|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
327,637
|
423,588
|
346,314
|
427,563
|
346,714
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
327,637
|
423,588
|
346,314
|
427,563
|
346,714
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
310,624
|
406,502
|
329,091
|
405,039
|
328,240
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
17,013
|
17,086
|
17,222
|
22,525
|
18,474
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,612
|
3,699
|
3,537
|
1,983
|
2,052
|
|
7. Chi phí tài chính
|
4,278
|
4,846
|
4,430
|
4,801
|
4,732
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
4,081
|
4,416
|
3,977
|
4,057
|
4,542
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-4,478
|
-2,454
|
1,102
|
-3,434
|
-3,125
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
8,580
|
8,290
|
8,277
|
10,347
|
8,284
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
1,288
|
5,195
|
9,154
|
5,925
|
4,386
|
|
12. Thu nhập khác
|
542
|
108
|
267
|
1,670
|
18
|
|
13. Chi phí khác
|
5
|
10
|
0
|
20
|
0
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
538
|
98
|
267
|
1,650
|
18
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
1,826
|
5,293
|
9,421
|
7,575
|
4,404
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,485
|
1,549
|
1,515
|
1,843
|
1,548
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1,485
|
1,549
|
1,515
|
1,843
|
1,548
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
341
|
3,744
|
7,905
|
5,732
|
2,856
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
341
|
3,744
|
7,905
|
5,732
|
2,856
|