|
I. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước Thuế Thu nhập doanh nghiệp
|
-3.584
|
6.698
|
542.142
|
1.254.735
|
1.219.699
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản:
|
175
|
-4.297
|
-129.401
|
-169.028
|
48.102
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
175
|
121
|
2.081
|
5.180
|
8.237
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
-4.437
|
13
|
68.065
|
57.736
|
|
(- Lãi) hoặc (+ lỗ) chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
|
|
|
|
- Chi phí phải trả, chi phí trả trước
|
|
|
15.032
|
140.352
|
361.180
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư (đầu tư công ty con, liên doanh, liên kết)
|
|
19
|
|
0
|
|
|
- Dự thu tiền lãi
|
|
|
-140.378
|
-382.398
|
-379.051
|
|
- Các khoản điều chỉnh khác
|
|
|
-6.150
|
-227
|
|
|
3. Tăng các chi phí phi tiền tệ
|
|
|
|
-296
|
44.741
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
|
|
|
-296
|
44.741
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh
|
|
|
|
|
|
|
- Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
|
|
- Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro
|
|
|
|
|
|
|
- Lỗ từ thanh lý tài sản cố định
|
|
|
|
|
|
|
- Suy giảm giá trị của các tài sản cố định
|
|
|
|
|
|
|
- Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
|
|
|
4. Giảm các doanh thu phi tiền tệ
|
|
|
|
|
-41.453
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
|
|
|
|
-41.453
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
|
|
- Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu
|
|
|
|
|
|
|
- Hoàn nhập chi phí dự phòng
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
|
|
|
5. Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động
|
-223
|
-176.713
|
-10.558.246
|
-9.303.932
|
-3.749.871
|
|
- Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ
|
|
-176.592
|
-7.276.155
|
-3.838.308
|
-1.249.541
|
|
- Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
|
|
-600
|
-1.069.400
|
1.070.000
|
|
- Tăng (giảm) các khoản cho vay
|
|
|
-3.280.917
|
-3.886.687
|
-2.344.931
|
|
- Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
-509.340
|
-1.223.814
|
|
- Tăng (giảm) các tài sản khác
|
-223
|
-120
|
-573
|
-197
|
-1.584
|
|
- Tăng (giảm) các khoản phải thu
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) vay và nợ thuê tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) vay tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) Trái phiếu chuyển đổi - Cấu phần nợ
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) Trái phiếu phát hành
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
|
6. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
3.747
|
9.330
|
45.041
|
-597.709
|
-207.513
|
|
(-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính
|
|
0
|
-71.549
|
-13.018
|
490
|
|
(-) Tăng, (+) giảm phải thu tiền lãi các tài sản tài chính
|
|
-310
|
310
|
140.378
|
382.398
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
-765
|
1.155
|
-2.730
|
-9.947
|
-11.903
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
|
|
|
|
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu khác
|
5.000
|
7.625
|
-4.362
|
8.412
|
-22.287
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán
|
5
|
1.444
|
-1.664
|
1.058
|
3.954
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán
|
|
|
|
|
|
|
(+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
-92
|
330
|
2.381
|
11.733
|
6.135
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả, phải nộp khác
|
-83
|
-280
|
166.056
|
-149.066
|
-321
|
|
(+) Tăng, (-) giảm Thuế TNDN CTCK đã nộp
|
|
|
-44.602
|
-267.932
|
-216.378
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
1.875
|
22.882
|
23.941
|
8.389
|
|
- Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-318
|
-2.509
|
-21.681
|
-343.268
|
-357.990
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
115
|
-164.982
|
-10.100.464
|
-8.816.230
|
-2.686.294
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
|
-13.623
|
-17.889
|
-6.823
|
-6.231
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
|
500
|
|
|
|
|
3. Tiền chi đầu tư vốn vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
|
|
|
|
|
|
|
4. Tiền thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
|
|
|
|
|
|
|
5.Tiền thu về cổ tức và lợi nhuận được chia
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
|
-13.123
|
-17.889
|
-6.823
|
-6.231
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
234.080
|
14.731.200
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay gốc
|
|
|
683.982
|
108.565.782
|
91.357.690
|
|
3.1. Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
|
3.2. Tiền vay khác
|
|
|
683.982
|
108.565.782
|
91.357.690
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
|
-264.250
|
-103.056.205
|
-88.152.348
|
|
4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
|
4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác
|
|
|
-264.250
|
-103.056.205
|
-88.152.348
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
|
234.080
|
15.150.932
|
5.509.578
|
3.205.342
|
|
IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ
|
115
|
55.975
|
5.032.579
|
-3.313.475
|
512.817
|
|
V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ
|
25.052
|
25.167
|
81.142
|
5.113.721
|
1.800.246
|
|
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ
|
25.052
|
25.167
|
12.624
|
5.113.721
|
1.800.246
|
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
|
|
|
|
0
|
|
Các khoản tương đương tiền
|
|
|
68.518
|
|
0
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
0
|
|
VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ
|
25.167
|
81.142
|
5.113.721
|
1.800.246
|
2.313.063
|
|
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ
|
25.167
|
12.624
|
5.113.721
|
1.800.246
|
2.313.063
|
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
|
|
|
|
0
|
|
Các khoản tương đương tiền
|
|
68.518
|
|
|
0
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
0
|