Unit: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN 21,198,322 23,223,978 24,139,809 22,453,670 26,459,148
I. Tài sản tài chính 21,186,562 23,211,202 24,129,929 22,445,610 26,452,186
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,800,246 952,789 1,578,959 2,531,982 2,313,063
1.1. Tiền 1,800,246 952,789 1,578,959 2,531,982 2,313,063
1.2. Các khoản tương đương tiền
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) 11,291,352 10,600,316 10,703,980 9,718,122 12,537,605
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
4. Các khoản cho vay 7,167,605 8,994,721 9,284,741 7,673,106 9,512,536
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) 513,405 2,110,427 2,185,575 2,140,143 1,720,060
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp -51,439 -80,807 -80,807 -80,807 -83,762
7. Các khoản phải thu 466,965 643,937 464,869 469,667 463,128
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính 84,567 99,504 85,039 84,077 84,077
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính 382,398 544,434 379,830 385,590 379,051
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận 15,524 44 796 2,666 6,083
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận 366,874 544,390 379,034 382,924 372,968
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp 13,750 18,669 23,241 28,122 25,686
10. Phải thu nội bộ
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
12. Các khoản phải thu khác 1,334 1,848 7,709 7,435 5,938
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) -16,656 -30,696 -38,339 -42,159 -42,069
II.Tài sản ngắn hạn khác 11,760 12,776 9,880 8,060 6,962
1. Tạm ứng 1,215 2,825 2,793 2,872 2,794
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ 544 441 911 972 549
3. Chi phí trả trước ngắn hạn 9,980 9,489 6,056 4,075 3,478
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn 20 20 120 140 140
5. Tài sản ngắn hạn khác
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
B.TÀI SẢN DÀI HẠN 1,316,670 242,637 240,581 247,723 254,779
I. Tài sản tài chính dài hạn 1,070,000
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Các khoản đầu tư 1,070,000
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 1,070,000
2.2. Đầu tư vào công ty con
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
II. Tài sản cố định 31,293 29,285 27,277 25,346 29,286
1. Tài sản cố định hữu hình 22,854 21,521 20,187 18,930 17,596
- Nguyên giá 25,550 25,550 25,550 25,631 25,631
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,696 -4,030 -5,364 -6,701 -8,035
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
2.Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
3. Tài sản cố định vô hình 8,439 7,764 7,090 6,416 11,690
- Nguyên giá 13,011 13,011 13,011 13,011 19,161
- Giá trị hao mòn lũy kế -4,572 -5,247 -5,921 -6,595 -7,470
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
V. Tài sản dài hạn khác 215,377 213,352 213,304 222,377 225,493
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn 0
2. Chi phí trả trước dài hạn 212,640 208,231 204,733 201,545 204,421
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 3,450 711 652
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán 2,737 5,121 5,121 5,121 5,410
5. Tài sản dài hạn khác 15,000 15,010
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 22,514,992 23,466,615 24,380,390 22,701,392 26,713,927
C. NỢ PHẢI TRẢ 6,069,563 6,888,169 7,545,244 5,588,740 9,310,168
I. Nợ phải trả ngắn hạn 6,069,503 6,887,336 7,542,209 5,588,740 9,310,115
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn 5,929,310 6,730,704 7,360,137 5,471,341 9,134,652
1.1. Vay ngắn hạn 5,929,310 6,730,704 7,360,137 5,471,341 9,134,652
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán 3,964 16,662 6,039 3,258 5,133
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
8. Phải trả người bán ngắn hạn 2,072 13,700 51,460 746 6,027
9. Người mua trả tiền trước 709 697 697 697 742
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 61,971 56,237 78,376 81,010 96,597
11. Phải trả người lao động 41,033 25,689 5,960 3,693 37,568
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên 815 454 552 750 654
13. Chi phí phải trả ngắn hạn 16,602 21,286 17,432 19,159 17,207
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 2,672 1,609 2,048 1,896 1,182
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn 10,355 20,299 19,507 6,190 10,354
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
II. Nợ phải trả dài hạn 59 833 3,036 53
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
1.1. Vay dài hạn
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
5. Phải trả người bán dài hạn
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
7. Chi phí phải trả dài hạn
8. Phải trả nội bộ dài hạn
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 59 833 3,036 53
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU 16,445,429 16,578,446 16,835,146 17,112,652 17,403,758
I. Vốn chủ sở hữu 16,445,429 16,578,446 16,835,146 17,112,652 17,403,758
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 15,001,440 15,001,440 15,001,440 15,001,440 15,001,440
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu 15,000,000 15,000,000 15,000,000 15,000,000 15,000,000
a. Cổ phiếu phổ thông 15,000,000 15,000,000 15,000,000 15,000,000 15,000,000
b. Cổ phiếu ưu đãi 0
1.2. Thặng dư vốn cổ phần 1,440 1,440 1,440 1,440 1,440
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
1.5. Cổ phiếu quỹ
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý 4,065 -8,481 -6,192 -925 -13,094
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
4. Quỹ dự trữ điều lệ 304 304 304 304 304
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp 304 304 304 304 304
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
7. Lợi nhuận chưa phân phối 1,439,316 1,584,879 1,839,290 2,111,529 2,414,804
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện 1,439,079 1,581,917 1,840,946 2,114,373 2,417,199
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện 237 2,962 -1,656 -2,844 -2,394
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU 22,514,992 23,466,615 24,380,390 22,701,392 26,713,927
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm