Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 56.797 90.002 92.961 3.992 33.885
2. Điều chỉnh cho các khoản -35.292 -76.210 -72.240 21.207 -20.136
- Khấu hao TSCĐ 19.832 15.503 14.884 14.668 12.757
- Các khoản dự phòng 0 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 174 -302 -244 490 -398
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -86.455 -1.405 -2.858 -1.626 -40.534
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 10.420 8.889 9.380 8.728 8.180
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 20.738 -98.896 -93.404 -1.052 -141
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 21.505 13.792 20.721 25.199 13.749
- Tăng, giảm các khoản phải thu -55.880 14.781 -1.269 -14.421 21.161
- Tăng, giảm hàng tồn kho 9.227 -3.309 275 -1.230 6.279
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -28.161 2.575 34 831 7.629
- Tăng giảm chi phí trả trước 8.694 5.842 2.378 8.033 5.850
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -6.923 0 0
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -3.693 -819 -692 -31 -1.504
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -1.274 -261 -392 -170 -5
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -56.505 32.601 21.055 18.211 53.158
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -1.218 -380 -7.842 626 -18.582
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 90.645 0 7 38.669
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 1.753 1.405 2.858 1.626 1.865
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 91.180 1.025 -4.977 2.252 21.952
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0 18.870
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -17.580 -33.250 -34.650 -3.250 -90.517
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -17.580 -33.250 -34.650 -3.250 -71.648
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 17.095 376 -18.572 17.212 3.463
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 13.046 29.266 29.991 11.860 28.995
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -876 349 441 -77 131
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 29.266 29.991 11.860 28.995 32.589