I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
56.797
|
90.002
|
92.961
|
3.992
|
33.885
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-35.292
|
-76.210
|
-72.240
|
21.207
|
-20.136
|
- Khấu hao TSCĐ
|
19.832
|
15.503
|
14.884
|
14.668
|
12.757
|
- Các khoản dự phòng
|
|
0
|
|
|
0
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
|
|
0
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
|
|
0
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
174
|
-302
|
-244
|
490
|
-398
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
|
|
0
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-86.455
|
-1.405
|
-2.858
|
-1.626
|
-40.534
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
|
|
0
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
0
|
|
0
|
- Chi phí lãi vay
|
10.420
|
8.889
|
9.380
|
8.728
|
8.180
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
20.738
|
-98.896
|
-93.404
|
-1.052
|
-141
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
21.505
|
13.792
|
20.721
|
25.199
|
13.749
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-55.880
|
14.781
|
-1.269
|
-14.421
|
21.161
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
9.227
|
-3.309
|
275
|
-1.230
|
6.279
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-28.161
|
2.575
|
34
|
831
|
7.629
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
8.694
|
5.842
|
2.378
|
8.033
|
5.850
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
|
|
0
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-6.923
|
0
|
|
|
0
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-3.693
|
-819
|
-692
|
-31
|
-1.504
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
|
|
0
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-1.274
|
-261
|
-392
|
-170
|
-5
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-56.505
|
32.601
|
21.055
|
18.211
|
53.158
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-1.218
|
-380
|
-7.842
|
626
|
-18.582
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
90.645
|
0
|
7
|
|
38.669
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
0
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
0
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
|
|
0
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
|
|
0
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
0
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
0
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
|
|
0
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
1.753
|
1.405
|
2.858
|
1.626
|
1.865
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
|
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
91.180
|
1.025
|
-4.977
|
2.252
|
21.952
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
|
|
0
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
|
|
0
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
0
|
|
|
18.870
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-17.580
|
-33.250
|
-34.650
|
-3.250
|
-90.517
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
|
|
0
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
|
|
0
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
|
|
0
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
0
|
|
|
0
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
|
|
0
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
|
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-17.580
|
-33.250
|
-34.650
|
-3.250
|
-71.648
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
17.095
|
376
|
-18.572
|
17.212
|
3.463
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
13.046
|
29.266
|
29.991
|
11.860
|
28.995
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-876
|
349
|
441
|
-77
|
131
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
29.266
|
29.991
|
11.860
|
28.995
|
32.589
|