|
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
|
|
|
|
|
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)
|
1,206,552
|
1,189,548
|
4,488,811
|
|
a. Lãi bán các tài sản tài chính
|
434,394
|
603,952
|
2,408,165
|
|
b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ
|
296
|
17,699
|
1,267,959
|
|
c. Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL
|
771,861
|
567,897
|
812,686
|
|
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
19,344
|
25,876
|
1,036
|
|
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu
|
514,540
|
917,412
|
1,908,960
|
|
1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
301
|
58,392
|
25,807
|
|
1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro
|
|
|
0
|
|
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán
|
127,063
|
226,068
|
460,350
|
|
1.7. Doanh thu bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán
|
|
|
154,000
|
|
1.8. Doanh thu tư vấn
|
49,045
|
31,018
|
797,086
|
|
1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác, đấu giá
|
|
|
0
|
|
1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán
|
16,619
|
31,909
|
63,267
|
|
1.11. Thu nhập hoạt động khác
|
2,950
|
2,772
|
12,790
|
|
Cộng doanh thu hoạt động
|
1,936,415
|
2,482,994
|
7,912,106
|
|
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
|
|
|
|
|
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)
|
130,463
|
336,660
|
947,803
|
|
a. Lỗ bán các tài sản tài chính
|
128,904
|
311,028
|
273,716
|
|
b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ
|
|
20,988
|
657,210
|
|
c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL
|
1,560
|
4,644
|
16,877
|
|
2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
|
|
0
|
|
2.3. Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu
|
68,065
|
57,736
|
94,668
|
|
2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
|
23,754
|
18,844
|
|
2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro
|
|
|
0
|
|
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh
|
7,013
|
23,458
|
36,182
|
|
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán
|
143,968
|
215,231
|
471,213
|
|
2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán
|
|
|
0
|
|
2.9. Chi phí tư vấn
|
7,769
|
8,495
|
18,846
|
|
2.10. Chi phí hoạt động đấu giá, ủy thác
|
|
|
0
|
|
2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán
|
3,326
|
6,419
|
13,373
|
|
2.12. Chi phí khác
|
|
|
13
|
|
Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác
|
|
|
0
|
|
Cộng chi phí hoạt động
|
360,604
|
671,752
|
1,600,940
|
|
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
|
|
|
|
|
3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
|
|
|
0
|
|
3.2. Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ
|
6,566
|
7,207
|
47,778
|
|
3.3. Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh
|
|
|
0
|
|
3.4. Doanh thu khác về đầu tư
|
|
|
0
|
|
Cộng doanh thu hoạt động tài chính
|
6,566
|
7,207
|
47,778
|
|
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
|
|
|
|
|
4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
|
|
|
41
|
|
4.2. Chi phí lãi vay
|
140,352
|
361,180
|
1,488,300
|
|
4.3. Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh
|
|
|
0
|
|
4.4. Chi phí đầu tư khác
|
148
|
871
|
1,694
|
|
Cộng chi phí tài chính
|
140,499
|
362,051
|
1,490,035
|
|
V. CHI BÁN HÀNG
|
|
|
0
|
|
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN
|
187,437
|
236,802
|
396,766
|
|
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG
|
1,254,442
|
1,219,596
|
4,472,143
|
|
VIII. THU NHẬP KHÁC VÀ CHI PHÍ KHÁC
|
|
|
|
|
8.1. Thu nhập khác
|
293
|
442
|
3,781
|
|
8.2. Chi phí khác
|
0
|
340
|
340
|
|
Cộng kết quả hoạt động khác
|
293
|
102
|
3,441
|
|
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ
|
1,254,735
|
1,219,699
|
4,475,584
|
|
9.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
1,254,438
|
1,222,987
|
3,864,834
|
|
9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
296
|
-3,289
|
610,749
|
|
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN
|
250,974
|
244,018
|
906,465
|
|
10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
250,915
|
244,676
|
775,505
|
|
10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
59
|
-658
|
130,960
|
|
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN
|
1,003,760
|
975,680
|
3,569,118
|
|
11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu
|
1,003,760
|
975,680
|
3,569,118
|
|
11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %)
|
|
|
0
|
|
11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
0
|
|
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN
|
4,065
|
-17,159
|
1,239,201
|
|
12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
|
|
0
|
|
12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
4,065
|
-17,159
|
1,239,201
|
|
12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh
|
|
|
0
|
|
12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh
|
|
|
0
|
|
12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài
|
|
|
0
|
|
12.6. Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh chưa chia
|
|
|
0
|
|
12.7. Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh
|
|
|
0
|
|
12.8. Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý
|
|
|
0
|
|
Tổng thu nhập toàn diện
|
4,065
|
-17,159
|
1,239,201
|
|
Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu
|
4,065
|
-17,159
|
1,239,201
|
|
Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát
|
|
|
0
|
|
XIII. THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG
|
|
|
|
|
13.1. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
|
|
|
|
|
13.2. Thu nhập pha loãng trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
|
|
|
|