Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 33.885 48.277 3.202 247.426 -42.558
2. Điều chỉnh cho các khoản -20.136 -35.153 2.554 -229.020 16.864
- Khấu hao TSCĐ 12.757 13.901 13.960 10.440 15.062
- Các khoản dự phòng 0 -9.034 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -398 -227 -405 -72 181
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -40.534 -1.297 -208 -305 -107
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 8.180 6.000 5.749 5.416 2.756
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận -141 -53.529 -7.508 -244.501 -1.029
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 13.749 13.124 5.756 18.406 -25.694
- Tăng, giảm các khoản phải thu 21.161 18.255 -125.363 244.777 -47.416
- Tăng, giảm hàng tồn kho 6.279 -2.850 509 -10.455 3.731
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 7.629 18.333 14.844 16.176 20.374
- Tăng giảm chi phí trả trước 5.850 3.481 -3.194 10.689 37.798
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả 0 -194 -6.011 -5.110 -3.514
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -1.504 -807 0 -774 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -5 -1.188 0 -227 128
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 53.158 48.155 -113.460 273.482 -14.593
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -18.582 -558 -64.755 -247.189 -3.778
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 38.669 22 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 -11.000 11.000 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 1.865 1.275 208 -393 107
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 21.952 739 -75.547 -236.582 -3.671
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 18.870 8.512 175.696 8.135 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -90.517 -45.598 3.474 -23.074 -6.811
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -71.648 -37.086 179.170 -14.939 -6.811
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 3.463 11.808 -9.837 21.961 -25.075
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 28.995 32.589 44.422 34.584 56.448
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 131 26 -2 -97 -23
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 32.589 44.422 34.584 56.448 31.350