|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
2,571,135
|
2,894,281
|
3,193,583
|
2,785,228
|
3,086,636
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
2,571,135
|
2,894,281
|
3,193,583
|
2,785,228
|
3,086,636
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1,614,716
|
1,842,325
|
2,014,721
|
1,675,064
|
1,760,107
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
956,419
|
1,051,956
|
1,178,862
|
1,110,164
|
1,326,529
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
68,246
|
79,586
|
38,040
|
60,445
|
358,770
|
|
7. Chi phí tài chính
|
55,386
|
40,084
|
55,154
|
42,337
|
35,264
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
33,796
|
34,740
|
33,604
|
33,059
|
32,482
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-1,194
|
-25,747
|
18,161
|
-5,473
|
-84,213
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
570,463
|
735,243
|
810,582
|
603,919
|
697,315
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
306,817
|
314,060
|
412,854
|
350,631
|
334,207
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
90,806
|
16,408
|
-43,528
|
168,248
|
534,300
|
|
12. Thu nhập khác
|
15,758
|
3,488
|
1,616
|
984
|
1,643
|
|
13. Chi phí khác
|
40,678
|
2,689
|
142,567
|
2,951
|
8,078
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-24,920
|
799
|
-140,950
|
3,935
|
-6,435
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
65,886
|
17,208
|
-184,478
|
172,183
|
527,865
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
58,300
|
28,723
|
13,734
|
18,604
|
30,192
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-7,046
|
-4,284
|
25,708
|
28,226
|
30,830
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
51,254
|
24,439
|
39,442
|
46,830
|
61,022
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
14,632
|
-7,231
|
-223,920
|
125,353
|
466,843
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-14,394
|
-14,634
|
-23,535
|
-56,707
|
-10,494
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
29,026
|
7,403
|
-200,386
|
182,060
|
477,337
|