|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,114,524
|
1,145,458
|
1,182,791
|
1,157,270
|
1,245,237
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
946,160
|
986,437
|
681,891
|
530,764
|
384,453
|
|
1. Tiền
|
71,160
|
101,437
|
109,891
|
91,102
|
166,453
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
875,000
|
885,000
|
572,000
|
439,662
|
218,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
300,000
|
433,959
|
640,367
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
300,000
|
433,959
|
640,367
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
77,992
|
76,701
|
94,918
|
103,981
|
123,143
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
51,329
|
52,345
|
60,277
|
79,739
|
74,988
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
2,794
|
2,694
|
2,536
|
4,641
|
18,039
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
24,035
|
22,038
|
32,482
|
19,978
|
30,493
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-167
|
-377
|
-377
|
-377
|
-377
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
90,197
|
81,123
|
105,859
|
87,301
|
96,839
|
|
1. Hàng tồn kho
|
90,197
|
81,123
|
105,859
|
87,301
|
96,839
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
175
|
1,198
|
123
|
1,265
|
435
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
175
|
1,194
|
120
|
1,265
|
120
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
315
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
3
|
3
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
433,757
|
411,389
|
392,112
|
379,534
|
360,968
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
266
|
66
|
66
|
66
|
66
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
266
|
66
|
66
|
66
|
66
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
411,970
|
389,802
|
370,525
|
351,939
|
333,353
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
390,922
|
368,907
|
349,784
|
331,351
|
312,918
|
|
- Nguyên giá
|
4,275,032
|
4,275,032
|
4,275,032
|
4,274,773
|
4,274,773
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3,884,110
|
-3,906,126
|
-3,925,249
|
-3,943,422
|
-3,961,855
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
21,048
|
20,895
|
20,742
|
20,588
|
20,435
|
|
- Nguyên giá
|
28,251
|
28,251
|
28,251
|
28,251
|
28,251
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-7,203
|
-7,356
|
-7,509
|
-7,663
|
-7,816
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
41
|
0
|
0
|
0
|
722
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
41
|
0
|
0
|
0
|
722
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
10,725
|
10,777
|
10,777
|
10,824
|
10,824
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
64,500
|
64,500
|
64,500
|
64,500
|
64,500
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-53,775
|
-53,723
|
-53,723
|
-53,676
|
-53,676
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
10,755
|
10,745
|
10,745
|
16,705
|
16,004
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
5,970
|
5,268
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
10,755
|
10,745
|
10,745
|
10,735
|
10,735
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,548,281
|
1,556,847
|
1,574,903
|
1,536,805
|
1,606,204
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
407,147
|
376,713
|
360,175
|
360,120
|
413,969
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
316,781
|
297,533
|
292,147
|
298,450
|
355,369
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
67,591
|
67,830
|
43,857
|
34,668
|
12,280
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
12,476
|
11,055
|
41,725
|
18,839
|
18,406
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
124
|
124
|
123
|
124
|
122
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
20,862
|
14,841
|
10,847
|
29,122
|
29,725
|
|
6. Phải trả người lao động
|
80,647
|
93,191
|
52,442
|
84,517
|
127,176
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
22,527
|
5,953
|
28,029
|
15,411
|
57,471
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
34,907
|
37,800
|
52,892
|
33,695
|
42,525
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
46,766
|
47,500
|
47,500
|
42,750
|
34,656
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
30,880
|
19,238
|
14,732
|
39,324
|
33,007
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
90,366
|
79,180
|
68,029
|
61,670
|
58,600
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
90,366
|
79,180
|
68,029
|
61,670
|
58,600
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1,141,134
|
1,180,134
|
1,214,728
|
1,176,685
|
1,192,236
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,141,134
|
1,180,134
|
1,214,728
|
1,176,685
|
1,192,236
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
798,667
|
798,667
|
798,667
|
798,667
|
798,667
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
123
|
123
|
123
|
123
|
123
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
213,492
|
213,492
|
213,492
|
213,492
|
213,492
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
128,852
|
167,852
|
202,446
|
164,403
|
179,954
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
50,635
|
50,635
|
172,018
|
54,976
|
54,976
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
78,217
|
117,217
|
30,428
|
109,427
|
124,978
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,548,281
|
1,556,847
|
1,574,903
|
1,536,805
|
1,606,204
|