Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 122,520 132,520 150,559 141,114 154,453
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 122,520 132,520 150,559 141,114 154,453
4. Giá vốn hàng bán 106,653 119,268 180,776 114,985 126,210
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 15,867 13,252 -30,216 26,129 28,244
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,395 989 2,015 911 2,382
7. Chi phí tài chính 6,280 5,586 3,671 8,779 3,101
-Trong đó: Chi phí lãi vay 5,749 5,416 2,756 8,302 2,928
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 1,320 1,521 2,346 2,025 2,428
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 9,878 8,375 11,220 5,723 9,556
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -215 -1,241 -45,438 10,514 15,540
12. Thu nhập khác 135 249,926 16 65,402 60
13. Chi phí khác -3,282 1,259 -2,864 4,558 48
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 3,417 248,667 2,880 60,844 11
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 3,202 247,426 -42,558 71,358 15,551
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 756 727 6,713 15,232 3,365
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 756 727 6,713 15,232 3,365
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 2,445 246,699 -49,271 56,127 12,187
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 2,445 246,699 -49,271 56,127 12,187