Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 180.235 395.570 1.180.408 287.350 849.453
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 180.235 395.570 1.180.408 287.350 849.453
4. Giá vốn hàng bán 130.218 221.585 690.850 204.325 512.776
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 50.017 173.986 489.558 83.025 336.677
6. Doanh thu hoạt động tài chính 22.251 17.388 20.588 22.032 20.434
7. Chi phí tài chính 2.792 9.946 165.921 24.667 13.574
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1.228 7.117 13.616 24.401 13.436
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 16.399 16.594 1.669 1.026 757
9. Chi phí bán hàng 6.412 3.030 85.485 9.969 56.933
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 56.976 52.614 66.494 37.586 64.982
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 22.487 142.379 193.915 33.860 222.380
12. Thu nhập khác 88 2.241 9.800 485 129
13. Chi phí khác 3.918 826 667 880 -230
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -3.830 1.414 9.133 -395 359
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 18.657 143.793 203.048 33.464 222.739
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 9.228 6.731 75.186 125 17.949
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 2.777 18.032 -4.181 6.831 34.119
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 12.006 24.764 71.005 6.956 52.068
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 6.651 119.030 132.043 26.508 170.670
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -178 868 2.297 -387 43.606
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 6.830 118.162 129.746 26.895 127.064