Unit: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 327,637 423,588 346,314 427,563 346,714
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 327,637 423,588 346,314 427,563 346,714
4. Giá vốn hàng bán 310,624 406,502 329,091 405,039 328,240
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 17,013 17,086 17,222 22,525 18,474
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,612 3,699 3,537 1,983 2,052
7. Chi phí tài chính 4,278 4,846 4,430 4,801 4,732
-Trong đó: Chi phí lãi vay 4,081 4,416 3,977 4,057 4,542
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -4,478 -2,454 1,102 -3,434 -3,125
9. Chi phí bán hàng 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 8,580 8,290 8,277 10,347 8,284
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 1,288 5,195 9,154 5,925 4,386
12. Thu nhập khác 542 108 267 1,670 18
13. Chi phí khác 5 10 0 20 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 538 98 267 1,650 18
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 1,826 5,293 9,421 7,575 4,404
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,485 1,549 1,515 1,843 1,548
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1,485 1,549 1,515 1,843 1,548
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 341 3,744 7,905 5,732 2,856
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 341 3,744 7,905 5,732 2,856