Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 115.585 144.813 138.332 178.094 273.959
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 34.910 20.434 25.518 24.945 42.808
1. Tiền 10.910 20.434 25.518 24.945 42.808
2. Các khoản tương đương tiền 24.000 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 46.000 48.000 36.000 55.000 22.000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 46.000 48.000 36.000 55.000 22.000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 33.025 57.817 65.658 61.250 168.647
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 25.407 52.337 61.855 50.501 146.769
2. Trả trước cho người bán 2.837 359 1.771 6.757 18.371
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 4.781 5.121 2.032 3.992 3.507
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 1.485 14.859 8.716 32.161 39.178
1. Hàng tồn kho 1.485 14.859 8.716 32.161 39.178
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 165 3.703 2.439 4.737 1.326
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 165 225 1.087 2.429 1.326
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 1.627 1.161 2.258 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 1.851 192 51 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 43.343 42.507 47.511 49.991 54.004
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 41.390 40.101 39.723 36.049 52.192
1. Tài sản cố định hữu hình 34.164 32.975 32.731 29.376 35.340
- Nguyên giá 42.757 44.681 47.834 48.279 58.639
- Giá trị hao mòn lũy kế -8.593 -11.705 -15.103 -18.904 -23.300
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 7.226 7.126 6.992 6.673 16.852
- Nguyên giá 7.652 7.922 8.361 8.436 20.263
- Giá trị hao mòn lũy kế -426 -796 -1.369 -1.762 -3.411
III. Bất động sản đầu tư 0 1.102 4.596 0 0
- Nguyên giá 0 1.153 4.912 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 -51 -316 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 132 477 12.364 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 132 477 12.364 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 1.953 1.172 2.715 1.578 1.812
1. Chi phí trả trước dài hạn 1.953 1.172 2.715 1.578 1.812
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 158.928 187.320 185.843 228.084 327.963
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 45.009 63.696 50.890 84.006 169.408
I. Nợ ngắn hạn 45.009 63.696 50.890 84.006 168.137
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 49.783
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 6.675 27.951 26.763 40.196 43.742
4. Người mua trả tiền trước 2.671 6.345 1.699 21.389 17.990
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2.360 3.094 2.055 4.594 4.906
6. Phải trả người lao động 5.245 4.929 7.429 6.757 12.703
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 18.836 10.866 2.915 1.876 23.256
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 700 282 1.128 1.905 2.267
11. Phải trả ngắn hạn khác 5.402 6.249 4.697 3.268 5.358
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 3.300
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3.121 3.979 4.205 4.022 4.831
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 1.271
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 1.271
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 113.919 123.624 134.953 144.078 158.555
I. Vốn chủ sở hữu 113.919 123.624 134.953 144.078 158.555
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 47.837 49.337 93.832 93.832 93.832
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 47.011 52.011 15.121 19.632 28.428
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 19.070 22.275 26.000 30.614 36.295
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 2.044 1.604 3 0 0
- LNST chưa phân phối kỳ này 17.026 20.671 25.996 30.614 36.295
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 158.928 187.320 185.843 228.084 327.963