単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 423,588 346,314 427,563 346,714 413,253
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 423,588 346,314 427,563 346,714 413,253
4. Giá vốn hàng bán 406,502 329,091 405,039 328,240 394,178
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 17,086 17,222 22,525 18,474 19,075
6. Doanh thu hoạt động tài chính 3,699 3,537 1,983 2,052 2,719
7. Chi phí tài chính 4,846 4,430 4,801 4,732 5,618
-Trong đó: Chi phí lãi vay 4,416 3,977 4,057 4,542 5,573
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -2,454 1,102 -3,434 -3,125 2,402
9. Chi phí bán hàng 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 8,290 8,277 10,347 8,284 8,072
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 5,195 9,154 5,925 4,386 10,505
12. Thu nhập khác 108 267 1,670 18 33
13. Chi phí khác 10 0 20 0 50
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 98 267 1,650 18 -17
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 5,293 9,421 7,575 4,404 10,489
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,549 1,515 1,843 1,548 1,457
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1,549 1,515 1,843 1,548 1,457
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 3,744 7,905 5,732 2,856 9,032
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 3,744 7,905 5,732 2,856 9,032