|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
19.256
|
18.288
|
16.694
|
20.628
|
23.504
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
453
|
94
|
4.365
|
7.514
|
5.967
|
|
1. Tiền
|
453
|
94
|
4.365
|
7.514
|
5.967
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
7.757
|
7.667
|
1.166
|
1.862
|
6.992
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
0
|
32
|
0
|
1.177
|
6.393
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
1.917
|
523
|
942
|
594
|
495
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
5.840
|
7.111
|
224
|
91
|
104
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
9.685
|
7.886
|
7.491
|
6.632
|
6.847
|
|
1. Hàng tồn kho
|
9.685
|
7.886
|
7.491
|
6.632
|
6.847
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1.361
|
2.641
|
3.672
|
4.619
|
3.699
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
572
|
602
|
556
|
566
|
563
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
783
|
2.034
|
3.111
|
4.048
|
3.130
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
5
|
5
|
5
|
5
|
5
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
247.057
|
243.370
|
236.300
|
229.371
|
222.371
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
77
|
77
|
77
|
77
|
77
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
77
|
77
|
77
|
77
|
77
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
244.747
|
238.227
|
231.706
|
225.327
|
218.877
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
244.747
|
238.227
|
231.706
|
225.327
|
218.877
|
|
- Nguyên giá
|
562.316
|
562.316
|
562.316
|
562.316
|
562.316
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-317.569
|
-324.090
|
-330.610
|
-336.989
|
-343.439
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
2.233
|
5.067
|
4.517
|
3.967
|
3.417
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
2.233
|
5.067
|
4.517
|
3.967
|
3.417
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
266.313
|
261.658
|
252.994
|
249.998
|
245.875
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
344.869
|
349.127
|
347.130
|
338.331
|
334.856
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
52.038
|
28.475
|
25.736
|
19.309
|
16.210
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
26.765
|
10.237
|
10.551
|
10.504
|
2.629
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
13.374
|
15.686
|
8.386
|
6.325
|
3.154
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
2.540
|
4
|
2.736
|
4
|
4
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
5
|
6
|
3
|
12
|
9
|
|
6. Phải trả người lao động
|
398
|
482
|
359
|
166
|
132
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
7.384
|
497
|
2.118
|
1.002
|
746
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
1.568
|
1.558
|
1.578
|
1.292
|
9.532
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
4
|
4
|
4
|
4
|
4
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
292.831
|
320.652
|
321.395
|
319.022
|
318.645
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
38.114
|
47.783
|
51.084
|
52.548
|
54.505
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
254.717
|
272.868
|
270.310
|
266.475
|
264.140
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
-78.557
|
-87.469
|
-94.136
|
-88.333
|
-88.980
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
-78.557
|
-87.469
|
-94.136
|
-88.333
|
-88.980
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
150.762
|
150.762
|
150.762
|
150.762
|
150.762
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
905
|
905
|
905
|
905
|
905
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-230.223
|
-239.136
|
-245.803
|
-240.000
|
-240.647
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-212.913
|
-212.913
|
-212.913
|
-245.803
|
-246.424
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-17.310
|
-26.223
|
-32.890
|
5.803
|
5.777
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
266.313
|
261.658
|
252.994
|
249.998
|
245.875
|