0
|
-65
|
-51
|
-1.823
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
17
|
150
|
-118
|
0
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-8.000
|
-14.900
|
-25.802
|
-1.500
|
-51.000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
500
|
24.500
|
|
24.000
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
577
|
288
|
1.325
|
62
|
3.042
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-7.533
|
-13.962
|
-160
|
-1.489
|
-25.781
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
272.724
|
212.025
|
256.685
|
235.240
|
249.606
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-265.402
|
-224.309
|
-289.917
|
-223.631
|
-223.267
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
|
|
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
7.322
|
-12.284
|
-33.231
|
11.609
|
26.339
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
6.648
|
-55.365
|
12.287
|
-20.115
|
-45.685
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
166.517
|
174.813
|
119.902
|
131.635
|
111.728
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
1.648
|
454
|
-554
|
208
|
5
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
174.813
|
119.902
|
131.635
|
111.728
|
66.048
|