|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
709.174
|
774.786
|
682.128
|
806.901
|
844.173
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
709.174
|
774.786
|
682.128
|
806.901
|
844.173
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
488.724
|
449.860
|
454.624
|
553.232
|
525.727
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
220.451
|
324.925
|
227.505
|
253.669
|
318.445
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
14.887
|
219.890
|
19.475
|
81.357
|
63.368
|
|
7. Chi phí tài chính
|
31.694
|
90.591
|
23.614
|
58.115
|
102.506
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
30.478
|
40.419
|
35.775
|
49.972
|
87.562
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-1.026
|
7.546
|
|
-1.267
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
46.893
|
44.512
|
43.494
|
52.805
|
80.786
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
49.263
|
56.620
|
56.261
|
55.244
|
53.396
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
106.462
|
360.639
|
123.611
|
167.594
|
145.126
|
|
12. Thu nhập khác
|
1.001
|
261
|
11.620
|
10.395
|
1.280
|
|
13. Chi phí khác
|
3.978
|
15.910
|
218
|
1.043
|
2.729
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-2.977
|
-15.648
|
11.402
|
9.352
|
-1.449
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
103.485
|
344.990
|
135.013
|
176.946
|
143.677
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
25.298
|
35.409
|
30.077
|
35.209
|
36.800
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
-12.137
|
-6.269
|
-6.975
|
-6.511
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
25.298
|
23.272
|
23.807
|
28.234
|
30.290
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
78.187
|
321.719
|
111.206
|
148.712
|
113.387
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
24.305
|
25.374
|
30.563
|
32.478
|
34.367
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
53.881
|
296.345
|
80.643
|
116.234
|
79.020
|