|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
129.908
|
119.573
|
122.520
|
132.520
|
150.559
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
129.908
|
119.573
|
122.520
|
132.520
|
150.559
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
109.623
|
104.836
|
106.653
|
119.268
|
180.776
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
20.285
|
14.737
|
15.867
|
13.252
|
-30.216
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
3.257
|
2.155
|
1.395
|
989
|
2.015
|
|
7. Chi phí tài chính
|
9.222
|
6.452
|
6.280
|
5.586
|
3.671
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
8.180
|
6.000
|
5.749
|
5.416
|
2.756
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
1.483
|
1.174
|
1.320
|
1.521
|
2.346
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
10.569
|
9.547
|
9.878
|
8.375
|
11.220
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
2.269
|
-281
|
-215
|
-1.241
|
-45.438
|
|
12. Thu nhập khác
|
38.780
|
54.549
|
135
|
249.926
|
16
|
|
13. Chi phí khác
|
7.164
|
5.992
|
-3.282
|
1.259
|
-2.864
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
31.616
|
48.557
|
3.417
|
248.667
|
2.880
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
33.885
|
48.277
|
3.202
|
247.426
|
-42.558
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
718
|
816
|
756
|
727
|
6.713
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
718
|
816
|
756
|
727
|
6.713
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
33.167
|
47.461
|
2.445
|
246.699
|
-49.271
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
33.167
|
47.461
|
2.445
|
246.699
|
-49.271
|