TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
535,800
|
750,822
|
753,730
|
942,109
|
1,085,743
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
348,426
|
566,311
|
530,996
|
740,621
|
890,556
|
1. Tiền
|
85,564
|
36,311
|
40,996
|
60,621
|
100,556
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
262,862
|
530,000
|
490,000
|
680,000
|
790,000
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
84,433
|
94,599
|
112,512
|
108,596
|
101,893
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
43,307
|
48,784
|
92,068
|
82,428
|
66,592
|
2. Trả trước cho người bán
|
999
|
10,920
|
719
|
2,306
|
5,514
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
40,127
|
34,895
|
19,808
|
23,978
|
29,903
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
-83
|
-117
|
-117
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
102,447
|
85,234
|
101,481
|
91,849
|
91,784
|
1. Hàng tồn kho
|
102,447
|
85,234
|
101,481
|
91,849
|
91,784
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
495
|
4,678
|
8,741
|
1,043
|
1,510
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
495
|
1,591
|
1,147
|
1,043
|
1,355
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
712
|
7,594
|
0
|
155
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
2,376
|
0
|
0
|
0
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1,250,267
|
1,005,234
|
938,736
|
701,741
|
530,069
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
231
|
232
|
234
|
234
|
266
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
231
|
232
|
234
|
234
|
266
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
1,222,997
|
977,629
|
911,649
|
679,431
|
508,311
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1,199,037
|
954,282
|
888,915
|
657,310
|
486,803
|
- Nguyên giá
|
4,833,906
|
4,077,342
|
4,270,039
|
4,271,446
|
4,271,321
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3,634,870
|
-3,123,060
|
-3,381,124
|
-3,614,136
|
-3,784,518
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
23,960
|
23,347
|
22,734
|
22,121
|
21,508
|
- Nguyên giá
|
28,251
|
28,251
|
28,251
|
28,251
|
28,251
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4,291
|
-4,904
|
-5,517
|
-6,130
|
-6,743
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
17,640
|
17,640
|
17,442
|
11,471
|
10,741
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
64,500
|
64,500
|
64,500
|
64,500
|
64,500
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-46,860
|
-46,860
|
-47,058
|
-53,029
|
-53,759
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
9,399
|
9,733
|
9,412
|
10,606
|
10,752
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
4
|
361
|
0
|
0
|
0
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
9,396
|
9,372
|
9,412
|
10,606
|
10,752
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,786,067
|
1,756,056
|
1,692,466
|
1,643,850
|
1,615,812
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
685,331
|
608,389
|
541,268
|
499,584
|
447,057
|
I. Nợ ngắn hạn
|
353,445
|
361,752
|
253,803
|
282,641
|
301,413
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
87,414
|
96,821
|
80,874
|
77,592
|
71,381
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
73,738
|
46,413
|
35,634
|
40,762
|
30,457
|
4. Người mua trả tiền trước
|
227
|
108
|
112
|
115
|
120
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
15,591
|
25,410
|
10,277
|
16,534
|
10,823
|
6. Phải trả người lao động
|
44,675
|
38,785
|
40,950
|
48,161
|
80,808
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
10,086
|
9,784
|
4,056
|
4,067
|
9,395
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
1,127
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
30,549
|
28,781
|
34,464
|
33,109
|
33,758
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
83,424
|
104,987
|
33,473
|
41,483
|
48,237
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
7,740
|
10,662
|
12,837
|
20,818
|
16,433
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
331,886
|
246,637
|
287,465
|
216,943
|
145,644
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
331,886
|
246,637
|
287,465
|
216,943
|
145,644
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1,100,736
|
1,147,667
|
1,151,198
|
1,144,266
|
1,168,655
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,100,736
|
1,147,667
|
1,151,198
|
1,144,266
|
1,168,655
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
798,667
|
798,667
|
798,667
|
798,667
|
798,667
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-160
|
-160
|
123
|
123
|
23
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-11,636
|
-11,636
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
250,992
|
213,492
|
213,492
|
213,492
|
213,492
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
62,873
|
147,304
|
138,916
|
131,985
|
156,474
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-7,089
|
17,998
|
65,568
|
56,385
|
47,092
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
69,963
|
129,306
|
73,348
|
75,599
|
109,382
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,786,067
|
1,756,056
|
1,692,466
|
1,643,850
|
1,615,712
|