|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
33.885
|
48.277
|
3.202
|
247.426
|
-42.558
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-20.136
|
-35.153
|
2.554
|
-229.020
|
16.864
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
12.757
|
13.901
|
13.960
|
10.440
|
15.062
|
|
- Các khoản dự phòng
|
0
|
|
-9.034
|
|
0
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-398
|
-227
|
-405
|
-72
|
181
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-40.534
|
-1.297
|
-208
|
-305
|
-107
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
8.180
|
6.000
|
5.749
|
5.416
|
2.756
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
-141
|
-53.529
|
-7.508
|
-244.501
|
-1.029
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
13.749
|
13.124
|
5.756
|
18.406
|
-25.694
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
21.161
|
18.255
|
-125.363
|
244.777
|
-47.416
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
6.279
|
-2.850
|
509
|
-10.455
|
3.731
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
7.629
|
18.333
|
14.844
|
16.176
|
20.374
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
5.850
|
3.481
|
-3.194
|
10.689
|
37.798
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
0
|
-194
|
-6.011
|
-5.110
|
-3.514
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-1.504
|
-807
|
0
|
-774
|
0
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-5
|
-1.188
|
0
|
-227
|
128
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
53.158
|
48.155
|
-113.460
|
273.482
|
-14.593
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-18.582
|
-558
|
-64.755
|
-247.189
|
-3.778
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
38.669
|
22
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
|
-11.000
|
11.000
|
0
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
1.865
|
1.275
|
208
|
-393
|
107
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
21.952
|
739
|
-75.547
|
-236.582
|
-3.671
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
18.870
|
8.512
|
175.696
|
8.135
|
0
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-90.517
|
-45.598
|
3.474
|
-23.074
|
-6.811
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-71.648
|
-37.086
|
179.170
|
-14.939
|
-6.811
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
3.463
|
11.808
|
-9.837
|
21.961
|
-25.075
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
28.995
|
32.589
|
44.422
|
34.584
|
56.448
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
131
|
26
|
-2
|
-97
|
-23
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
32.589
|
44.422
|
34.584
|
56.448
|
31.350
|