|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
505.169
|
605.597
|
200.243
|
417.935
|
380.847
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
225.348
|
362.028
|
209.993
|
25.488
|
12.013
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
309.157
|
308.440
|
284.851
|
463.102
|
327.447
|
|
- Các khoản dự phòng
|
47.758
|
19.645
|
-1.877
|
7.985
|
-1.136
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-730
|
115
|
-17
|
-17.340
|
2.776
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-232.486
|
-25.813
|
-98.860
|
-428.324
|
-348.768
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
101.649
|
59.642
|
25.897
|
65
|
31.693
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
730.518
|
967.625
|
410.236
|
443.423
|
392.860
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
13.456
|
-126.638
|
53.265
|
-163.653
|
-492.780
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-15.082
|
-51.992
|
18.845
|
18.030
|
8.046
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
27.838
|
-29.293
|
-128.675
|
-73.278
|
60.333
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-44.856
|
-99.985
|
70.770
|
20.862
|
-32.305
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-3.204
|
-20.537
|
-4.874
|
-59.508
|
-32.690
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
0
|
-76.479
|
-52.197
|
-102.681
|
-26.922
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-10
|
-61
|
-2.238
|
-14.669
|
-6.161
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
708.660
|
562.641
|
365.131
|
68.526
|
-129.618
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-12.852
|
-19.782
|
-13.919
|
-111.398
|
-1.288.231
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
93.815
|
754
|
59.048
|
393.442
|
324.976
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-3.579.047
|
-745.000
|
-990.000
|
-1.450.000
|
-254.000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
3.310.907
|
750.000
|
770.000
|
1.290.000
|
979.000
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-9.738
|
-1.987
|
-2.448
|
-3.506
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
218.957
|
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
5.687
|
23.201
|
37.919
|
29.238
|
39.161
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
27.729
|
7.187
|
-139.399
|
147.776
|
-199.093
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
0
|
|
0
|
70.000
|
1.406.078
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-685.933
|
-638.164
|
0
|
-70.000
|
-647.193
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-56
|
-7
|
-24
|
0
|
-152.605
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-685.989
|
-638.170
|
-24
|
0
|
606.280
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
50.400
|
-68.343
|
225.708
|
216.302
|
277.569
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
53.010
|
103.218
|
34.752
|
260.407
|
494.056
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-191
|
-123
|
-52
|
17.347
|
-2.457
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
103.218
|
34.752
|
260.407
|
494.056
|
769.168
|