1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
625.862
|
586.417
|
717.535
|
709.174
|
774.786
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
|
|
0
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
625.862
|
586.417
|
717.535
|
709.174
|
774.786
|
4. Giá vốn hàng bán
|
435.588
|
382.622
|
496.377
|
488.724
|
449.860
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
190.274
|
203.795
|
221.158
|
220.451
|
324.925
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
7.983
|
6.454
|
22.809
|
14.887
|
219.890
|
7. Chi phí tài chính
|
45.090
|
57.276
|
39.823
|
31.694
|
90.591
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
44.059
|
57.617
|
38.635
|
30.478
|
40.419
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-8.968
|
-2.243
|
-7.809
|
-1.026
|
7.546
|
9. Chi phí bán hàng
|
15.779
|
24.828
|
36.597
|
46.893
|
44.512
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
34.644
|
35.324
|
41.364
|
49.263
|
56.620
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
93.776
|
90.578
|
118.374
|
106.462
|
360.639
|
12. Thu nhập khác
|
2.659
|
1.212
|
843
|
1.001
|
261
|
13. Chi phí khác
|
402
|
1.865
|
6.170
|
3.978
|
15.910
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
2.257
|
-653
|
-5.327
|
-2.977
|
-15.648
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
96.033
|
89.925
|
113.047
|
103.485
|
344.990
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
21.922
|
19.965
|
21.719
|
25.298
|
35.409
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-163
|
0
|
-215
|
|
-12.137
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
21.759
|
19.965
|
21.504
|
25.298
|
23.272
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
74.273
|
69.960
|
91.543
|
78.187
|
321.719
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
29.497
|
25.156
|
23.544
|
24.305
|
25.374
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
44.777
|
44.803
|
67.999
|
53.881
|
296.345
|