|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
12,922,667
|
14,764,329
|
13,768,246
|
7,961,052
|
8,182,621
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
2,916,158
|
5,235,253
|
2,808,595
|
4,434,617
|
3,788,657
|
|
1. Tiền
|
2,916,158
|
4,835,253
|
608,595
|
3,034,617
|
3,788,657
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
400,000
|
2,200,000
|
1,400,000
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
126,098
|
127,528
|
1,134,172
|
133,239
|
133,645
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
126,098
|
127,528
|
1,134,172
|
133,239
|
133,645
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
2,586,953
|
2,069,206
|
3,756,420
|
2,885,735
|
3,277,884
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
1,558,111
|
1,506,211
|
1,452,512
|
1,319,815
|
1,324,501
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
126,236
|
138,775
|
1,244,041
|
1,298,757
|
1,254,859
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
1,376,793
|
924,157
|
1,563,908
|
751,198
|
1,188,066
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-474,187
|
-499,937
|
-504,041
|
-484,035
|
-489,542
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
273,913
|
299,001
|
267,655
|
236,158
|
222,141
|
|
1. Hàng tồn kho
|
273,913
|
299,001
|
267,655
|
236,158
|
222,141
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
7,019,545
|
7,033,341
|
5,801,404
|
271,303
|
760,294
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
104,786
|
95,879
|
87,844
|
68,443
|
64,538
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
60,040
|
82,743
|
195,019
|
182,303
|
170,831
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
721
|
721
|
1,946
|
20,557
|
27,373
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
6,853,998
|
6,853,998
|
5,516,595
|
0
|
497,552
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
43,024,139
|
43,477,387
|
47,496,447
|
53,318,097
|
52,780,325
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
18,479
|
19,860
|
17,267
|
20,493
|
21,555
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
18,479
|
19,860
|
17,267
|
20,493
|
21,555
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
211,756
|
245,029
|
238,338
|
273,087
|
264,156
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
195,449
|
231,087
|
226,431
|
263,269
|
256,933
|
|
- Nguyên giá
|
480,341
|
520,956
|
525,349
|
566,149
|
563,182
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-284,892
|
-289,869
|
-298,918
|
-302,880
|
-306,249
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
16,307
|
13,942
|
11,907
|
9,818
|
7,223
|
|
- Nguyên giá
|
88,456
|
88,456
|
88,566
|
88,377
|
88,377
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-72,149
|
-74,514
|
-76,659
|
-78,559
|
-81,154
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
26,809,898
|
26,511,710
|
27,288,938
|
27,231,260
|
26,948,999
|
|
- Nguyên giá
|
38,398,387
|
38,401,014
|
39,499,549
|
39,178,382
|
39,173,126
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-11,588,489
|
-11,889,304
|
-12,210,611
|
-11,947,122
|
-12,224,127
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
825,595
|
1,046,399
|
288,701
|
267,062
|
231,152
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
825,595
|
1,046,399
|
288,701
|
267,062
|
231,152
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
15,158,411
|
15,654,389
|
19,663,203
|
25,526,195
|
25,314,463
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
437,469
|
442,206
|
437,158
|
480,417
|
496,614
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
490,997
|
505,849
|
505,352
|
150,979
|
116,197
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
14,197,937
|
14,689,488
|
18,715,911
|
24,894,799
|
24,701,652
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
32,008
|
16,846
|
4,782
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
55,946,806
|
58,241,716
|
61,264,693
|
61,279,149
|
60,962,946
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
12,846,767
|
13,782,973
|
15,554,965
|
12,910,946
|
10,988,486
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
8,587,849
|
11,707,371
|
8,346,821
|
5,173,857
|
3,256,310
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
2,014,332
|
4,445,140
|
21,875
|
20,626
|
20,029
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
452,184
|
627,024
|
539,237
|
659,187
|
152,929
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
156,067
|
174,456
|
184,478
|
309,096
|
82,346
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
745,044
|
1,214,151
|
1,613,413
|
1,718,159
|
389,079
|
|
6. Phải trả người lao động
|
2,731
|
0
|
0
|
0
|
24,004
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
948,770
|
976,585
|
1,225,664
|
1,483,782
|
1,252,778
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
31,187
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
92,133
|
70,907
|
37,906
|
0
|
59,572
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
4,173,885
|
4,196,405
|
4,721,734
|
949,277
|
1,273,043
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
1,909
|
1,909
|
1,909
|
1,909
|
1,909
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
794
|
794
|
605
|
634
|
621
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
4,258,918
|
2,075,602
|
7,208,144
|
7,737,089
|
7,732,176
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
1,510,158
|
1,708,602
|
633,264
|
1,157,099
|
1,169,457
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
2,549,207
|
171,637
|
6,383,723
|
6,380,455
|
6,368,966
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
69,355
|
68,914
|
68,475
|
68,036
|
67,533
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
130,198
|
126,449
|
122,682
|
131,499
|
126,220
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
43,100,039
|
44,458,743
|
45,709,728
|
48,368,203
|
49,974,460
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
43,100,039
|
44,458,743
|
45,709,728
|
48,368,203
|
49,974,460
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
23,288,184
|
23,288,184
|
23,288,184
|
23,288,184
|
23,288,184
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
46,983
|
46,983
|
46,983
|
46,983
|
46,983
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-1,954,258
|
-1,954,258
|
-1,954,258
|
-1,954,258
|
-1,954,258
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
-53,137
|
-53,137
|
-53,137
|
-53,137
|
-53,137
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
21,771,905
|
23,005,165
|
24,381,594
|
27,040,431
|
28,646,688
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
20,594,507
|
20,594,507
|
20,594,507
|
20,594,507
|
27,040,431
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
1,177,398
|
2,410,658
|
3,787,087
|
6,445,924
|
1,606,257
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
362
|
125,806
|
362
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
55,946,806
|
58,241,716
|
61,264,693
|
61,279,149
|
60,962,946
|