|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
122,520
|
132,520
|
150,559
|
141,114
|
154,453
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
122,520
|
132,520
|
150,559
|
141,114
|
154,453
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
106,653
|
119,268
|
180,776
|
114,985
|
126,210
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
15,867
|
13,252
|
-30,216
|
26,129
|
28,244
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,395
|
989
|
2,015
|
911
|
2,382
|
|
7. Chi phí tài chính
|
6,280
|
5,586
|
3,671
|
8,779
|
3,101
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
5,749
|
5,416
|
2,756
|
8,302
|
2,928
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
1,320
|
1,521
|
2,346
|
2,025
|
2,428
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
9,878
|
8,375
|
11,220
|
5,723
|
9,556
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-215
|
-1,241
|
-45,438
|
10,514
|
15,540
|
|
12. Thu nhập khác
|
135
|
249,926
|
16
|
65,402
|
60
|
|
13. Chi phí khác
|
-3,282
|
1,259
|
-2,864
|
4,558
|
48
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
3,417
|
248,667
|
2,880
|
60,844
|
11
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
3,202
|
247,426
|
-42,558
|
71,358
|
15,551
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
756
|
727
|
6,713
|
15,232
|
3,365
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
756
|
727
|
6,713
|
15,232
|
3,365
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
2,445
|
246,699
|
-49,271
|
56,127
|
12,187
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
2,445
|
246,699
|
-49,271
|
56,127
|
12,187
|