|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
2,597,678
|
1,495,931
|
1,613,078
|
844,058
|
419,434
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
463
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
2,597,678
|
1,495,931
|
1,613,078
|
844,058
|
418,971
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
2,511,387
|
1,430,221
|
1,747,619
|
955,069
|
416,296
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
86,291
|
65,710
|
-134,541
|
-111,011
|
2,675
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
246,459
|
126,042
|
140,352
|
1,695,745
|
105,650
|
|
7. Chi phí tài chính
|
20,136
|
7,090
|
11,292
|
17,813
|
250
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
19,186
|
6,473
|
9,651
|
11,882
|
0
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-4,709
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
42,195
|
32,252
|
29,284
|
23,285
|
16,264
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
31,807
|
32,715
|
29,808
|
30,140
|
25,019
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
233,902
|
119,695
|
-64,572
|
1,513,497
|
66,791
|
|
12. Thu nhập khác
|
1,018
|
556
|
19,526
|
166
|
373
|
|
13. Chi phí khác
|
977
|
478
|
577
|
332
|
207
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
41
|
78
|
18,948
|
-166
|
166
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
233,943
|
119,773
|
-45,624
|
1,513,330
|
66,957
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
4,303
|
0
|
208,786
|
13,110
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-24
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
-24
|
4,303
|
0
|
208,786
|
13,110
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
233,966
|
115,471
|
-45,624
|
1,304,544
|
53,848
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
637
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
233,329
|
115,471
|
-45,624
|
1,304,544
|
53,848
|