TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
21,198,322
|
23,223,978
|
24,139,809
|
22,453,670
|
26,459,148
|
I. Tài sản tài chính
|
21,186,562
|
23,211,202
|
24,129,929
|
22,445,610
|
26,452,186
|
1. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
1,800,246
|
952,789
|
1,578,959
|
2,531,982
|
2,313,063
|
1.1. Tiền
|
1,800,246
|
952,789
|
1,578,959
|
2,531,982
|
2,313,063
|
1.2. Các khoản tương đương tiền
|
|
|
|
|
|
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)
|
11,291,352
|
10,600,316
|
10,703,980
|
9,718,122
|
12,537,605
|
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
|
|
|
|
|
4. Các khoản cho vay
|
7,167,605
|
8,994,721
|
9,284,741
|
7,673,106
|
9,512,536
|
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
513,405
|
2,110,427
|
2,185,575
|
2,140,143
|
1,720,060
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp
|
-51,439
|
-80,807
|
-80,807
|
-80,807
|
-83,762
|
7. Các khoản phải thu
|
466,965
|
643,937
|
464,869
|
469,667
|
463,128
|
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính
|
84,567
|
99,504
|
85,039
|
84,077
|
84,077
|
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính
|
382,398
|
544,434
|
379,830
|
385,590
|
379,051
|
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận
|
15,524
|
44
|
796
|
2,666
|
6,083
|
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
|
|
|
|
|
|
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận
|
366,874
|
544,390
|
379,034
|
382,924
|
372,968
|
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
|
|
|
|
|
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
13,750
|
18,669
|
23,241
|
28,122
|
25,686
|
10. Phải thu nội bộ
|
|
|
|
|
|
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
|
|
|
|
|
12. Các khoản phải thu khác
|
1,334
|
1,848
|
7,709
|
7,435
|
5,938
|
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)
|
-16,656
|
-30,696
|
-38,339
|
-42,159
|
-42,069
|
II.Tài sản ngắn hạn khác
|
11,760
|
12,776
|
9,880
|
8,060
|
6,962
|
1. Tạm ứng
|
1,215
|
2,825
|
2,793
|
2,872
|
2,794
|
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ
|
544
|
441
|
911
|
972
|
549
|
3. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
9,980
|
9,489
|
6,056
|
4,075
|
3,478
|
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
20
|
20
|
120
|
140
|
140
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
|
B.TÀI SẢN DÀI HẠN
|
1,316,670
|
242,637
|
240,581
|
247,723
|
254,779
|
I. Tài sản tài chính dài hạn
|
1,070,000
|
|
|
|
|
1. Các khoản phải thu dài hạn
|
|
|
|
|
|
2. Các khoản đầu tư
|
1,070,000
|
|
|
|
|
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
1,070,000
|
|
|
|
|
2.2. Đầu tư vào công ty con
|
|
|
|
|
|
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
|
|
II. Tài sản cố định
|
31,293
|
29,285
|
27,277
|
25,346
|
29,286
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
22,854
|
21,521
|
20,187
|
18,930
|
17,596
|
- Nguyên giá
|
25,550
|
25,550
|
25,550
|
25,631
|
25,631
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,696
|
-4,030
|
-5,364
|
-6,701
|
-8,035
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
2.Tài sản cố định thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
8,439
|
7,764
|
7,090
|
6,416
|
11,690
|
- Nguyên giá
|
13,011
|
13,011
|
13,011
|
13,011
|
19,161
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4,572
|
-5,247
|
-5,921
|
-6,595
|
-7,470
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
V. Tài sản dài hạn khác
|
215,377
|
213,352
|
213,304
|
222,377
|
225,493
|
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn
|
|
|
0
|
|
|
2. Chi phí trả trước dài hạn
|
212,640
|
208,231
|
204,733
|
201,545
|
204,421
|
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
|
|
3,450
|
711
|
652
|
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
2,737
|
5,121
|
5,121
|
5,121
|
5,410
|
5. Tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
15,000
|
15,010
|
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
22,514,992
|
23,466,615
|
24,380,390
|
22,701,392
|
26,713,927
|
C. NỢ PHẢI TRẢ
|
6,069,563
|
6,888,169
|
7,545,244
|
5,588,740
|
9,310,168
|
I. Nợ phải trả ngắn hạn
|
6,069,503
|
6,887,336
|
7,542,209
|
5,588,740
|
9,310,115
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
5,929,310
|
6,730,704
|
7,360,137
|
5,471,341
|
9,134,652
|
1.1. Vay ngắn hạn
|
5,929,310
|
6,730,704
|
7,360,137
|
5,471,341
|
9,134,652
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán
|
3,964
|
16,662
|
6,039
|
3,258
|
5,133
|
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả người bán ngắn hạn
|
2,072
|
13,700
|
51,460
|
746
|
6,027
|
9. Người mua trả tiền trước
|
709
|
697
|
697
|
697
|
742
|
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
61,971
|
56,237
|
78,376
|
81,010
|
96,597
|
11. Phải trả người lao động
|
41,033
|
25,689
|
5,960
|
3,693
|
37,568
|
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên
|
815
|
454
|
552
|
750
|
654
|
13. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
16,602
|
21,286
|
17,432
|
19,159
|
17,207
|
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
2,672
|
1,609
|
2,048
|
1,896
|
1,182
|
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn
|
10,355
|
20,299
|
19,507
|
6,190
|
10,354
|
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
|
|
|
|
|
II. Nợ phải trả dài hạn
|
59
|
833
|
3,036
|
|
53
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
1.1. Vay dài hạn
|
|
|
|
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
|
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
|
|
|
|
|
|
5. Phải trả người bán dài hạn
|
|
|
|
|
|
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
|
|
|
|
|
7. Chi phí phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả nội bộ dài hạn
|
|
|
|
|
|
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
|
|
|
|
|
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
|
|
|
|
|
|
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
|
|
|
|
|
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
|
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
|
|
|
|
|
|
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
59
|
833
|
3,036
|
|
53
|
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
|
|
|
|
|
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
16,445,429
|
16,578,446
|
16,835,146
|
17,112,652
|
17,403,758
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
16,445,429
|
16,578,446
|
16,835,146
|
17,112,652
|
17,403,758
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
15,001,440
|
15,001,440
|
15,001,440
|
15,001,440
|
15,001,440
|
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
15,000,000
|
15,000,000
|
15,000,000
|
15,000,000
|
15,000,000
|
a. Cổ phiếu phổ thông
|
15,000,000
|
15,000,000
|
15,000,000
|
15,000,000
|
15,000,000
|
b. Cổ phiếu ưu đãi
|
|
|
|
|
0
|
1.2. Thặng dư vốn cổ phần
|
1,440
|
1,440
|
1,440
|
1,440
|
1,440
|
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
|
|
|
|
|
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
1.5. Cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
|
|
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
|
4,065
|
-8,481
|
-6,192
|
-925
|
-13,094
|
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
|
|
|
|
|
4. Quỹ dự trữ điều lệ
|
304
|
304
|
304
|
304
|
304
|
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp
|
304
|
304
|
304
|
304
|
304
|
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
7. Lợi nhuận chưa phân phối
|
1,439,316
|
1,584,879
|
1,839,290
|
2,111,529
|
2,414,804
|
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
1,439,079
|
1,581,917
|
1,840,946
|
2,114,373
|
2,417,199
|
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
237
|
2,962
|
-1,656
|
-2,844
|
-2,394
|
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
|
|
|
|
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
22,514,992
|
23,466,615
|
24,380,390
|
22,701,392
|
26,713,927
|
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm
|
|
|
|
|
|