Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 3,202 247,426 -42,558 71,358 15,551
2. Điều chỉnh cho các khoản 2,554 -229,020 16,864 -38,526 12,668
- Khấu hao TSCĐ 13,960 10,440 15,062 14,902 14,961
- Các khoản dự phòng -9,034 0 0 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -405 -72 181 -12 -64
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -208 -305 -107 -65,571 -1,753
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 5,749 5,416 2,756 8,302 2,928
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận -7,508 -244,501 -1,029 3,853 -3,404
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 5,756 18,406 -25,694 32,832 28,219
- Tăng, giảm các khoản phải thu -125,363 244,777 -47,416 -79,121 -29,858
- Tăng, giảm hàng tồn kho 509 -10,455 3,731 6,099 -17,164
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 14,844 16,176 20,374 -6,960 5,535
- Tăng giảm chi phí trả trước -3,194 10,689 37,798 2,007 -4,756
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -6,011 -5,110 -3,514 -3,071 -3,300
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0 -774 0 -7,548 -13,519
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 -227 128 -277 -701
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -113,460 273,482 -14,593 -56,038 -35,544
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -64,755 -247,189 -3,778 -22,454 4,296
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 65,400 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -11,000 11,000 0 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 208 -393 107 171 1,753
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -75,547 -236,582 -3,671 43,117 6,049
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 175,696 8,135 0 25,978 66,837
4. Tiền chi trả nợ gốc vay 3,474 -23,074 -6,811 -25,594 -21,530
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 179,170 -14,939 -6,811 384 45,307
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -9,837 21,961 -25,075 -12,538 15,812
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 44,422 34,584 56,448 31,350 18,901
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -2 -97 -23 89 -70
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 34,584 56,448 31,350 18,901 34,644