|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
13.768.246
|
7.961.052
|
8.182.621
|
9.168.895
|
8.897.919
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
2.808.595
|
4.434.617
|
3.788.657
|
5.707.705
|
2.774.525
|
|
1. Tiền
|
608.595
|
3.034.617
|
3.788.657
|
2.582.264
|
2.774.525
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
2.200.000
|
1.400.000
|
0
|
3.125.441
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
1.134.172
|
133.239
|
133.645
|
134.961
|
2.340.400
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2.202.904
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
1.134.172
|
133.239
|
133.645
|
134.961
|
137.496
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
3.756.420
|
2.885.735
|
3.277.884
|
2.719.932
|
3.320.430
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
1.452.512
|
1.319.815
|
1.324.501
|
1.206.800
|
960.295
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
1.244.041
|
1.298.757
|
1.254.859
|
1.268.177
|
1.292.498
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
1.563.908
|
751.198
|
1.188.066
|
721.924
|
1.269.979
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-504.041
|
-484.035
|
-489.542
|
-476.969
|
-202.342
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
267.655
|
236.158
|
222.141
|
209.256
|
199.588
|
|
1. Hàng tồn kho
|
267.655
|
236.158
|
222.141
|
209.256
|
199.588
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
5.801.404
|
271.303
|
760.294
|
397.041
|
262.976
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
87.844
|
68.443
|
64.538
|
65.561
|
95.205
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
195.019
|
182.303
|
170.831
|
328.150
|
161.612
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1.946
|
20.557
|
27.373
|
3.330
|
6.159
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
5.516.595
|
0
|
497.552
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
47.496.447
|
53.318.097
|
52.780.325
|
53.637.319
|
53.517.829
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
17.267
|
20.493
|
21.555
|
21.555
|
19.845
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
17.267
|
20.493
|
21.555
|
21.555
|
19.845
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
238.338
|
273.087
|
264.156
|
260.475
|
259.589
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
226.431
|
263.269
|
256.933
|
254.538
|
254.802
|
|
- Nguyên giá
|
525.349
|
566.149
|
563.182
|
568.225
|
576.187
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-298.918
|
-302.880
|
-306.249
|
-313.687
|
-321.385
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
11.907
|
9.818
|
7.223
|
5.937
|
4.787
|
|
- Nguyên giá
|
88.566
|
88.377
|
88.377
|
88.377
|
88.377
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-76.659
|
-78.559
|
-81.154
|
-82.440
|
-83.590
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
27.288.938
|
27.231.260
|
26.948.999
|
27.016.091
|
27.162.889
|
|
- Nguyên giá
|
39.499.549
|
39.178.382
|
39.173.126
|
39.470.767
|
39.929.341
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-12.210.611
|
-11.947.122
|
-12.224.127
|
-12.454.676
|
-12.766.452
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
288.701
|
267.062
|
231.152
|
230.999
|
247.697
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
288.701
|
267.062
|
231.152
|
230.999
|
247.697
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
19.663.203
|
25.526.195
|
25.314.463
|
26.108.199
|
25.827.809
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
437.158
|
480.417
|
496.614
|
558.380
|
513.643
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
505.352
|
150.979
|
116.197
|
82.089
|
72.512
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
18.715.911
|
24.894.799
|
24.701.652
|
25.467.730
|
25.241.654
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
4.782
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
61.264.693
|
61.279.149
|
60.962.946
|
62.806.214
|
62.415.748
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
15.554.965
|
12.910.946
|
10.988.486
|
13.495.541
|
11.583.008
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
8.346.821
|
5.173.857
|
3.256.310
|
5.692.662
|
3.785.532
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
21.875
|
20.626
|
20.029
|
19.451
|
18.890
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
539.237
|
659.187
|
152.929
|
185.913
|
110.848
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
184.478
|
309.096
|
82.346
|
87.485
|
113.096
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1.613.413
|
1.718.159
|
389.079
|
720.349
|
1.186.913
|
|
6. Phải trả người lao động
|
0
|
0
|
24.004
|
32.100
|
41.785
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
1.225.664
|
1.483.782
|
1.252.778
|
1.111.694
|
929.050
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
31.187
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
37.906
|
0
|
59.572
|
45.595
|
41.686
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
4.721.734
|
949.277
|
1.273.043
|
3.487.545
|
1.340.791
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
1.909
|
1.909
|
1.909
|
1.909
|
1.909
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
605
|
634
|
621
|
621
|
564
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
7.208.144
|
7.737.089
|
7.732.176
|
7.802.879
|
7.797.476
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
633.264
|
1.157.099
|
1.169.457
|
1.226.878
|
1.271.726
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
6.383.723
|
6.380.455
|
6.368.966
|
6.386.715
|
6.340.584
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
68.475
|
68.036
|
67.533
|
67.068
|
66.584
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
122.682
|
131.499
|
126.220
|
122.218
|
118.582
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
45.709.728
|
48.368.203
|
49.974.460
|
49.310.673
|
50.832.740
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
45.709.728
|
48.368.203
|
49.974.460
|
49.310.673
|
50.832.740
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
23.288.184
|
23.288.184
|
23.288.184
|
23.288.184
|
23.288.184
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
46.983
|
46.983
|
46.983
|
46.983
|
46.983
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-1.954.258
|
-1.954.258
|
-1.954.258
|
-1.954.258
|
-1.954.258
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
-53.137
|
-53.137
|
-53.137
|
-53.137
|
-53.137
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
24.381.594
|
27.040.431
|
28.646.688
|
27.982.901
|
29.504.968
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
20.594.507
|
20.594.507
|
27.040.431
|
24.768.113
|
24.768.113
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
3.787.087
|
6.445.924
|
1.606.257
|
3.214.788
|
4.736.855
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
362
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
61.264.693
|
61.279.149
|
60.962.946
|
62.806.214
|
62.415.748
|