1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
70.319
|
61.729
|
68.674
|
61.253
|
65.821
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
70.319
|
61.729
|
68.674
|
61.253
|
65.821
|
4. Giá vốn hàng bán
|
59.080
|
50.151
|
60.917
|
54.936
|
57.197
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
11.239
|
11.578
|
7.757
|
6.317
|
8.624
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1.637
|
1.715
|
1.471
|
1.796
|
995
|
7. Chi phí tài chính
|
159
|
51
|
13
|
17
|
1
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
159
|
51
|
13
|
17
|
1
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
6.995
|
7.212
|
6.966
|
10.666
|
7.824
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
5.722
|
6.031
|
2.249
|
-2.570
|
1.793
|
12. Thu nhập khác
|
0
|
0
|
|
|
|
13. Chi phí khác
|
97
|
2.026
|
6
|
|
43
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-97
|
-2.026
|
-6
|
|
-43
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
5.624
|
4.005
|
2.243
|
-2.570
|
1.751
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
807
|
844
|
450
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
807
|
844
|
450
|
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
4.817
|
3.160
|
1.793
|
-2.570
|
1.751
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
4.817
|
3.160
|
1.793
|
-2.570
|
1.751
|