|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,964,187
|
1,918,790
|
1,809,691
|
1,692,029
|
1,609,136
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
632,264
|
587,615
|
974,566
|
769,168
|
687,152
|
|
1. Tiền
|
595,264
|
583,615
|
843,320
|
659,612
|
682,652
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
37,000
|
4,000
|
131,246
|
109,556
|
4,500
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
554,000
|
554,000
|
0
|
0
|
152,000
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
554,000
|
554,000
|
0
|
0
|
152,000
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
503,855
|
606,781
|
650,102
|
777,373
|
576,093
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
174,167
|
227,475
|
325,389
|
447,583
|
220,361
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
281,614
|
286,328
|
283,224
|
283,561
|
292,013
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
115,384
|
160,148
|
108,387
|
112,913
|
130,003
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-67,309
|
-67,170
|
-66,899
|
-66,684
|
-66,284
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
108,543
|
114,584
|
122,875
|
97,181
|
126,975
|
|
1. Hàng tồn kho
|
108,543
|
114,584
|
122,875
|
97,181
|
126,975
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
165,524
|
55,810
|
62,149
|
48,307
|
66,916
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
8,073
|
8,219
|
6,733
|
6,469
|
14,504
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
157,243
|
47,475
|
55,300
|
41,743
|
52,223
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
208
|
116
|
116
|
95
|
189
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1,108,742
|
1,553,978
|
2,157,357
|
2,215,317
|
2,260,094
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
172,436
|
222,077
|
409,520
|
554,482
|
663,547
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
172,436
|
222,077
|
409,520
|
554,482
|
663,547
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
803,433
|
1,164,362
|
1,556,251
|
1,487,290
|
1,414,463
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
794,899
|
1,155,615
|
1,547,565
|
1,478,737
|
1,405,791
|
|
- Nguyên giá
|
4,199,835
|
4,640,462
|
4,725,981
|
4,074,934
|
4,074,934
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3,404,937
|
-3,484,848
|
-3,178,416
|
-2,596,197
|
-2,669,143
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
8,535
|
8,747
|
8,686
|
8,553
|
8,672
|
|
- Nguyên giá
|
12,288
|
12,618
|
12,688
|
12,688
|
12,939
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3,753
|
-3,871
|
-4,002
|
-4,134
|
-4,267
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
27,411
|
27,035
|
28,230
|
28,132
|
29,330
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
24,000
|
23,624
|
24,819
|
24,799
|
26,132
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
3,535
|
3,535
|
3,535
|
3,535
|
3,400
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-125
|
-125
|
-125
|
-202
|
-202
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
105,463
|
140,505
|
163,356
|
145,413
|
152,754
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
105,463
|
140,505
|
163,356
|
144,947
|
152,288
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
466
|
466
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
3,072,929
|
3,472,768
|
3,967,048
|
3,907,346
|
3,869,230
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,137,858
|
1,705,336
|
2,067,916
|
1,791,603
|
1,749,159
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
430,801
|
780,425
|
922,407
|
677,872
|
663,674
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
26,700
|
157,306
|
202,734
|
134,448
|
215,236
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
117,211
|
152,965
|
258,731
|
145,924
|
152,044
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
11,943
|
18,064
|
17,873
|
22,844
|
23,339
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1,651
|
3,293
|
21,613
|
63,909
|
2,313
|
|
6. Phải trả người lao động
|
13,540
|
14,009
|
14,904
|
30,257
|
19,146
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
251,350
|
406,022
|
377,969
|
247,147
|
237,798
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
7,000
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
8,405
|
28,766
|
28,583
|
26,344
|
13,799
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
707,057
|
924,911
|
1,145,509
|
1,113,731
|
1,085,485
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
489,188
|
489,248
|
489,293
|
489,293
|
489,293
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
214,336
|
432,130
|
652,683
|
624,437
|
596,192
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
3,533
|
3,533
|
3,533
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1,935,071
|
1,767,433
|
1,899,132
|
2,115,743
|
2,120,072
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,935,071
|
1,767,433
|
1,899,132
|
2,115,743
|
2,120,072
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1,400,000
|
1,400,000
|
1,400,000
|
1,400,000
|
1,400,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
1,777
|
1,777
|
1,777
|
1,777
|
1,777
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
237,955
|
392,208
|
392,208
|
392,208
|
392,208
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
295,340
|
-26,553
|
105,147
|
321,758
|
326,086
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
349,193
|
17,015
|
17,015
|
17,015
|
321,758
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-53,853
|
-43,568
|
88,132
|
304,743
|
4,328
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
3,072,929
|
3,472,768
|
3,967,048
|
3,907,346
|
3,869,230
|