Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 14,764,329 13,768,246 7,961,052 8,182,621 9,168,895
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 5,235,253 2,808,595 4,434,617 3,788,657 5,707,705
1. Tiền 4,835,253 608,595 3,034,617 3,788,657 2,582,264
2. Các khoản tương đương tiền 400,000 2,200,000 1,400,000 0 3,125,441
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 127,528 1,134,172 133,239 133,645 134,961
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 127,528 1,134,172 133,239 133,645 134,961
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 2,069,206 3,756,420 2,885,735 3,277,884 2,719,932
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 1,506,211 1,452,512 1,319,815 1,324,501 1,206,800
2. Trả trước cho người bán 138,775 1,244,041 1,298,757 1,254,859 1,268,177
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 924,157 1,563,908 751,198 1,188,066 721,924
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -499,937 -504,041 -484,035 -489,542 -476,969
IV. Tổng hàng tồn kho 299,001 267,655 236,158 222,141 209,256
1. Hàng tồn kho 299,001 267,655 236,158 222,141 209,256
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 7,033,341 5,801,404 271,303 760,294 397,041
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 95,879 87,844 68,443 64,538 65,561
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 82,743 195,019 182,303 170,831 328,150
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 721 1,946 20,557 27,373 3,330
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 6,853,998 5,516,595 0 497,552 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 43,477,387 47,496,447 53,318,097 52,780,325 53,637,319
I. Các khoản phải thu dài hạn 19,860 17,267 20,493 21,555 21,555
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 19,860 17,267 20,493 21,555 21,555
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 245,029 238,338 273,087 264,156 260,475
1. Tài sản cố định hữu hình 231,087 226,431 263,269 256,933 254,538
- Nguyên giá 520,956 525,349 566,149 563,182 568,225
- Giá trị hao mòn lũy kế -289,869 -298,918 -302,880 -306,249 -313,687
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 13,942 11,907 9,818 7,223 5,937
- Nguyên giá 88,456 88,566 88,377 88,377 88,377
- Giá trị hao mòn lũy kế -74,514 -76,659 -78,559 -81,154 -82,440
III. Bất động sản đầu tư 26,511,710 27,288,938 27,231,260 26,948,999 27,016,091
- Nguyên giá 38,401,014 39,499,549 39,178,382 39,173,126 39,470,767
- Giá trị hao mòn lũy kế -11,889,304 -12,210,611 -11,947,122 -12,224,127 -12,454,676
IV. Tài sản dở dang dài hạn 1,046,399 288,701 267,062 231,152 230,999
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 1,046,399 288,701 267,062 231,152 230,999
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 15,654,389 19,663,203 25,526,195 25,314,463 26,108,199
1. Chi phí trả trước dài hạn 442,206 437,158 480,417 496,614 558,380
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 505,849 505,352 150,979 116,197 82,089
3. Tài sản dài hạn khác 14,689,488 18,715,911 24,894,799 24,701,652 25,467,730
VII. Lợi thế thương mại 16,846 4,782 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 58,241,716 61,264,693 61,279,149 60,962,946 62,806,214
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 13,782,973 15,554,965 12,910,946 10,988,486 13,495,541
I. Nợ ngắn hạn 11,707,371 8,346,821 5,173,857 3,256,310 5,692,662
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 4,445,140 21,875 20,626 20,029 19,451
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 627,024 539,237 659,187 152,929 185,913
4. Người mua trả tiền trước 174,456 184,478 309,096 82,346 87,485
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,214,151 1,613,413 1,718,159 389,079 720,349
6. Phải trả người lao động 0 0 0 24,004 32,100
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 976,585 1,225,664 1,483,782 1,252,778 1,111,694
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 31,187 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 70,907 37,906 0 59,572 45,595
11. Phải trả ngắn hạn khác 4,196,405 4,721,734 949,277 1,273,043 3,487,545
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 1,909 1,909 1,909 1,909 1,909
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 794 605 634 621 621
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 2,075,602 7,208,144 7,737,089 7,732,176 7,802,879
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 1,708,602 633,264 1,157,099 1,169,457 1,226,878
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 171,637 6,383,723 6,380,455 6,368,966 6,386,715
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 68,914 68,475 68,036 67,533 67,068
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 126,449 122,682 131,499 126,220 122,218
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 44,458,743 45,709,728 48,368,203 49,974,460 49,310,673
I. Vốn chủ sở hữu 44,458,743 45,709,728 48,368,203 49,974,460 49,310,673
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 23,288,184 23,288,184 23,288,184 23,288,184 23,288,184
2. Thặng dư vốn cổ phần 46,983 46,983 46,983 46,983 46,983
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -1,954,258 -1,954,258 -1,954,258 -1,954,258 -1,954,258
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu -53,137 -53,137 -53,137 -53,137 -53,137
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 23,005,165 24,381,594 27,040,431 28,646,688 27,982,901
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 20,594,507 20,594,507 20,594,507 27,040,431 24,768,113
- LNST chưa phân phối kỳ này 2,410,658 3,787,087 6,445,924 1,606,257 3,214,788
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 125,806 362 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 58,241,716 61,264,693 61,279,149 60,962,946 62,806,214