Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 116.735 115.585 144.813 138.332 178.094
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 13.887 34.910 20.434 25.518 24.945
1. Tiền 7.887 10.910 20.434 25.518 24.945
2. Các khoản tương đương tiền 6.000 24.000 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 42.000 46.000 48.000 36.000 55.000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 42.000 46.000 48.000 36.000 55.000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 60.602 33.025 57.817 65.658 61.250
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 57.842 25.407 52.337 61.855 50.501
2. Trả trước cho người bán 419 2.837 359 1.771 6.757
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 2.341 4.781 5.121 2.032 3.992
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 91 1.485 14.859 8.716 32.161
1. Hàng tồn kho 91 1.485 14.859 8.716 32.161
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 155 165 3.703 2.439 4.737
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 151 165 225 1.087 2.429
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 1.627 1.161 2.258
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 4 0 1.851 192 51
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 42.014 43.343 42.507 47.511 49.991
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 38.995 41.390 40.101 39.723 36.049
1. Tài sản cố định hữu hình 32.482 34.164 32.975 32.731 29.376
- Nguyên giá 38.165 42.757 44.681 47.834 48.279
- Giá trị hao mòn lũy kế -5.683 -8.593 -11.705 -15.103 -18.904
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 6.514 7.226 7.126 6.992 6.673
- Nguyên giá 6.767 7.652 7.922 8.361 8.436
- Giá trị hao mòn lũy kế -253 -426 -796 -1.369 -1.762
III. Bất động sản đầu tư 0 0 1.102 4.596 0
- Nguyên giá 0 0 1.153 4.912 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 -51 -316 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 962 0 132 477 12.364
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 962 0 132 477 12.364
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 2.057 1.953 1.172 2.715 1.578
1. Chi phí trả trước dài hạn 2.057 1.953 1.172 2.715 1.578
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 158.749 158.928 187.320 185.843 228.084
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 50.835 45.009 63.696 50.890 84.006
I. Nợ ngắn hạn 50.835 45.009 63.696 50.890 84.006
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 20.635 6.675 27.951 26.763 40.196
4. Người mua trả tiền trước 345 2.671 6.345 1.699 21.389
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 859 2.360 3.094 2.055 4.594
6. Phải trả người lao động 6.944 5.245 4.929 7.429 6.757
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 13.372 18.836 10.866 2.915 1.876
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 700 282 1.128 1.905
11. Phải trả ngắn hạn khác 5.280 5.402 6.249 4.697 3.268
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3.400 3.121 3.979 4.205 4.022
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 107.914 113.919 123.624 134.953 144.078
I. Vốn chủ sở hữu 107.914 113.919 123.624 134.953 144.078
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 41.599 47.837 49.337 93.832 93.832
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 44.011 47.011 52.011 15.121 19.632
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 22.303 19.070 22.275 26.000 30.614
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 5.020 2.044 1.604 3 0
- LNST chưa phân phối kỳ này 17.284 17.026 20.671 25.996 30.614
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 158.749 158.928 187.320 185.843 228.084