|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
12.312.424
|
12.922.667
|
14.764.329
|
13.768.246
|
7.961.052
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
2.884.680
|
2.916.158
|
5.235.253
|
2.808.595
|
4.434.617
|
|
1. Tiền
|
2.884.680
|
2.916.158
|
4.835.253
|
608.595
|
3.034.617
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
400.000
|
2.200.000
|
1.400.000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
125.918
|
126.098
|
127.528
|
1.134.172
|
133.239
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
125.918
|
126.098
|
127.528
|
1.134.172
|
133.239
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
2.016.405
|
2.586.953
|
2.069.206
|
3.756.420
|
2.885.735
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
1.674.317
|
1.558.111
|
1.506.211
|
1.452.512
|
1.319.815
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
94.909
|
126.236
|
138.775
|
1.244.041
|
1.298.757
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
710.589
|
1.376.793
|
924.157
|
1.563.908
|
751.198
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-463.410
|
-474.187
|
-499.937
|
-504.041
|
-484.035
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
295.010
|
273.913
|
299.001
|
267.655
|
236.158
|
|
1. Hàng tồn kho
|
295.010
|
273.913
|
299.001
|
267.655
|
236.158
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
6.990.411
|
7.019.545
|
7.033.341
|
5.801.404
|
271.303
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
83.717
|
104.786
|
95.879
|
87.844
|
68.443
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
51.975
|
60.040
|
82.743
|
195.019
|
182.303
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
721
|
721
|
721
|
1.946
|
20.557
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
6.853.998
|
6.853.998
|
6.853.998
|
5.516.595
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
42.913.731
|
43.024.139
|
43.477.387
|
47.496.447
|
53.318.097
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
19.258
|
18.479
|
19.860
|
17.267
|
20.493
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
19.258
|
18.479
|
19.860
|
17.267
|
20.493
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
221.394
|
211.756
|
245.029
|
238.338
|
273.087
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
202.635
|
195.449
|
231.087
|
226.431
|
263.269
|
|
- Nguyên giá
|
479.991
|
480.341
|
520.956
|
525.349
|
566.149
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-277.356
|
-284.892
|
-289.869
|
-298.918
|
-302.880
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
18.759
|
16.307
|
13.942
|
11.907
|
9.818
|
|
- Nguyên giá
|
88.456
|
88.456
|
88.456
|
88.566
|
88.377
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-69.697
|
-72.149
|
-74.514
|
-76.659
|
-78.559
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
27.084.397
|
26.809.898
|
26.511.710
|
27.288.938
|
27.231.260
|
|
- Nguyên giá
|
38.354.003
|
38.398.387
|
38.401.014
|
39.499.549
|
39.178.382
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-11.269.606
|
-11.588.489
|
-11.889.304
|
-12.210.611
|
-11.947.122
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
801.624
|
825.595
|
1.046.399
|
288.701
|
267.062
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
801.624
|
825.595
|
1.046.399
|
288.701
|
267.062
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
14.787.058
|
15.158.411
|
15.654.389
|
19.663.203
|
25.526.195
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
433.005
|
437.469
|
442.206
|
437.158
|
480.417
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
106.787
|
490.997
|
505.849
|
505.352
|
150.979
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
14.197.937
|
14.197.937
|
14.689.488
|
18.715.911
|
24.894.799
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
49.329
|
32.008
|
16.846
|
4.782
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
55.226.155
|
55.946.806
|
58.241.716
|
61.264.693
|
61.279.149
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
13.303.514
|
12.846.767
|
13.782.973
|
15.554.965
|
12.910.946
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
5.920.740
|
8.587.849
|
11.707.371
|
8.346.821
|
5.173.857
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
2.009.752
|
2.014.332
|
4.445.140
|
21.875
|
20.626
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
461.938
|
452.184
|
627.024
|
539.237
|
659.187
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
184.770
|
156.067
|
174.456
|
184.478
|
309.096
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1.135.316
|
745.044
|
1.214.151
|
1.613.413
|
1.718.159
|
|
6. Phải trả người lao động
|
245
|
2.731
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
1.123.855
|
948.770
|
976.585
|
1.225.664
|
1.483.782
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
31.187
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
32.655
|
92.133
|
70.907
|
37.906
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
968.841
|
4.173.885
|
4.196.405
|
4.721.734
|
949.277
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
1.812
|
1.909
|
1.909
|
1.909
|
1.909
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1.556
|
794
|
794
|
605
|
634
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
7.382.774
|
4.258.918
|
2.075.602
|
7.208.144
|
7.737.089
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
4.663.323
|
1.510.158
|
1.708.602
|
633.264
|
1.157.099
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
2.523.103
|
2.549.207
|
171.637
|
6.383.723
|
6.380.455
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
69.791
|
69.355
|
68.914
|
68.475
|
68.036
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
126.557
|
130.198
|
126.449
|
122.682
|
131.499
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
41.922.641
|
43.100.039
|
44.458.743
|
45.709.728
|
48.368.203
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
41.922.641
|
43.100.039
|
44.458.743
|
45.709.728
|
48.368.203
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
23.288.184
|
23.288.184
|
23.288.184
|
23.288.184
|
23.288.184
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
46.983
|
46.983
|
46.983
|
46.983
|
46.983
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-1.954.258
|
-1.954.258
|
-1.954.258
|
-1.954.258
|
-1.954.258
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
-53.137
|
-53.137
|
-53.137
|
-53.137
|
-53.137
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
20.594.507
|
21.771.905
|
23.005.165
|
24.381.594
|
27.040.431
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
16.498.727
|
20.594.507
|
20.594.507
|
20.594.507
|
20.594.507
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
4.095.780
|
1.177.398
|
2.410.658
|
3.787.087
|
6.445.924
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
362
|
362
|
125.806
|
362
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
55.226.155
|
55.946.806
|
58.241.716
|
61.264.693
|
61.279.149
|