|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
248.728
|
180.235
|
395.570
|
1.180.408
|
287.350
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
248.728
|
180.235
|
395.570
|
1.180.408
|
287.350
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
191.035
|
130.218
|
221.585
|
690.850
|
204.325
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
57.693
|
50.017
|
173.986
|
489.558
|
83.025
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
133.923
|
22.251
|
17.388
|
20.588
|
22.032
|
|
7. Chi phí tài chính
|
21.898
|
2.792
|
9.946
|
165.921
|
24.667
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
20.099
|
1.228
|
7.117
|
13.616
|
24.401
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
17.510
|
16.399
|
16.594
|
1.669
|
1.026
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
939
|
6.412
|
3.030
|
85.485
|
9.969
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
26.900
|
56.976
|
52.614
|
66.494
|
37.586
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
159.389
|
22.487
|
142.379
|
193.915
|
33.860
|
|
12. Thu nhập khác
|
2.472
|
88
|
2.241
|
9.800
|
485
|
|
13. Chi phí khác
|
3.074
|
3.918
|
826
|
667
|
880
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-603
|
-3.830
|
1.414
|
9.133
|
-395
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
158.786
|
18.657
|
143.793
|
203.048
|
33.464
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
12.279
|
9.228
|
6.731
|
75.186
|
125
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
4.306
|
2.777
|
18.032
|
-4.181
|
6.831
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
16.585
|
12.006
|
24.764
|
71.005
|
6.956
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
142.201
|
6.651
|
119.030
|
132.043
|
26.508
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
1.414
|
-178
|
868
|
2.297
|
-387
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
140.787
|
6.830
|
118.162
|
129.746
|
26.895
|