|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
2.098.918
|
1.964.187
|
1.918.790
|
1.809.691
|
1.692.029
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
494.056
|
632.264
|
587.615
|
974.566
|
769.168
|
|
1. Tiền
|
488.056
|
595.264
|
583.615
|
843.320
|
659.612
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
6.000
|
37.000
|
4.000
|
131.246
|
109.556
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
725.000
|
554.000
|
554.000
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
725.000
|
554.000
|
554.000
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
617.821
|
503.855
|
606.781
|
650.102
|
777.373
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
199.443
|
174.167
|
227.475
|
325.389
|
447.583
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
282.270
|
281.614
|
286.328
|
283.224
|
283.561
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
204.005
|
115.384
|
160.148
|
108.387
|
112.913
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-67.897
|
-67.309
|
-67.170
|
-66.899
|
-66.684
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
105.227
|
108.543
|
114.584
|
122.875
|
97.181
|
|
1. Hàng tồn kho
|
105.227
|
108.543
|
114.584
|
122.875
|
97.181
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
156.813
|
165.524
|
55.810
|
62.149
|
48.307
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
5.637
|
8.073
|
8.219
|
6.733
|
6.469
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
151.176
|
157.243
|
47.475
|
55.300
|
41.743
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
208
|
116
|
116
|
95
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
792.274
|
1.108.742
|
1.553.978
|
2.157.357
|
2.215.317
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
168.015
|
172.436
|
222.077
|
409.520
|
554.482
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
168.015
|
172.436
|
222.077
|
409.520
|
554.482
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
483.847
|
803.433
|
1.164.362
|
1.556.251
|
1.487.290
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
475.213
|
794.899
|
1.155.615
|
1.547.565
|
1.478.737
|
|
- Nguyên giá
|
3.784.042
|
4.199.835
|
4.640.462
|
4.725.981
|
4.074.934
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3.308.830
|
-3.404.937
|
-3.484.848
|
-3.178.416
|
-2.596.197
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
8.634
|
8.535
|
8.747
|
8.686
|
8.553
|
|
- Nguyên giá
|
12.288
|
12.288
|
12.618
|
12.688
|
12.688
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3.654
|
-3.753
|
-3.871
|
-4.002
|
-4.134
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
26.938
|
27.411
|
27.035
|
28.230
|
28.132
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
23.528
|
24.000
|
23.624
|
24.819
|
24.799
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
3.535
|
3.535
|
3.535
|
3.535
|
3.535
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-125
|
-125
|
-125
|
-125
|
-202
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
113.474
|
105.463
|
140.505
|
163.356
|
145.413
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
113.474
|
105.463
|
140.505
|
163.356
|
144.947
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
466
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2.891.192
|
3.072.929
|
3.472.768
|
3.967.048
|
3.907.346
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
902.267
|
1.137.858
|
1.705.336
|
2.067.916
|
1.791.603
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
409.546
|
430.801
|
780.425
|
922.407
|
677.872
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
26.700
|
157.306
|
202.734
|
134.448
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
95.400
|
117.211
|
152.965
|
258.731
|
145.924
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
8.446
|
11.943
|
18.064
|
17.873
|
22.844
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
10.437
|
1.651
|
3.293
|
21.613
|
63.909
|
|
6. Phải trả người lao động
|
26.712
|
13.540
|
14.009
|
14.904
|
30.257
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
55
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
252.914
|
251.350
|
406.022
|
377.969
|
247.147
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
7.000
|
0
|
0
|
0
|
7.000
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
8.582
|
8.405
|
28.766
|
28.583
|
26.344
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
492.721
|
707.057
|
924.911
|
1.145.509
|
1.113.731
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
489.188
|
489.188
|
489.248
|
489.293
|
489.293
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
214.336
|
432.130
|
652.683
|
624.437
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
3.533
|
3.533
|
3.533
|
3.533
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1.988.924
|
1.935.071
|
1.767.433
|
1.899.132
|
2.115.743
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1.988.924
|
1.935.071
|
1.767.433
|
1.899.132
|
2.115.743
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1.400.000
|
1.400.000
|
1.400.000
|
1.400.000
|
1.400.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
1.777
|
1.777
|
1.777
|
1.777
|
1.777
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
237.955
|
237.955
|
392.208
|
392.208
|
392.208
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
349.193
|
295.340
|
-26.553
|
105.147
|
321.758
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
13.937
|
349.193
|
17.015
|
17.015
|
17.015
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
335.255
|
-53.853
|
-43.568
|
88.132
|
304.743
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2.891.192
|
3.072.929
|
3.472.768
|
3.967.048
|
3.907.346
|