1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
108.742
|
110.726
|
122.360
|
133.030
|
129.908
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
|
|
0
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
108.742
|
110.726
|
122.360
|
133.030
|
129.908
|
4. Giá vốn hàng bán
|
110.377
|
102.131
|
104.930
|
109.982
|
109.623
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
-1.635
|
8.595
|
17.430
|
23.048
|
20.285
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
2.039
|
2.143
|
4.006
|
1.786
|
3.257
|
7. Chi phí tài chính
|
14.226
|
9.321
|
10.429
|
9.928
|
9.222
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
10.420
|
8.889
|
9.380
|
8.728
|
8.180
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
|
|
0
|
9. Chi phí bán hàng
|
1.306
|
1.310
|
1.591
|
1.734
|
1.483
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
7.696
|
8.015
|
8.709
|
8.875
|
10.569
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-22.823
|
-7.908
|
707
|
4.297
|
2.269
|
12. Thu nhập khác
|
84.999
|
98.112
|
92.442
|
0
|
38.780
|
13. Chi phí khác
|
5.379
|
202
|
188
|
305
|
7.164
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
79.620
|
97.910
|
92.255
|
-305
|
31.616
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
56.797
|
90.002
|
92.961
|
3.992
|
33.885
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
552
|
692
|
706
|
852
|
718
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
|
|
0
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
552
|
692
|
706
|
852
|
718
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
56.245
|
89.309
|
92.255
|
3.140
|
33.167
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
|
|
0
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
56.245
|
89.309
|
92.255
|
3.140
|
33.167
|