Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 5.624 4.005 2.243 -2.570 1.751
2. Điều chỉnh cho các khoản -294 -533 -323 2.400 -379
- Khấu hao TSCĐ 591 538 838 615 615
- Các khoản dự phòng 593 593 296 3.563
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -1.637 -1.715 -1.471 -1.796 -995
- Lãi tiền gửi
- Thu nhập lãi
- Chi phí lãi vay 159 51 13 17 1
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 5.331 3.472 1.920 -170 1.372
- Tăng, giảm các khoản phải thu 7.643 -7.954 -7.532 -8.372 -1.249
- Tăng, giảm hàng tồn kho -6.767 268 3.310 109 -4.226
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -819 -8.612 -980 10.699 564
- Tăng giảm chi phí trả trước -265 1.459 -1.443 2.061 518
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
- Tiền lãi vay phải trả -159 -51 -13 -17
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -405 -1.500 -501 -100 -350
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -136 -137 -174 -118 -31
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 4.422 -13.055 -5.414 4.091 -3.402
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 -50 -1.398
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -10.200 -43.414 -15.114 -20.385 -8.342
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 15.180 53.500 37.160 15.000 2.000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
6. Chi đầu tư ngắn hạn
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
9. Lãi tiền gửi đã thu
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 1.778 2.452 1.795 1.175 995
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 6.758 12.537 23.841 -4.260 -6.745
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 14.352 14.737 9.291 8.765 1.766
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -14.352 -14.737 -9.291 -8.765 -1.766
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -3.307 -5.581 -3.210 -1.824
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -3.307 -5.581 -3.210 -1.824
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 7.872 -6.099 15.218 -1.993 -10.147
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 3.700 11.572 5.473 20.691 18.698
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 11.572 5.473 20.691 18.698 8.551