Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN 33.121 265.773 16.079.391 21.198.322 26.459.148
I. Tài sản tài chính 31.633 263.338 16.070.275 21.186.562 26.452.186
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 25.167 81.142 5.113.721 1.800.246 2.313.063
1.1. Tiền 25.167 12.624 5.113.721 1.800.246 2.313.063
1.2. Các khoản tương đương tiền 68.518
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) 176.592 7.452.748 11.291.352 12.537.605
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) 600
4. Các khoản cho vay 3.280.917 7.167.605 9.512.536
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) 513.405 1.720.060
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp -51.439 -83.762
7. Các khoản phải thu 310 211.927 466.965 463.128
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính 71.549 84.567 84.077
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính 310 140.378 382.398 379.051
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận 15.524 6.083
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận 310 140.378 366.874 372.968
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp 2.155 1.000 3.703 13.750 25.686
10. Phải thu nội bộ
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
12. Các khoản phải thu khác 7.636 4.311 6.689 1.334 5.938
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) -3.324 -18 -30 -16.656 -42.069
II.Tài sản ngắn hạn khác 1.488 2.435 9.116 11.760 6.962
1. Tạm ứng 1.429 905 873 1.215 2.794
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ 84 689 544 549
3. Chi phí trả trước ngắn hạn 8 1.425 1.865 9.980 3.478
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn 1.130 20 20 20 140
5. Tài sản ngắn hạn khác 51 5.668
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác -1.130
B.TÀI SẢN DÀI HẠN 782 14.646 37.346 1.316.670 254.779
I. Tài sản tài chính dài hạn 1.070.000
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Các khoản đầu tư 1.070.000
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 1.070.000
2.2. Đầu tư vào công ty con
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
II. Tài sản cố định 633 536 11.762 31.293 29.286
1. Tài sản cố định hữu hình 490 90 930 22.854 17.596
- Nguyên giá 2.376 97 1.104 25.550 25.631
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.886 -6 -174 -2.696 -8.035
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý 0
2.Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
3. Tài sản cố định vô hình 143 446 10.832 8.439 11.690
- Nguyên giá 2.839 546 12.746 13.011 19.161
- Giá trị hao mòn lũy kế -2.696 -100 -1.914 -4.572 -7.470
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 13.081 17.663
V. Tài sản dài hạn khác 149 1.029 7.922 215.377 225.493
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn 126 10 850
2. Chi phí trả trước dài hạn 23 899 6.945 212.640 204.421
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 652
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán 120 126 2.737 5.410
5. Tài sản dài hạn khác 15.010
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 33.904 280.419 16.116.736 22.514.992 26.713.927
C. NỢ PHẢI TRẢ 1.327 7.687 679.132 6.069.563 9.309.976
I. Nợ phải trả ngắn hạn 1.327 7.687 679.132 6.069.503 9.309.923
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn 419.732 5.929.310 9.134.652
1.1. Vay ngắn hạn 419.732 5.929.310 9.134.652
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán 1.641 3.964 5.133
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
8. Phải trả người bán ngắn hạn 5 5.139 1.015 2.072 6.027
9. Người mua trả tiền trước 725 636 609 709 742
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 54 1.007 67.255 61.971 96.404
11. Phải trả người lao động 211 485 17.306 41.033 37.568
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên 99 23 601 815 654
13. Chi phí phải trả ngắn hạn 42 398 6.559 16.602 17.207
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 3.802 2.672 1.182
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn 190 160.612 10.355 10.354
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
II. Nợ phải trả dài hạn 59 53
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
1.1. Vay dài hạn
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
5. Phải trả người bán dài hạn
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
7. Chi phí phải trả dài hạn
8. Phải trả nội bộ dài hạn
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 59 53
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU 32.576 272.731 15.437.604 16.445.429 17.403.951
I. Vốn chủ sở hữu 32.576 272.731 15.437.604 16.445.429 17.403.951
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 56.000 270.240 15.001.440 15.001.440 15.001.440
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu 56.000 270.240 15.000.000 15.000.000 15.000.000
a. Cổ phiếu phổ thông 56.000 268.800 15.000.000 15.000.000 15.000.000
b. Cổ phiếu ưu đãi 1.440 0
1.2. Thặng dư vốn cổ phần 1.440 1.440 1.440
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
1.5. Cổ phiếu quỹ
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý 4.065 -13.094
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
4. Quỹ dự trữ điều lệ 304 304 304
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp 304 304 304
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0
7. Lợi nhuận chưa phân phối -23.424 2.491 435.556 1.439.316 2.414.997
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện -23.424 2.491 435.556 1.439.079 2.417.391
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện 237 -2.394
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU 33.904 280.419 16.116.736 22.514.992 26.713.927
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm