Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 108.742 110.726 122.360 133.030 129.908
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 108.742 110.726 122.360 133.030 129.908
4. Giá vốn hàng bán 110.377 102.131 104.930 109.982 109.623
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) -1.635 8.595 17.430 23.048 20.285
6. Doanh thu hoạt động tài chính 2.039 2.143 4.006 1.786 3.257
7. Chi phí tài chính 14.226 9.321 10.429 9.928 9.222
-Trong đó: Chi phí lãi vay 10.420 8.889 9.380 8.728 8.180
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 1.306 1.310 1.591 1.734 1.483
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 7.696 8.015 8.709 8.875 10.569
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -22.823 -7.908 707 4.297 2.269
12. Thu nhập khác 84.999 98.112 92.442 0 38.780
13. Chi phí khác 5.379 202 188 305 7.164
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 79.620 97.910 92.255 -305 31.616
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 56.797 90.002 92.961 3.992 33.885
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 552 692 706 852 718
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 552 692 706 852 718
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 56.245 89.309 92.255 3.140 33.167
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 56.245 89.309 92.255 3.140 33.167