I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
5.624
|
4.005
|
2.243
|
-2.570
|
1.751
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-294
|
-533
|
-323
|
2.400
|
-379
|
- Khấu hao TSCĐ
|
591
|
538
|
838
|
615
|
615
|
- Các khoản dự phòng
|
593
|
593
|
296
|
3.563
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-1.637
|
-1.715
|
-1.471
|
-1.796
|
-995
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
159
|
51
|
13
|
17
|
1
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
5.331
|
3.472
|
1.920
|
-170
|
1.372
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
7.643
|
-7.954
|
-7.532
|
-8.372
|
-1.249
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-6.767
|
268
|
3.310
|
109
|
-4.226
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-819
|
-8.612
|
-980
|
10.699
|
564
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-265
|
1.459
|
-1.443
|
2.061
|
518
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-159
|
-51
|
-13
|
-17
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-405
|
-1.500
|
-501
|
-100
|
-350
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-136
|
-137
|
-174
|
-118
|
-31
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
4.422
|
-13.055
|
-5.414
|
4.091
|
-3.402
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
0
|
0
|
-50
|
-1.398
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-10.200
|
-43.414
|
-15.114
|
-20.385
|
-8.342
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
15.180
|
53.500
|
37.160
|
15.000
|
2.000
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
1.778
|
2.452
|
1.795
|
1.175
|
995
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
6.758
|
12.537
|
23.841
|
-4.260
|
-6.745
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
14.352
|
14.737
|
9.291
|
8.765
|
1.766
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-14.352
|
-14.737
|
-9.291
|
-8.765
|
-1.766
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-3.307
|
-5.581
|
-3.210
|
-1.824
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-3.307
|
-5.581
|
-3.210
|
-1.824
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
7.872
|
-6.099
|
15.218
|
-1.993
|
-10.147
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
3.700
|
11.572
|
5.473
|
20.691
|
18.698
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
11.572
|
5.473
|
20.691
|
18.698
|
8.551
|