TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
10.036.448
|
11.393.460
|
12.383.653
|
12.589.361
|
12.312.424
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
4.101.549
|
2.921.399
|
1.003.225
|
3.426.879
|
2.884.680
|
1. Tiền
|
4.051.549
|
1.062.109
|
1.003.225
|
3.426.879
|
2.884.680
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
50.000
|
1.859.290
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
1.070.978
|
1.017.357
|
1.449.460
|
1.458.104
|
125.918
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
1.070.978
|
1.017.357
|
1.449.460
|
1.458.104
|
125.918
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1.612.789
|
4.321.763
|
4.184.154
|
1.941.936
|
2.016.405
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
1.460.717
|
1.455.796
|
1.663.385
|
1.709.826
|
1.674.317
|
2. Trả trước cho người bán
|
77.967
|
80.999
|
65.954
|
116.238
|
94.909
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
2.350.000
|
2.350.000
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
296.504
|
708.403
|
442.597
|
521.675
|
710.589
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-222.399
|
-273.435
|
-337.782
|
-405.803
|
-463.410
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
639.957
|
510.806
|
228.594
|
251.211
|
295.010
|
1. Hàng tồn kho
|
639.957
|
510.806
|
228.594
|
251.211
|
295.010
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
2.611.175
|
2.622.135
|
5.518.220
|
5.511.231
|
6.990.411
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
72.562
|
84.960
|
72.423
|
96.095
|
83.717
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
22.472
|
21.034
|
30.661
|
0
|
51.975
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
721
|
721
|
721
|
721
|
721
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
2.515.420
|
2.515.420
|
5.414.415
|
5.414.415
|
6.853.998
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
37.617.283
|
37.622.735
|
39.944.787
|
40.585.533
|
42.913.731
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
12.169
|
9.624
|
458.785
|
672.812
|
19.258
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
12.169
|
9.624
|
458.785
|
672.812
|
19.258
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
413.363
|
403.733
|
235.164
|
225.978
|
221.394
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
387.335
|
380.128
|
214.140
|
207.563
|
202.635
|
- Nguyên giá
|
634.850
|
635.235
|
476.887
|
477.787
|
479.991
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-247.515
|
-255.107
|
-262.747
|
-270.224
|
-277.356
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
26.028
|
23.605
|
21.024
|
18.415
|
18.759
|
- Nguyên giá
|
85.563
|
85.710
|
85.710
|
85.710
|
88.456
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-59.535
|
-62.105
|
-64.686
|
-67.295
|
-69.697
|
III. Bất động sản đầu tư
|
25.179.848
|
24.864.227
|
27.123.753
|
27.034.233
|
27.084.397
|
- Nguyên giá
|
35.182.435
|
35.170.643
|
37.749.086
|
37.977.662
|
38.354.003
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-10.002.587
|
-10.306.416
|
-10.625.333
|
-10.943.429
|
-11.269.606
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
1.028.319
|
999.642
|
782.186
|
838.490
|
801.624
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
1.028.319
|
999.642
|
782.186
|
838.490
|
801.624
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
10.864.971
|
11.244.217
|
11.260.928
|
11.747.369
|
14.737.729
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
452.965
|
454.143
|
457.433
|
453.802
|
433.005
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
65.598
|
80.172
|
87.014
|
113.337
|
106.787
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
10.346.408
|
10.709.902
|
10.716.481
|
11.180.230
|
14.197.937
|
VII. Lợi thế thương mại
|
118.613
|
101.292
|
83.971
|
66.651
|
49.329
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
47.653.731
|
49.016.195
|
52.328.440
|
53.174.894
|
55.226.155
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
9.826.878
|
10.107.118
|
12.397.892
|
12.337.584
|
13.303.514
|
I. Nợ ngắn hạn
|
4.472.951
|
6.625.267
|
5.501.841
|
6.021.933
|
5.920.740
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
19.887
|
1.807.989
|
1.823.792
|
2.489.930
|
2.009.752
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
448.115
|
487.861
|
734.699
|
460.049
|
461.938
|
4. Người mua trả tiền trước
|
314.342
|
731.638
|
222.701
|
193.571
|
184.770
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1.495.742
|
1.810.106
|
781.350
|
1.015.508
|
1.135.316
|
6. Phải trả người lao động
|
279
|
279
|
247
|
5.002
|
245
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
973.708
|
772.538
|
966.583
|
898.834
|
1.123.855
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
44.547
|
100.620
|
75.992
|
56.849
|
32.655
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
1.170.222
|
907.721
|
890.069
|
895.725
|
968.841
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
3.428
|
4.819
|
4.835
|
4.904
|
1.812
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
2.681
|
1.696
|
1.573
|
1.561
|
1.556
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
5.353.927
|
3.481.851
|
6.896.051
|
6.315.651
|
7.382.774
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
1.253.138
|
1.152.323
|
4.530.805
|
4.609.362
|
4.663.323
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
3.915.693
|
2.148.375
|
2.152.976
|
1.532.235
|
2.523.103
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
71.643
|
71.156
|
70.669
|
70.230
|
69.791
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
113.453
|
109.997
|
141.601
|
103.824
|
126.557
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
37.826.853
|
38.909.077
|
39.930.548
|
40.837.310
|
41.922.641
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
37.826.853
|
38.909.077
|
39.930.548
|
40.837.310
|
41.922.641
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
23.288.184
|
23.288.184
|
23.288.184
|
23.288.184
|
23.288.184
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
46.983
|
46.983
|
46.983
|
46.983
|
46.983
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-1.954.258
|
-1.954.258
|
-1.954.258
|
-1.954.258
|
-1.954.258
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
-53.137
|
-53.137
|
-53.137
|
-53.137
|
-53.137
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
16.475.788
|
17.581.303
|
18.602.774
|
19.509.174
|
20.594.507
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
12.064.570
|
16.475.788
|
16.498.727
|
16.475.788
|
16.498.727
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
4.411.218
|
1.105.515
|
2.104.047
|
3.033.386
|
4.095.780
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
23.293
|
2
|
2
|
364
|
362
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
47.653.731
|
49.016.195
|
52.328.440
|
53.174.894
|
55.226.155
|