|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
178,164
|
141,822
|
97,602
|
113,933
|
116,504
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
4,316
|
3,215
|
3,267
|
3,730
|
4,812
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
173,848
|
138,607
|
94,336
|
110,204
|
111,692
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
138,166
|
111,367
|
70,901
|
82,831
|
83,243
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
35,682
|
27,241
|
23,434
|
27,373
|
28,449
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
849
|
756
|
537
|
590
|
606
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1,127
|
1,996
|
667
|
853
|
666
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
445
|
7
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
21,573
|
12,845
|
11,750
|
13,380
|
10,232
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
6,592
|
9,340
|
8,965
|
9,977
|
9,768
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
7,240
|
3,816
|
2,589
|
3,754
|
8,389
|
|
12. Thu nhập khác
|
1,925
|
3,389
|
1,803
|
998
|
2,625
|
|
13. Chi phí khác
|
200
|
1,023
|
123
|
192
|
275
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
1,724
|
2,367
|
1,680
|
806
|
2,350
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
8,964
|
6,183
|
4,269
|
4,560
|
10,739
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
806
|
567
|
886
|
1,138
|
2,284
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
806
|
567
|
886
|
1,138
|
2,284
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
8,157
|
5,615
|
3,382
|
3,422
|
8,454
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
8,157
|
5,615
|
3,382
|
3,422
|
8,454
|